(Top Banner Ad)
economic news
B1
Danh từ (Cụm danh từ) B1 Kinh tế

economic news

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk njuːz/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk nuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức kinh tế thông tin kinh tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

News relating to the economy, business, and finance.

Vietnamese Meaning

Tin tức liên quan đến kinh tế, kinh doanh và tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic news has been mostly positive this week, with strong growth figures."

    "Tin tức kinh tế tuần này chủ yếu là tích cực, với số liệu tăng trưởng mạnh mẽ."

  • "Reading economic news helps investors make informed decisions."

    "Đọc tin tức kinh tế giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt."

  • "The government is trying to improve the economic news by implementing new policies."

    "Chính phủ đang cố gắng cải thiện tin tức kinh tế bằng cách thực hiện các chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adverb economically một cách kinh tế; về mặt kinh tế
Verb economize tiết kiệm, cắt giảm chi phí
Adjective new mới
Adverb newly mới đây, gần đây
Noun newspaper báo, tờ báo
Noun newscast bản tin thời sự

Synonyms

financial news (tin tức tài chính)business news (tin tức kinh doanh)market news (tin tức thị trường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikonomia
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy
English
economic
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
niwe
Middle English
newe
English
news
English
economic news

Nguồn gốc từ 'Economic'

Từ 'economic' có gốc rễ từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomia', nghĩa là 'quản lý hộ gia đình'. Nó bao gồm các quy tắc quản lý nhà cửa và tài sản. Qua tiếng Latin 'oeconomia' và tiếng Pháp cổ 'economie', từ này phát triển thành 'economy' trong tiếng Anh (thế kỷ 16) để chỉ việc quản lý tài nguyên của một quốc gia hoặc sự tiết kiệm. Tính từ 'economic' xuất hiện vào thế kỷ 17, liên quan đến kinh tế và tài chính.

Nguồn gốc từ 'News'

Từ 'news' có nguồn gốc từ tính từ 'new' (mới). Nó xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14 trong tiếng Anh, là dạng số nhiều của 'newe', có nghĩa là 'những điều mới mẻ', 'những sự kiện mới' hoặc 'thông tin mới'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những sự việc vừa mới xảy ra và được lan truyền. Khi ghép với 'economic', nó tạo thành 'economic news' (tin tức kinh tế), mang ý nghĩa những thông tin mới nhất liên quan đến tình hình kinh tế.

Usage Note

Cụm từ 'economic news' thường được dùng để chỉ những thông tin được phát sóng hoặc đăng tải liên quan đến tình hình kinh tế, các chính sách kinh tế, hoạt động kinh doanh của các công ty, tập đoàn, và thị trường tài chính. Nó bao gồm các chỉ số kinh tế vĩ mô (GDP, lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp...), tin tức về thị trường chứng khoán, chính sách tiền tệ, và các sự kiện kinh tế quan trọng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic news
  • good good economic news
    (tin tức kinh tế tốt)
  • bad bad economic news
    (tin tức kinh tế xấu)
  • latest latest economic news
    (tin tức kinh tế mới nhất)
  • positive positive economic news
    (tin tức kinh tế tích cực)
  • negative negative economic news
    (tin tức kinh tế tiêu cực)
  • encouraging encouraging economic news
    (tin tức kinh tế đáng khích lệ)
Verb + economic news
  • report report economic news
    (đưa tin tức kinh tế)
  • release release economic news
    (công bố tin tức kinh tế)
  • monitor monitor economic news
    (theo dõi tin tức kinh tế)
  • react to react to economic news
    (phản ứng với tin tức kinh tế)
  • follow follow economic news
    (theo dõi tin tức kinh tế)
  • digest digest economic news
    (tiếp nhận và hiểu tin tức kinh tế)
Prepositional Phrase + economic news
  • due to due to economic news
    (do tin tức kinh tế)
  • in light of in light of economic news
    (xét theo/căn cứ vào tin tức kinh tế)

Idioms

  • to make headlines with economic news

    Trở thành tiêu đề chính trên báo chí với tin tức kinh tế (thu hút sự chú ý rộng rãi)

    "The surprising inflation figures made headlines as significant economic news."

    (Các số liệu lạm phát đáng ngạc nhiên đã trở thành tiêu đề chính trên báo chí như một tin tức kinh tế quan trọng.)

  • to move the markets with economic news

    Ảnh hưởng/làm rung chuyển thị trường tài chính bằng tin tức kinh tế

    "The central bank's announcement on interest rates is expected to move the markets with economic news."

    (Thông báo của ngân hàng trung ương về lãi suất dự kiến sẽ làm rung chuyển thị trường tài chính với tin tức kinh tế.)

  • a barrage of economic news

    Một loạt tin tức kinh tế dồn dập, liên tục (thường là nhiều tin trong một thời gian ngắn)

    "Investors are trying to make sense of a barrage of economic news released this week."

    (Các nhà đầu tư đang cố gắng hiểu được một loạt tin tức kinh tế dồn dập được công bố trong tuần này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic news

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Tin tức liên quan đến kinh tế, kinh doanh và tài chính.

"The economic news has been mostly positive this week, with strong growth figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist is reporting economic news on the radio.
Nhà báo đang tường thuật tin tức kinh tế trên đài.
Phủ định
She isn't following the economic news very closely right now.
Cô ấy không theo dõi tin tức kinh tế một cách sát sao lắm vào lúc này.
Nghi vấn
Are they broadcasting economic news live?
Họ có đang phát sóng trực tiếp tin tức kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic news".

Ảnh hưởng đến Thị trường và Tâm lý Nhà đầu tư

Ở các nước phương Tây, tin tức kinh tế có ảnh hưởng cực kỳ lớn đến thị trường tài chính toàn cầu. Những báo cáo về GDP, tỷ lệ thất nghiệp, lạm phát hoặc quyết định lãi suất của ngân hàng trung ương có thể ngay lập tức làm giá cổ phiếu, tỷ giá hối đoái và giá hàng hóa biến động mạnh. Tâm lý nhà đầu tư (investor sentiment) thường được định hình bởi những tin tức này, dẫn đến các quyết định mua hoặc bán tài sản.

Tiêu chuẩn và Kỳ vọng Kinh tế

Các nhà kinh tế và nhà đầu tư ở phương Tây thường theo dõi sát sao các chỉ số kinh tế (economic indicators) quan trọng. Có những 'kỳ vọng' (expectations) về kết quả của các chỉ số này. Nếu tin tức kinh tế thực tế tốt hơn hoặc tệ hơn kỳ vọng, nó có thể gây ra những phản ứng mạnh mẽ trên thị trường và trong dư luận. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự báo và phân tích dữ liệu kinh tế trong văn hóa tài chính phương Tây.