(Top Banner Ad)
revenue model
B2
danh từ B2 Kinh tế

revenue model

UK: /ˈrɛvənjuː ˈmɒdl/ • US: /ˈrɛvəˌnuː ˈmɑdəl/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình doanh thu mô hình tạo doanh thu chiến lược doanh thu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strategy for generating income. It identifies which revenue source(s) to pursue, what value to offer, how to price the value, and who pays for the value.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược tạo ra thu nhập. Nó xác định nguồn doanh thu nào cần theo đuổi, giá trị nào cần cung cấp, cách định giá giá trị đó và ai trả tiền cho giá trị đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's revenue model is based on subscription fees."

    "Mô hình doanh thu của công ty dựa trên phí đăng ký."

  • "A popular revenue model for SaaS companies is the subscription model."

    "Một mô hình doanh thu phổ biến cho các công ty SaaS là mô hình đăng ký."

  • "The company is experimenting with a new revenue model that includes in-app purchases."

    "Công ty đang thử nghiệm một mô hình doanh thu mới bao gồm mua hàng trong ứng dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revenue Doanh thu, khoản thu nhập
Verb phrase generate revenue Tạo ra doanh thu
Adjective revenue-generating Có khả năng tạo ra doanh thu
Noun model Mô hình, kiểu mẫu, người mẫu
Verb model Làm mẫu, mô phỏng, xây dựng mô hình
Noun modeling Sự tạo mẫu, mô phỏng
Adjective modeled Được làm mẫu, dựa trên mô hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'revenue')
revenire
Old French (for 'revenue')
revenu
Middle English (for 'revenue')
revenue
Latin (for 'model')
modus
Italian (for 'model')
modello
French (for 'model')
modèle
English (for 'model')
model

Nguồn gốc 'mô hình doanh thu': Khi 'trở lại' và 'khuôn mẫu' gặp nhau

Từ 'revenue' có gốc từ tiếng Latin 'revenire' nghĩa là 'trở lại' hoặc 'thu về', ám chỉ dòng tiền quay về cho doanh nghiệp. Còn từ 'model' xuất phát từ tiếng Latin 'modus' qua tiếng Ý và Pháp, mang nghĩa 'khuôn mẫu' hay 'cách thức'. Khi kết hợp lại, 'revenue model' (mô hình doanh thu) trở thành một thuật ngữ hiện đại trong kinh doanh, mô tả cách một công ty tạo ra tiền từ các hoạt động của mình, từ việc bán sản phẩm, dịch vụ, quảng cáo đến phí đăng ký.

Usage Note

Mô hình doanh thu mô tả cách một công ty kiếm tiền. Nó bao gồm các nguồn doanh thu, sản phẩm hoặc dịch vụ được bán, và cơ chế định giá. Nó khác với mô hình kinh doanh, mô tả toàn bộ cách thức hoạt động của một công ty.

Prepositions

for of

“Revenue model *for* a business” (Mô hình doanh thu *cho* một doanh nghiệp) chỉ mục đích sử dụng của mô hình doanh thu. “Revenue model *of* a company” (Mô hình doanh thu *của* một công ty) chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa mô hình và công ty.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revenue model
  • sustainable sustainable revenue model
    (mô hình doanh thu bền vững)
  • viable viable revenue model
    (mô hình doanh thu khả thi)
  • innovative innovative revenue model
    (mô hình doanh thu sáng tạo)
  • diversified diversified revenue model
    (mô hình doanh thu đa dạng)
  • effective effective revenue model
    (mô hình doanh thu hiệu quả)
  • subscription-based subscription-based revenue model
    (mô hình doanh thu dựa trên đăng ký)
  • advertising-based advertising-based revenue model
    (mô hình doanh thu dựa trên quảng cáo)
Verb + revenue model
  • develop develop a revenue model
    (phát triển một mô hình doanh thu)
  • create create a revenue model
    (tạo ra một mô hình doanh thu)
  • implement implement a revenue model
    (triển khai một mô hình doanh thu)
  • refine refine a revenue model
    (tinh chỉnh một mô hình doanh thu)
  • change change a revenue model
    (thay đổi một mô hình doanh thu)
  • explore explore a revenue model
    (nghiên cứu/khám phá một mô hình doanh thu)
  • pivot pivot a revenue model
    (xoay chuyển/thay đổi trọng tâm mô hình doanh thu)

Idioms

  • to build a revenue model

    xây dựng một mô hình doanh thu

    "Startups need to clearly articulate how they plan to build a sustainable revenue model."

    (Các công ty khởi nghiệp cần trình bày rõ ràng cách họ dự định xây dựng một mô hình doanh thu bền vững.)

  • to define the revenue model

    xác định mô hình doanh thu

    "Before launching, it's crucial to define the revenue model and pricing strategy."

    (Trước khi ra mắt, việc xác định mô hình doanh thu và chiến lược giá là rất quan trọng.)

  • to rethink one's revenue model

    xem xét lại/đánh giá lại mô hình doanh thu của mình

    "Facing declining ad sales, many media companies are forced to rethink their revenue model."

    (Đối mặt với doanh số quảng cáo sụt giảm, nhiều công ty truyền thông buộc phải xem xét lại mô hình doanh thu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revenue model

danh từ
Lật mặt

Một chiến lược tạo ra thu nhập. Nó xác định nguồn doanh thu nào cần theo đuổi, giá trị nào cần cung cấp, cách định giá giá trị đó và ai trả tiền cho giá trị đó.

"The company's revenue model is based on subscription fees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revenue model".

Sự dịch chuyển từ sở hữu sang đăng ký

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của công nghệ số, có một sự dịch chuyển lớn từ việc bán sản phẩm/dịch vụ một lần sang các mô hình doanh thu dựa trên đăng ký (subscription model). Người tiêu dùng không còn 'sở hữu' phần mềm hay nội dung mà trả phí định kỳ để 'truy cập', ví dụ như Netflix, Spotify hay Adobe Creative Cloud. Điều này tạo ra dòng doanh thu ổn định và mối quan hệ lâu dài hơn với khách hàng.

Tầm quan trọng sống còn với khởi nghiệp

Đối với các công ty khởi nghiệp (startups) ở phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, việc có một 'mô hình doanh thu' rõ ràng và khả thi là yếu tố sống còn để thu hút nhà đầu tư. Các nhà đầu tư không chỉ quan tâm đến ý tưởng mà còn muốn biết chính xác cách công ty sẽ tạo ra tiền và lợi nhuận. Một mô hình doanh thu yếu kém hoặc không rõ ràng thường là lý do khiến một startup thất bại hoặc không thể huy động vốn.