(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ business rivalry
B2

business rivalry

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự cạnh tranh trong kinh doanh sự ganh đua thương mại đấu đá trong kinh doanh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Business rivalry'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.

Definition (English Meaning)

Competition between businesses.

Ví dụ Thực tế với 'Business rivalry'

  • "The business rivalry between the two companies has intensified in recent years."

    "Sự cạnh tranh giữa hai công ty đã trở nên gay gắt hơn trong những năm gần đây."

  • "The fierce business rivalry led to innovative new products."

    "Sự cạnh tranh khốc liệt trong kinh doanh đã dẫn đến những sản phẩm mới sáng tạo."

  • "Business rivalry can be a powerful motivator for growth."

    "Sự cạnh tranh trong kinh doanh có thể là một động lực mạnh mẽ cho sự tăng trưởng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Business rivalry'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: business rivalry
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

competition(sự cạnh tranh)
corporate warfare(chiến tranh doanh nghiệp)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Business rivalry'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh sự ganh đua, đối đầu trong môi trường kinh doanh. Nó không chỉ đơn thuần là cạnh tranh lành mạnh mà còn có thể bao gồm các chiến thuật, hành động quyết liệt để đạt được lợi thế. 'Rivalry' thường ngụ ý một mối quan hệ lâu dài giữa các đối thủ, không chỉ là một giao dịch hay dự án nhất thời.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

between in

Ví dụ: 'business rivalry between Coca-Cola and Pepsi' (sự cạnh tranh giữa Coca-Cola và Pepsi) mô tả sự cạnh tranh trực tiếp. 'Business rivalry in the smartphone market' (sự cạnh tranh trong thị trường điện thoại thông minh) mô tả sự cạnh tranh chung trong một lĩnh vực.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Business rivalry'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)