(Top Banner Ad)
profit model
B2
danh từ B2 Kinh tế

profit model

UK: /ˈprɒfɪt ˈmɒdl̩/ • US: /ˈprɑːfɪt ˈmɑːdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình lợi nhuận mô hình sinh lời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan for how a business generates revenue and makes a profit.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch về cách một doanh nghiệp tạo ra doanh thu và kiếm lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profit model relies heavily on advertising revenue."

    "Mô hình lợi nhuận của công ty phụ thuộc nhiều vào doanh thu quảng cáo."

  • "A subscription-based profit model can provide a steady stream of revenue."

    "Một mô hình lợi nhuận dựa trên đăng ký có thể cung cấp một dòng doanh thu ổn định."

  • "The company is experimenting with a new profit model that focuses on premium services."

    "Công ty đang thử nghiệm một mô hình lợi nhuận mới tập trung vào các dịch vụ cao cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit lợi nhuận, tiền lời
Verb profit kiếm lời, thu lợi
Adjective profitable có lợi nhuận, sinh lời
Adverb profitably một cách có lợi nhuận
Noun profitability khả năng sinh lời, lợi nhuận
Noun profiteer người đầu cơ trục lợi
Noun model mô hình, mẫu
Verb model làm mẫu, mô phỏng
Noun modeling sự tạo mẫu, mô hình hóa
Noun modeler người tạo mẫu, người mô hình hóa
Adjective modular theo mô-đun, có tính mô-đun

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profectus
Old French
profit
English
profit
Latin
modulus
Italian
modello
French
modèle
English
model

Nguồn gốc của 'Profit Model'

Cụm từ 'profit model' (mô hình lợi nhuận) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã hòa quyện vào ngôn ngữ kinh doanh hiện đại. Từ 'profit' (lợi nhuận) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'profectus' (tiến bộ, thành công), qua tiếng Pháp cổ 'profit'. Nó mang ý nghĩa về sự thu được lợi ích, tiền bạc. Từ 'model' (mô hình) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'modulus' (một thước đo nhỏ), qua tiếng Ý 'modello' và tiếng Pháp 'modèle', có nghĩa là một kế hoạch, cấu trúc hoặc ví dụ. Khi kết hợp, 'profit model' mô tả cách một doanh nghiệp tạo ra doanh thu, quản lý chi phí và đạt được lợi nhuận, là cốt lõi cho sự tồn tại và phát triển của mọi tổ chức.

Usage Note

Mô hình lợi nhuận mô tả cách một công ty tạo ra giá trị cho khách hàng và chuyển đổi giá trị đó thành doanh thu và cuối cùng là lợi nhuận. Nó bao gồm các yếu tố như sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp, thị trường mục tiêu, chiến lược định giá, kênh phân phối và cấu trúc chi phí.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ mô hình lợi nhuận của một công ty cụ thể (ví dụ: 'the profit model of Google'). Sử dụng 'for' để chỉ mô hình lợi nhuận được thiết kế cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'a profit model for a subscription service').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + profit model
  • sustainable sustainable profit model
    (mô hình lợi nhuận bền vững)
  • viable viable profit model
    (mô hình lợi nhuận khả thi)
  • effective effective profit model
    (mô hình lợi nhuận hiệu quả)
  • new new profit model
    (mô hình lợi nhuận mới)
  • innovative innovative profit model
    (mô hình lợi nhuận đổi mới/sáng tạo)
Động từ + profit model
  • develop develop a profit model
    (phát triển một mô hình lợi nhuận)
  • create create a profit model
    (tạo ra một mô hình lợi nhuận)
  • refine refine the profit model
    (tinh chỉnh mô hình lợi nhuận)
  • implement implement a profit model
    (thực hiện một mô hình lợi nhuận)
profit model + Giới từ
  • for a profit model for startups
    (một mô hình lợi nhuận cho các công ty khởi nghiệp)
  • of the profit model of the company
    (mô hình lợi nhuận của công ty)

Idioms

  • rethink the profit model

    xem xét lại/đánh giá lại mô hình lợi nhuận (để cải thiện)

    "Many traditional businesses need to rethink their profit model in the digital age."

    (Nhiều doanh nghiệp truyền thống cần phải xem xét lại mô hình lợi nhuận của họ trong thời đại số.)

  • build a sustainable profit model

    xây dựng một mô hình lợi nhuận bền vững

    "The goal for any startup is to build a sustainable profit model that ensures long-term growth."

    (Mục tiêu của bất kỳ công ty khởi nghiệp nào là xây dựng một mô hình lợi nhuận bền vững đảm bảo tăng trưởng dài hạn.)

  • optimize the profit model

    tối ưu hóa mô hình lợi nhuận

    "Companies constantly strive to optimize their profit model to maximize revenue and minimize costs."

    (Các công ty không ngừng nỗ lực tối ưu hóa mô hình lợi nhuận của mình để tối đa hóa doanh thu và giảm thiểu chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profit model

danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch về cách một doanh nghiệp tạo ra doanh thu và kiếm lợi nhuận.

"The company's profit model relies heavily on advertising revenue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company adopts a sustainable profit model, it will attract more environmentally conscious investors.
Nếu công ty áp dụng một mô hình lợi nhuận bền vững, nó sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư quan tâm đến môi trường hơn.
Phủ định
If we don't change our current profit model, we won't be able to compete in the long run.
Nếu chúng ta không thay đổi mô hình lợi nhuận hiện tại, chúng ta sẽ không thể cạnh tranh về lâu dài.
Nghi vấn
Will the new business succeed if its profit model is not clearly defined?
Liệu doanh nghiệp mới có thành công nếu mô hình lợi nhuận của nó không được xác định rõ ràng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profit model".

Chuyển đổi số và Mô hình lợi nhuận

Trong kỷ nguyên số, nhiều doanh nghiệp phải thay đổi hoặc phát triển các mô hình lợi nhuận hoàn toàn mới. Các mô hình truyền thống dựa trên bán sản phẩm vật lý thường được bổ sung hoặc thay thế bằng mô hình thuê bao (subscription), quảng cáo (advertising), hoặc dựa trên dữ liệu (data-driven), cho phép tạo ra doanh thu liên tục và mở rộng quy mô toàn cầu.

Lợi nhuận và Trách nhiệm xã hội

Khái niệm về mô hình lợi nhuận ngày nay không chỉ xoay quanh việc tối đa hóa lợi nhuận tài chính. Ngày càng có nhiều sự chú ý đến các mô hình lợi nhuận có trách nhiệm xã hội và môi trường (ESG). Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp cân nhắc tác động của hoạt động kinh doanh lên cộng đồng và hành tinh, tìm kiếm sự cân bằng giữa lợi nhuận và các giá trị bền vững lâu dài.