business rivalry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Competition between businesses.
Vietnamese Meaning
Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The business rivalry between the two companies has intensified in recent years."
"Sự cạnh tranh giữa hai công ty đã trở nên gay gắt hơn trong những năm gần đây."
-
"The fierce business rivalry led to innovative new products."
"Sự cạnh tranh khốc liệt trong kinh doanh đã dẫn đến những sản phẩm mới sáng tạo."
-
"Business rivalry can be a powerful motivator for growth."
"Sự cạnh tranh trong kinh doanh có thể là một động lực mạnh mẽ cho sự tăng trưởng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự ganh đua, đối đầu trong môi trường kinh doanh. Nó không chỉ đơn thuần là cạnh tranh lành mạnh mà còn có thể bao gồm các chiến thuật, hành động quyết liệt để đạt được lợi thế. 'Rivalry' thường ngụ ý một mối quan hệ lâu dài giữa các đối thủ, không chỉ là một giao dịch hay dự án nhất thời.
Prepositions
Ví dụ: 'business rivalry between Coca-Cola and Pepsi' (sự cạnh tranh giữa Coca-Cola và Pepsi) mô tả sự cạnh tranh trực tiếp. 'Business rivalry in the smartphone market' (sự cạnh tranh trong thị trường điện thoại thông minh) mô tả sự cạnh tranh chung trong một lĩnh vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce / intense business rivalry (sự cạnh tranh kinh doanh khốc liệt / dữ dội)
-
keen business rivalry (sự cạnh tranh kinh doanh gay gắt)
-
bitter business rivalry (sự cạnh tranh kinh doanh cay đắng / đầy thù hằn)
-
long-standing business rivalry (sự cạnh tranh kinh doanh lâu đời)
-
fuel business rivalry (thúc đẩy / làm gia tăng sự cạnh tranh kinh doanh)
-
face business rivalry (đối mặt với sự cạnh tranh kinh doanh)
-
spark business rivalry (châm ngòi cho sự cạnh tranh kinh doanh)
-
lead to business rivalry (dẫn đến sự cạnh tranh kinh doanh)
Idioms
-
It's a dog-eat-dog world.
Thương trường là chiến trường. (Một môi trường cạnh tranh khốc liệt, nơi người ta làm mọi cách để thành công).
"In the fast-food industry, it's a dog-eat-dog world, with chains constantly trying to steal each other's customers."
(Trong ngành công nghiệp thức ăn nhanh, thương trường là chiến trường, các chuỗi cửa hàng liên tục cố gắng giành giật khách hàng của nhau.)
-
Cut-throat competition
Sự cạnh tranh một mất một còn / cực kỳ khốc liệt.
"The business rivalry between the two tech giants has created cut-throat competition in the smartphone market."
(Sự đối đầu kinh doanh giữa hai gã khổng lồ công nghệ đã tạo ra một cuộc cạnh tranh khốc liệt trên thị trường điện thoại thông minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business rivalry
Danh từSự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.
"The business rivalry between the two companies has intensified in recent years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business rivalry".
