(Top Banner Ad)
business rivalry
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business rivalry

UK: /ˈbɪznɪs ˈraɪvəlri/ • US: /ˈbɪznəs ˈraɪvəlri/

Nghĩa tiếng Việt

sự cạnh tranh trong kinh doanh sự ganh đua thương mại đấu đá trong kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Competition between businesses.

Vietnamese Meaning

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The business rivalry between the two companies has intensified in recent years."

    "Sự cạnh tranh giữa hai công ty đã trở nên gay gắt hơn trong những năm gần đây."

  • "The fierce business rivalry led to innovative new products."

    "Sự cạnh tranh khốc liệt trong kinh doanh đã dẫn đến những sản phẩm mới sáng tạo."

  • "Business rivalry can be a powerful motivator for growth."

    "Sự cạnh tranh trong kinh doanh có thể là một động lực mạnh mẽ cho sự tăng trưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rival đối thủ
Verb to rival sánh kịp, cạnh tranh với
Noun rivalry sự cạnh tranh, sự ganh đua
Adjective unrivaled / unrivalled vô song, không có đối thủ

Synonyms

competition (sự cạnh tranh)corporate warfare (chiến tranh doanh nghiệp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rīvālis ('người dùng chung một dòng suối')
French
rivalité
Old English
bisignis ('sự bận rộn, công việc')
English
business + rivalry

Nguồn gốc từ dòng sông

Từ 'rival' (đối thủ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'rivalis', ban đầu dùng để chỉ những người dùng chung một dòng suối hoặc con sông. Vì nguồn nước là tài nguyên quan trọng, họ thường phải cạnh tranh với nhau, từ đó nảy sinh ý nghĩa 'đối thủ cạnh tranh'.

Bận rộn tạo ra Kinh doanh

Từ 'business' (kinh doanh) có nguồn gốc rất đơn giản từ từ 'busy' (bận rộn). Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là tình trạng bận rộn, lo lắng hoặc làm một công việc gì đó. Dần dần, nó phát triển để chỉ các hoạt động thương mại và công việc kiếm sống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự ganh đua, đối đầu trong môi trường kinh doanh. Nó không chỉ đơn thuần là cạnh tranh lành mạnh mà còn có thể bao gồm các chiến thuật, hành động quyết liệt để đạt được lợi thế. 'Rivalry' thường ngụ ý một mối quan hệ lâu dài giữa các đối thủ, không chỉ là một giao dịch hay dự án nhất thời.

Prepositions

between in

Ví dụ: 'business rivalry between Coca-Cola and Pepsi' (sự cạnh tranh giữa Coca-Cola và Pepsi) mô tả sự cạnh tranh trực tiếp. 'Business rivalry in the smartphone market' (sự cạnh tranh trong thị trường điện thoại thông minh) mô tả sự cạnh tranh chung trong một lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business rivalry
  • fierce / intense business rivalry
    (sự cạnh tranh kinh doanh khốc liệt / dữ dội)
  • keen business rivalry
    (sự cạnh tranh kinh doanh gay gắt)
  • bitter business rivalry
    (sự cạnh tranh kinh doanh cay đắng / đầy thù hằn)
  • long-standing business rivalry
    (sự cạnh tranh kinh doanh lâu đời)
Verb + business rivalry
  • fuel business rivalry
    (thúc đẩy / làm gia tăng sự cạnh tranh kinh doanh)
  • face business rivalry
    (đối mặt với sự cạnh tranh kinh doanh)
  • spark business rivalry
    (châm ngòi cho sự cạnh tranh kinh doanh)
  • lead to business rivalry
    (dẫn đến sự cạnh tranh kinh doanh)

Idioms

  • It's a dog-eat-dog world.

    Thương trường là chiến trường. (Một môi trường cạnh tranh khốc liệt, nơi người ta làm mọi cách để thành công).

    "In the fast-food industry, it's a dog-eat-dog world, with chains constantly trying to steal each other's customers."

    (Trong ngành công nghiệp thức ăn nhanh, thương trường là chiến trường, các chuỗi cửa hàng liên tục cố gắng giành giật khách hàng của nhau.)

  • Cut-throat competition

    Sự cạnh tranh một mất một còn / cực kỳ khốc liệt.

    "The business rivalry between the two tech giants has created cut-throat competition in the smartphone market."

    (Sự đối đầu kinh doanh giữa hai gã khổng lồ công nghệ đã tạo ra một cuộc cạnh tranh khốc liệt trên thị trường điện thoại thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business rivalry

Danh từ
Lật mặt

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.

"The business rivalry between the two companies has intensified in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business rivalry".

Luật Chống độc quyền: Giữ cho cuộc chơi công bằng

Ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ, có những luật lệ nghiêm ngặt gọi là 'antitrust laws' để ngăn chặn các công ty trở nên quá lớn mạnh và thâu tóm thị trường. Mục đích là để đảm bảo sự cạnh tranh (rivalry) lành mạnh, bảo vệ người tiêu dùng và tạo cơ hội cho các doanh nghiệp nhỏ hơn.

Đối thủ 'Thân thiện' (Frenemies)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, không phải mọi sự cạnh tranh đều mang tính tiêu cực. Khái niệm 'frenemy' (kết hợp từ friend - bạn và enemy - kẻ thù) mô tả mối quan hệ giữa các đối thủ cạnh tranh gay gắt nhưng đồng thời cũng tôn trọng, học hỏi lẫn nhau, thậm chí hợp tác trong một số lĩnh vực. Cuộc cạnh tranh giữa Apple và Microsoft trong quá khứ là một ví dụ điển hình.