(Top Banner Ad)
business news
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Kinh tế

business news

UK: /ˈbɪznəs njuːz/ • US: /ˈbɪznəs nuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức kinh doanh thông tin kinh tế thời sự kinh doanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

News relating to trade, industry, or finance.

Vietnamese Meaning

Tin tức liên quan đến thương mại, công nghiệp hoặc tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She follows business news closely to stay informed about market trends."

    "Cô ấy theo dõi sát sao tin tức kinh doanh để luôn được thông tin về các xu hướng thị trường."

  • "The business news reported a significant drop in the stock market."

    "Tin tức kinh doanh đưa tin về sự sụt giảm đáng kể trên thị trường chứng khoán."

  • "Many people rely on business news to make investment decisions."

    "Nhiều người dựa vào tin tức kinh doanh để đưa ra quyết định đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun businessman / businesswoman doanh nhân (nam/nữ)
Noun businessperson doanh nhân (trung tính)
Adjective businesslike chuyên nghiệp, hiệu quả, tác phong như doanh nhân
Noun busyness sự bận rộn, sự tất bật (khác với 'business' là kinh doanh)

Synonyms

Related Words

market report (báo cáo thị trường)stock quotes (báo giá cổ phiếu)company earnings (lợi nhuận của công ty)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (care, anxiety)
Middle English
bisinesse (being busy)
Modern English
business (commerce)
Middle English
newes (new things)
Modern English
news (recent events)

Từ 'Bận rộn' đến 'Kinh doanh'

Từ 'business' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'sự bận rộn' hoặc 'sự lo lắng'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ các công việc, nghề nghiệp khiến người ta bận rộn, và cuối cùng trở thành thuật ngữ cho các hoạt động thương mại và kinh tế như chúng ta biết ngày nay.

'News': Những điều mới mẻ

Từ 'news' đơn giản là dạng số nhiều của 'new' (mới). Ban đầu, nó có nghĩa là 'những điều mới' hoặc 'tin tức mới'. Khi kết hợp với 'business', nó tạo thành cụm từ chỉ những thông tin mới nhất về thế giới thương mại.

Usage Note

Cụm từ 'business news' thường đề cập đến các bản tin, bài báo, hoặc chương trình truyền hình/radio đưa tin về các sự kiện kinh tế, xu hướng thị trường, hoạt động của các công ty, và các vấn đề liên quan đến tài chính và kinh doanh. Nó mang tính chất thông tin, cập nhật, và có thể ảnh hưởng đến quyết định của các nhà đầu tư, doanh nhân, và người tiêu dùng. Khác với 'economic news' có phạm vi rộng hơn (bao gồm cả chính sách kinh tế vĩ mô), 'business news' tập trung hơn vào hoạt động của các doanh nghiệp và thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business news
  • follow the business news
    (theo dõi tin tức kinh doanh)
  • read the business news
    (đọc tin tức kinh doanh)
  • cover business news
    (đưa tin, tường thuật tin tức kinh doanh)
  • report on the business news
    (báo cáo, đưa tin về tin tức kinh doanh)
Adjective + business news
  • latest business news
    (tin tức kinh doanh mới nhất)
  • financial and business news
    (tin tức kinh doanh và tài chính)
  • local / international business news
    (tin tức kinh doanh trong nước / quốc tế)
  • breaking business news
    (tin tức kinh doanh nóng hổi, tin giờ chót)
Noun + business news
  • source of business news
    (nguồn tin tức kinh doanh)
  • section of business news
    (chuyên mục tin tức kinh doanh (trên báo, trang web))
  • channel for business news
    (kênh tin tức kinh doanh)
  • coverage of business news
    (việc đưa tin, mức độ phủ sóng của tin tức kinh doanh)

Idioms

  • to be front-page business news

    Trở thành tin tức kinh doanh quan trọng nhất, được đăng ở trang nhất hoặc vị trí nổi bật nhất.

    "When the two tech giants merged, it was front-page business news around the world."

    (Khi hai gã khổng lồ công nghệ sáp nhập, đó đã trở thành tin tức kinh doanh trang nhất trên toàn thế giới.)

  • the business news is all doom and gloom

    Tin tức kinh doanh toàn là chuyện tiêu cực, bi quan.

    "After the stock market crash, the business news was all doom and gloom for weeks."

    (Sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán, tin tức kinh doanh toàn là những chuyện u ám trong nhiều tuần liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business news

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Tin tức liên quan đến thương mại, công nghiệp hoặc tài chính.

"She follows business news closely to stay informed about market trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business news".

Biểu tượng của Giới Tài chính: WSJ & Financial Times

Tại Mỹ, The Wall Street Journal (WSJ) là tờ báo hàng đầu về tin tức kinh doanh. Tương tự, tại Anh và Châu Âu, tờ Financial Times (FT) giữ vai trò này. Một điểm đặc biệt của FT là nó được in trên giấy màu hồng cá hồi (salmon-pink) để nổi bật so với các đối thủ, và màu sắc này đã trở thành thương hiệu của họ.

Nghi thức Rung chuông Mở cửa và Đóng cửa Sàn giao dịch

Tại các sàn giao dịch chứng khoán lớn như New York Stock Exchange (NYSE), việc rung một chiếc chuông lớn để báo hiệu bắt đầu (Opening Bell) và kết thúc (Closing Bell) một ngày giao dịch là một truyền thống nổi tiếng. Sự kiện này thường được truyền hình trực tiếp trên các kênh tin tức kinh doanh và thường có sự tham gia của các CEO hoặc người nổi tiếng.