(Top Banner Ad)
market segment
B2
noun B2 Kinh tế

market segment

UK: /ˈmɑːkɪt ˌseɡmənt/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˌseɡmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phân khúc thị trường khúc thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who share one or more common characteristics, lumped together for marketing purposes.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có chung một hoặc nhiều đặc điểm, được tập hợp lại cho mục đích tiếp thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company identified a lucrative market segment of eco-conscious consumers."

    "Công ty đã xác định được một phân khúc thị trường sinh lợi gồm những người tiêu dùng có ý thức về môi trường."

  • "Our marketing strategy is tailored to appeal to a specific market segment."

    "Chiến lược tiếp thị của chúng tôi được điều chỉnh để thu hút một phân khúc thị trường cụ thể."

  • "Understanding different market segments is crucial for successful product development."

    "Hiểu rõ các phân khúc thị trường khác nhau là rất quan trọng để phát triển sản phẩm thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing sự tiếp thị, ngành tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun segment phân đoạn, khúc
Verb segment phân đoạn, chia nhỏ
Noun segmentation sự phân đoạn, sự chia nhỏ
Adjective segmented đã được phân đoạn, chia nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus (trade, market)
Old French
marchiet (market place)
English
market
Latin
segmentum (a cutting, a piece cut off)
English
segment
English (Compound)
market segment (a specific group within a larger market, a business term combining the two existing words)

Phân chia thị trường: Từ ý tưởng đơn giản đến chiến lược kinh doanh

Cụm từ 'market segment' (phân khúc thị trường) ghép lại từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' (thương mại) và 'segment' (phân đoạn) từ tiếng Latin 'segmentum' (phần cắt ra). Trong lịch sử, các nhà buôn thường bán hàng cho bất kỳ ai có nhu cầu. Tuy nhiên, khi thị trường trở nên phức tạp hơn, các nhà kinh doanh nhận ra rằng việc chia nhỏ 'thị trường' thành các 'phân đoạn' dựa trên đặc điểm chung của khách hàng (như tuổi tác, sở thích, thu nhập) sẽ giúp họ phục vụ hiệu quả hơn. Khái niệm này trở thành nền tảng của chiến lược tiếp thị hiện đại, giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm và thông điệp phù hợp cho từng nhóm đối tượng cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một bộ phận cụ thể của thị trường tổng thể mà doanh nghiệp nhắm mục tiêu. Các đặc điểm chung có thể bao gồm nhân khẩu học (tuổi tác, giới tính, thu nhập), địa lý (vị trí), tâm lý (lối sống, giá trị), và hành vi (thói quen mua hàng). Việc phân khúc thị trường cho phép doanh nghiệp tập trung nỗ lực tiếp thị và nguồn lực vào nhóm khách hàng có khả năng sinh lợi cao nhất.

Prepositions

of within

* of: Dùng để chỉ phân khúc là một phần của thị trường lớn hơn (ví dụ: 'a market segment of young adults').
* within: Dùng để chỉ phân khúc nằm trong một thị trường cụ thể (ví dụ: 'a market segment within the luxury goods industry').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market segment
  • target target market segment
    (phân khúc thị trường mục tiêu)
  • niche niche market segment
    (phân khúc thị trường ngách)
  • specific specific market segment
    (phân khúc thị trường cụ thể)
  • underserved underserved market segment
    (phân khúc thị trường chưa được phục vụ đầy đủ)
  • key key market segment
    (phân khúc thị trường chủ chốt)
  • profitable profitable market segment
    (phân khúc thị trường sinh lợi)
Verb + market segment
  • identify identify a market segment
    (xác định một phân khúc thị trường)
  • target target a market segment
    (nhắm mục tiêu vào một phân khúc thị trường)
  • serve serve a market segment
    (phục vụ một phân khúc thị trường)
  • reach reach a market segment
    (tiếp cận một phân khúc thị trường)
  • enter enter a market segment
    (gia nhập một phân khúc thị trường)
  • penetrate penetrate a market segment
    (thâm nhập một phân khúc thị trường)
  • analyze analyze a market segment
    (phân tích một phân khúc thị trường)
  • dominate dominate a market segment
    (thống lĩnh một phân khúc thị trường)

Idioms

  • untapped market segment

    Phân khúc thị trường chưa được khai thác, chưa có đối thủ cạnh tranh hoặc chưa được phục vụ đầy đủ.

    "Many startups look for an untapped market segment to avoid direct competition with large corporations."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp tìm kiếm một phân khúc thị trường chưa được khai thác để tránh cạnh tranh trực tiếp với các tập đoàn lớn.)

  • dominate a market segment

    Thống lĩnh hoặc chiếm ưu thế vượt trội trong một phân khúc thị trường cụ thể.

    "With its innovative technology, the company was able to dominate the high-end smartphone market segment."

    (Với công nghệ đổi mới, công ty đã có thể thống lĩnh phân khúc thị trường điện thoại thông minh cao cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market segment

noun
Lật mặt

Một nhóm người có chung một hoặc nhiều đặc điểm, được tập hợp lại cho mục đích tiếp thị.

"The company identified a lucrative market segment of eco-conscious consumers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had properly analyzed the market segment, we would be enjoying higher profits now.
Nếu chúng ta đã phân tích đúng cách phân khúc thị trường, chúng ta sẽ đang tận hưởng lợi nhuận cao hơn bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't ignored the emerging market segment, they wouldn't have experienced such a significant decline in sales.
Nếu công ty không phớt lờ phân khúc thị trường mới nổi, họ đã không trải qua sự sụt giảm đáng kể trong doanh số.
Nghi vấn
If you had focused on that specific market segment, would your marketing campaign be more successful today?
Nếu bạn đã tập trung vào phân khúc thị trường cụ thể đó, chiến dịch tiếp thị của bạn có thành công hơn ngày hôm nay không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team will be analyzing the market segment to identify potential customers.
Đội ngũ marketing sẽ đang phân tích phân khúc thị trường để xác định khách hàng tiềm năng.
Phủ định
They won't be focusing on that market segment next quarter.
Họ sẽ không tập trung vào phân khúc thị trường đó vào quý tới.
Nghi vấn
Will the company be targeting a new market segment with this product?
Công ty sẽ đang nhắm mục tiêu vào một phân khúc thị trường mới với sản phẩm này phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we had identified that market segment earlier.
Tôi ước chúng ta đã xác định phân khúc thị trường đó sớm hơn.
Phủ định
If only we hadn't ignored that potential market segment; we wouldn't be facing these losses now.
Giá như chúng ta đã không bỏ qua phân khúc thị trường tiềm năng đó; chúng ta đã không phải đối mặt với những tổn thất này bây giờ.
Nghi vấn
If only the marketing team would prioritize researching a new market segment!
Giá như đội ngũ marketing ưu tiên nghiên cứu một phân khúc thị trường mới!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market segment".

Cá nhân hóa và Tiếp thị mục tiêu

Khái niệm phân khúc thị trường (market segment) là trọng tâm của tiếp thị hiện đại. Thay vì áp dụng phương pháp 'tiếp thị đại chúng' (mass marketing) cho tất cả mọi người, các doanh nghiệp ngày nay sử dụng việc phân khúc để hiểu rõ hơn từng nhóm khách hàng. Điều này cho phép họ tạo ra các sản phẩm, dịch vụ và chiến dịch truyền thông được 'cá nhân hóa' hay 'cá thể hóa' phù hợp với nhu cầu và sở thích riêng biệt của từng phân khúc. Kết quả là khách hàng cảm thấy được thấu hiểu và các thông điệp tiếp thị trở nên hiệu quả hơn, dẫn đến sự hài lòng cao hơn và lòng trung thành với thương hiệu.

Sự ra đời của thị trường ngách

Phân khúc thị trường không chỉ giúp các công ty lớn tối ưu hóa chiến lược mà còn mở ra cơ hội cho 'thị trường ngách' (niche markets). Các thị trường ngách là những phân khúc nhỏ hơn, rất cụ thể với nhu cầu độc đáo, thường bị các công ty lớn bỏ qua. Việc nhận diện và phục vụ những phân khúc này đã giúp nhiều doanh nghiệp nhỏ và khởi nghiệp thành công, bằng cách chuyên biệt hóa sản phẩm hoặc dịch vụ để đáp ứng chính xác yêu cầu của một nhóm khách hàng có chọn lọc. Điều này thúc đẩy sự đa dạng của thị trường và tạo ra nhiều lựa chọn hơn cho người tiêu dùng.