economic news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tin tức liên quan đến kinh tế, kinh doanh và tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economic news has been mostly positive this week, with strong growth figures."
"Tin tức kinh tế tuần này chủ yếu là tích cực, với số liệu tăng trưởng mạnh mẽ."
-
"Reading economic news helps investors make informed decisions."
"Đọc tin tức kinh tế giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt."
-
"The government is trying to improve the economic news by implementing new policies."
"Chính phủ đang cố gắng cải thiện tin tức kinh tế bằng cách thực hiện các chính sách mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'economic news' thường được dùng để chỉ những thông tin được phát sóng hoặc đăng tải liên quan đến tình hình kinh tế, các chính sách kinh tế, hoạt động kinh doanh của các công ty, tập đoàn, và thị trường tài chính. Nó bao gồm các chỉ số kinh tế vĩ mô (GDP, lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp...), tin tức về thị trường chứng khoán, chính sách tiền tệ, và các sự kiện kinh tế quan trọng khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good economic news (tin tức kinh tế tốt)
-
bad bad economic news (tin tức kinh tế xấu)
-
latest latest economic news (tin tức kinh tế mới nhất)
-
positive positive economic news (tin tức kinh tế tích cực)
-
negative negative economic news (tin tức kinh tế tiêu cực)
-
encouraging encouraging economic news (tin tức kinh tế đáng khích lệ)
-
report report economic news (đưa tin tức kinh tế)
-
release release economic news (công bố tin tức kinh tế)
-
monitor monitor economic news (theo dõi tin tức kinh tế)
-
react to react to economic news (phản ứng với tin tức kinh tế)
-
follow follow economic news (theo dõi tin tức kinh tế)
-
digest digest economic news (tiếp nhận và hiểu tin tức kinh tế)
-
due to due to economic news (do tin tức kinh tế)
-
in light of in light of economic news (xét theo/căn cứ vào tin tức kinh tế)
Idioms
-
to make headlines with economic news
Trở thành tiêu đề chính trên báo chí với tin tức kinh tế (thu hút sự chú ý rộng rãi)
"The surprising inflation figures made headlines as significant economic news."
(Các số liệu lạm phát đáng ngạc nhiên đã trở thành tiêu đề chính trên báo chí như một tin tức kinh tế quan trọng.)
-
to move the markets with economic news
Ảnh hưởng/làm rung chuyển thị trường tài chính bằng tin tức kinh tế
"The central bank's announcement on interest rates is expected to move the markets with economic news."
(Thông báo của ngân hàng trung ương về lãi suất dự kiến sẽ làm rung chuyển thị trường tài chính với tin tức kinh tế.)
-
a barrage of economic news
Một loạt tin tức kinh tế dồn dập, liên tục (thường là nhiều tin trong một thời gian ngắn)
"Investors are trying to make sense of a barrage of economic news released this week."
(Các nhà đầu tư đang cố gắng hiểu được một loạt tin tức kinh tế dồn dập được công bố trong tuần này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic news
Danh từ (Cụm danh từ)Tin tức liên quan đến kinh tế, kinh doanh và tài chính.
"The economic news has been mostly positive this week, with strong growth figures."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The journalist is reporting economic news on the radio. |
Nhà báo đang tường thuật tin tức kinh tế trên đài. |
| Phủ định | She isn't following the economic news very closely right now. |
Cô ấy không theo dõi tin tức kinh tế một cách sát sao lắm vào lúc này. |
| Nghi vấn | Are they broadcasting economic news live? |
Họ có đang phát sóng trực tiếp tin tức kinh tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic news".
