business news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tin tức liên quan đến thương mại, công nghiệp hoặc tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She follows business news closely to stay informed about market trends."
"Cô ấy theo dõi sát sao tin tức kinh doanh để luôn được thông tin về các xu hướng thị trường."
-
"The business news reported a significant drop in the stock market."
"Tin tức kinh doanh đưa tin về sự sụt giảm đáng kể trên thị trường chứng khoán."
-
"Many people rely on business news to make investment decisions."
"Nhiều người dựa vào tin tức kinh doanh để đưa ra quyết định đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | businessman / businesswoman | doanh nhân (nam/nữ) |
| Noun | businessperson | doanh nhân (trung tính) |
| Adjective | businesslike | chuyên nghiệp, hiệu quả, tác phong như doanh nhân |
| Noun | busyness | sự bận rộn, sự tất bật (khác với 'business' là kinh doanh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'business news' thường đề cập đến các bản tin, bài báo, hoặc chương trình truyền hình/radio đưa tin về các sự kiện kinh tế, xu hướng thị trường, hoạt động của các công ty, và các vấn đề liên quan đến tài chính và kinh doanh. Nó mang tính chất thông tin, cập nhật, và có thể ảnh hưởng đến quyết định của các nhà đầu tư, doanh nhân, và người tiêu dùng. Khác với 'economic news' có phạm vi rộng hơn (bao gồm cả chính sách kinh tế vĩ mô), 'business news' tập trung hơn vào hoạt động của các doanh nghiệp và thị trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
follow the business news (theo dõi tin tức kinh doanh)
-
read the business news (đọc tin tức kinh doanh)
-
cover business news (đưa tin, tường thuật tin tức kinh doanh)
-
report on the business news (báo cáo, đưa tin về tin tức kinh doanh)
-
latest business news (tin tức kinh doanh mới nhất)
-
financial and business news (tin tức kinh doanh và tài chính)
-
local / international business news (tin tức kinh doanh trong nước / quốc tế)
-
breaking business news (tin tức kinh doanh nóng hổi, tin giờ chót)
-
source of business news (nguồn tin tức kinh doanh)
-
section of business news (chuyên mục tin tức kinh doanh (trên báo, trang web))
-
channel for business news (kênh tin tức kinh doanh)
-
coverage of business news (việc đưa tin, mức độ phủ sóng của tin tức kinh doanh)
Idioms
-
to be front-page business news
Trở thành tin tức kinh doanh quan trọng nhất, được đăng ở trang nhất hoặc vị trí nổi bật nhất.
"When the two tech giants merged, it was front-page business news around the world."
(Khi hai gã khổng lồ công nghệ sáp nhập, đó đã trở thành tin tức kinh doanh trang nhất trên toàn thế giới.)
-
the business news is all doom and gloom
Tin tức kinh doanh toàn là chuyện tiêu cực, bi quan.
"After the stock market crash, the business news was all doom and gloom for weeks."
(Sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán, tin tức kinh doanh toàn là những chuyện u ám trong nhiều tuần liền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business news
Danh từ (số nhiều)Tin tức liên quan đến thương mại, công nghiệp hoặc tài chính.
"She follows business news closely to stay informed about market trends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business news".
