(Top Banner Ad)
cost structure
B2
danh từ B2 Kinh tế

cost structure

UK: /kɒst ˈstrʌk.tʃər/ • US: /kɔst ˈstrʌk.tʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cơ cấu chi phí kết cấu chi phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The nature and proportion of fixed and variable costs in a business.

Vietnamese Meaning

Cơ cấu chi phí: Bản chất và tỷ lệ của chi phí cố định và chi phí biến đổi trong một doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to optimize its cost structure to improve profitability."

    "Công ty đang cố gắng tối ưu hóa cơ cấu chi phí để cải thiện lợi nhuận."

  • "A lean cost structure is crucial for startups."

    "Một cơ cấu chi phí tinh gọn là rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp."

  • "Changes in raw material prices can significantly impact the cost structure."

    "Sự thay đổi trong giá nguyên vật liệu có thể ảnh hưởng đáng kể đến cơ cấu chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá thành
Verb cost tốn kém, định giá
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun structure cấu trúc, kết cấu
Verb structure cấu trúc hóa, sắp xếp
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Verb restructure tái cấu trúc
Noun restructuring sự tái cấu trúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare
Latin
struere
Old French
coste
Old French
structure
English
cost
English
structure
English
cost structure

Nguồn gốc của "cost structure"

Cụm từ "cost structure" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: "cost" (chi phí, giá) và "structure" (cấu trúc, cách sắp xếp). "Cost" có nguồn gốc từ tiếng Latin "constare" (nghĩa là "đứng cùng nhau", sau đó phát triển thành "tốn kém"). "Structure" đến từ tiếng Latin "struere" (nghĩa là "xây dựng, sắp xếp"). Khi ghép lại, "cost structure" mô tả cách thức một tổ chức hoặc dự án sắp xếp và phân bổ các khoản chi phí của mình, một khái niệm then chốt trong kinh doanh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'cost structure' mô tả cách các chi phí khác nhau (ví dụ: chi phí cố định, chi phí biến đổi, chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp) được tổ chức và liên hệ với nhau trong tổng chi phí của một doanh nghiệp hoặc dự án. Nó giúp phân tích và so sánh chi phí giữa các công ty hoặc các dự án khác nhau. Hiểu rõ cost structure cho phép doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược về giá cả, sản xuất và đầu tư.

Prepositions

of with

'Cost structure of' dùng để chỉ cơ cấu chi phí của một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the cost structure of a manufacturing plant'. 'Cost structure with' thường dùng để so sánh hoặc liên hệ cơ cấu chi phí với một yếu tố khác. Ví dụ: 'Analyze the cost structure with different production methods.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cost structure
  • high high cost structure
    (cấu trúc chi phí cao)
  • low low cost structure
    (cấu trúc chi phí thấp)
  • lean lean cost structure
    (cấu trúc chi phí tinh gọn)
  • flexible flexible cost structure
    (cấu trúc chi phí linh hoạt)
  • fixed fixed cost structure
    (cấu trúc chi phí cố định)
Verb + cost structure
  • analyze analyze the cost structure
    (phân tích cấu trúc chi phí)
  • optimize optimize the cost structure
    (tối ưu hóa cấu trúc chi phí)
  • reduce reduce the cost structure
    (giảm thiểu cấu trúc chi phí)
  • manage manage the cost structure
    (quản lý cấu trúc chi phí)
Noun + cost structure (e.g., 'X's cost structure')
  • company's the company's cost structure
    (cấu trúc chi phí của công ty)
  • business the business cost structure
    (cấu trúc chi phí kinh doanh)

Idioms

  • optimize the cost structure

    tối ưu hóa cấu trúc chi phí (để tăng hiệu quả và lợi nhuận)

    "We need to optimize our cost structure to remain competitive in the market."

    (Chúng ta cần tối ưu hóa cấu trúc chi phí để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.)

  • have a lean cost structure

    có cấu trúc chi phí tinh gọn (ít lãng phí, hiệu quả)

    "Startups often aim to have a lean cost structure in their early stages."

    (Các công ty khởi nghiệp thường đặt mục tiêu có cấu trúc chi phí tinh gọn trong giai đoạn đầu.)

  • review the cost structure

    rà soát cấu trúc chi phí (để tìm cách cải thiện)

    "The board decided to review the entire cost structure of the new project."

    (Ban giám đốc quyết định rà soát toàn bộ cấu trúc chi phí của dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost structure

danh từ
Lật mặt

Cơ cấu chi phí: Bản chất và tỷ lệ của chi phí cố định và chi phí biến đổi trong một doanh nghiệp.

"The company is trying to optimize its cost structure to improve profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost structure".

Tầm quan trọng trong kinh doanh hiện đại

Trong nền kinh tế thị trường, việc hiểu rõ và quản lý hiệu quả "cost structure" (cấu trúc chi phí) là yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp. Nó quyết định khả năng cạnh tranh, chiến lược định giá sản phẩm, và cuối cùng là lợi nhuận. Các công ty thường xuyên phân tích cấu trúc chi phí để tìm cách giảm bớt các khoản không cần thiết, tăng hiệu quả hoạt động và thích nghi với biến động của thị trường.

Cấu trúc chi phí và mô hình kinh doanh

Khái niệm "cost structure" không chỉ liên quan đến kế toán mà còn gắn liền với mô hình kinh doanh. Chẳng hạn, các công ty công nghệ với mô hình SaaS (phần mềm dưới dạng dịch vụ) thường có cấu trúc chi phí khác biệt so với các doanh nghiệp sản xuất truyền thống, với chi phí cố định cao hơn (phát triển phần mềm) nhưng chi phí biến đổi thấp hơn (phân phối dịch vụ).