(Top Banner Ad)
value proposition
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

value proposition

UK: /ˌvæljuː ˌprɒpəˈzɪʃən/ • US: /ˌvæljuː ˌprɑːpəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đề xuất giá trị giá trị đề xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value proposition is a promise of value to be delivered. It's the main reason a prospect should buy from you.

Vietnamese Meaning

Đề xuất giá trị là một lời hứa về giá trị sẽ được cung cấp. Đó là lý do chính khiến một khách hàng tiềm năng nên mua hàng từ bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A strong value proposition clearly communicates the benefits a customer will receive."

    "Một đề xuất giá trị mạnh mẽ truyền đạt rõ ràng những lợi ích mà khách hàng sẽ nhận được."

  • "Their value proposition focuses on providing high-quality service at a competitive price."

    "Đề xuất giá trị của họ tập trung vào việc cung cấp dịch vụ chất lượng cao với mức giá cạnh tranh."

  • "The company's value proposition is based on innovation and cutting-edge technology."

    "Đề xuất giá trị của công ty dựa trên sự đổi mới và công nghệ tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị
Verb value đánh giá
Adjective valuable có giá trị
Noun proposition lời đề nghị
Verb propose đề xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valor
Middle English
valour
English
value
English
proposition
English
value proposition

Nguồn gốc của 'Value'

Từ 'value' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valor', nghĩa là 'sức mạnh', 'giá trị'. Ban đầu, nó ám chỉ phẩm chất hoặc giá trị của một người lính. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm giá trị kinh tế và tầm quan trọng nói chung.

Sự hình thành 'Value Proposition'

'Value proposition' là một thuật ngữ hiện đại, bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh doanh và marketing vào cuối thế kỷ 20. Nó mô tả lời hứa về giá trị mà một sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại cho khách hàng.

Usage Note

Đề xuất giá trị không chỉ là một khẩu hiệu mà là một tuyên bố rõ ràng về lợi ích mà khách hàng nhận được khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn. Nó nhấn mạnh những vấn đề bạn giải quyết và cách bạn làm điều đó tốt hơn đối thủ cạnh tranh. Nó cần rõ ràng, súc tích và dễ hiểu.

Prepositions

for to

‘Value proposition for [đối tượng khách hàng]’: Đề xuất giá trị dành cho đối tượng khách hàng cụ thể nào. Ví dụ: 'Our value proposition for small businesses is...'
‘Value proposition to [đối tượng khách hàng]’: Đề xuất giá trị mà công ty đưa ra cho đối tượng khách hàng nào. Ví dụ: 'Our value proposition to customers is...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + value proposition
  • strong value proposition
    (đề xuất giá trị mạnh mẽ)
  • unique value proposition
    (đề xuất giá trị độc đáo)
  • compelling value proposition
    (đề xuất giá trị hấp dẫn)
Verb + value proposition
  • offer a value proposition
    (đưa ra một đề xuất giá trị)
  • develop a value proposition
    (phát triển một đề xuất giá trị)
  • articulate a value proposition
    (diễn đạt một đề xuất giá trị)

Idioms

  • Deliver on your value proposition

    Thực hiện đúng những gì đã hứa trong đề xuất giá trị của bạn.

    "If you want to build trust, you have to deliver on your value proposition."

    (Nếu bạn muốn xây dựng lòng tin, bạn phải thực hiện đúng những gì đã hứa trong đề xuất giá trị của bạn.)

  • Communicate your value proposition

    Truyền đạt rõ ràng đề xuất giá trị của bạn.

    "It's important to effectively communicate your value proposition to potential customers."

    (Điều quan trọng là phải truyền đạt hiệu quả đề xuất giá trị của bạn đến khách hàng tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

value proposition

Danh từ
Lật mặt

Đề xuất giá trị là một lời hứa về giá trị sẽ được cung cấp. Đó là lý do chính khiến một khách hàng tiềm năng nên mua hàng từ bạn.

"A strong value proposition clearly communicates the benefits a customer will receive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their value proposition clearly addresses customer pain points!
Wow, đề xuất giá trị của họ rõ ràng giải quyết các vấn đề của khách hàng!
Phủ định
Alas, their value proposition doesn't seem to resonate with anyone.
Than ôi, đề xuất giá trị của họ dường như không gây được tiếng vang với bất kỳ ai.
Nghi vấn
Hey, does this new product really deliver on its value proposition?
Này, sản phẩm mới này có thực sự cung cấp đúng theo đề xuất giá trị của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value proposition".

Tầm quan trọng của lòng tin trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'value proposition' thường liên quan chặt chẽ đến việc xây dựng lòng tin với khách hàng. Một đề xuất giá trị mạnh mẽ cần phải được thực hiện một cách nhất quán để tạo dựng uy tín lâu dài.

Giá trị và đạo đức

Một 'value proposition' tốt không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn xem xét các khía cạnh đạo đức và trách nhiệm xã hội. Điều này ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh người tiêu dùng hiện đại quan tâm đến các vấn đề xã hội.