(Top Banner Ad)
business startup manual
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business startup manual

UK: /ˈbɪznəs ˈstɑːtʌp ˈmænjuəl/ • US: /ˈbɪznəs ˈstɑːrtʌp ˈmænjuəl/

Nghĩa tiếng Việt

sổ tay khởi nghiệp kinh doanh cẩm nang khởi nghiệp hướng dẫn thành lập doanh nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A guide or handbook that provides instructions and information on how to start a new business.

Vietnamese Meaning

Một hướng dẫn hoặc sổ tay cung cấp các hướng dẫn và thông tin về cách bắt đầu một doanh nghiệp mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The business startup manual provided a comprehensive overview of the regulatory requirements."

    "Sổ tay khởi nghiệp kinh doanh cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về các yêu cầu pháp lý."

  • "He consulted the business startup manual before registering his company."

    "Anh ấy đã tham khảo sổ tay khởi nghiệp kinh doanh trước khi đăng ký công ty của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase start up a business Khởi nghiệp, bắt đầu một công việc kinh doanh.
Noun businessperson Doanh nhân, người làm kinh doanh.
Adjective businesslike Có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả, nghiêm túc trong công việc.
Adverb manually Làm bằng tay, một cách thủ công (trái ngược với tự động).
Noun entrepreneur Doanh nhân, nhà khởi nghiệp (từ đồng nghĩa liên quan chặt chẽ).

Synonyms

business plan guide (hướng dẫn lập kế hoạch kinh doanh)entrepreneurship handbook (sổ tay khởi nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus ('hand')
Old English
bisig ('busy') & styrtan ('to leap up')
Middle English
bisinesse ('the state of being busy')
Early Modern English
business ('commerce') & manual ('handbook')
20th Century English
start up (phrasal verb) -> startup (noun for a new company)
Late 20th Century English
business startup manual (a guide for new entrepreneurs)

Từ 'Bận Rộn' đến 'Kinh Doanh'

Từ 'business' ban đầu bắt nguồn từ từ 'bisig' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'bận rộn' hoặc 'lo lắng'. Theo thời gian, nó không chỉ mang nghĩa là trạng thái bận rộn của một người, mà còn dùng để chỉ công việc, thương mại và các hoạt động buôn bán khiến người ta phải bận rộn.

Sổ Tay trong Tầm Tay

Từ 'manual' có nguồn gốc từ 'manus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'bàn tay'. Vì vậy, một 'manual' ban đầu là một cuốn sách nhỏ có thể cầm vừa trong tay, hay còn gọi là 'sổ tay' (handbook), cung cấp hướng dẫn về một chủ đề cụ thể.

Sự Ra Đời của 'Startup'

Từ 'startup' là một từ ghép hiện đại, trở nên phổ biến trong cuộc bùng nổ công nghệ (dot-com bubble) vào cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp 'start' (bắt đầu) và 'up' (đi lên), miêu tả hình ảnh một công ty mới được thành lập và phát triển nhanh chóng, đầy năng lượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tài liệu chi tiết, bao gồm các bước cần thiết để thành lập và điều hành một công ty. Nó có thể bao gồm các chủ đề như lập kế hoạch kinh doanh, tài chính, marketing và các vấn đề pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business startup manual
  • comprehensive business startup manual
    (một cuốn cẩm nang khởi nghiệp kinh doanh toàn diện)
  • detailed business startup manual
    (một cuốn cẩm nang khởi nghiệp kinh doanh chi tiết)
  • practical business startup manual
    (một cuốn cẩm nang khởi nghiệp kinh doanh thực tế)
  • essential business startup manual
    (cuốn cẩm nang khởi nghiệp kinh doanh thiết yếu)
Verb + business startup manual
  • write a business startup manual
    (viết một cuốn cẩm nang khởi nghiệp)
  • read a business startup manual
    (đọc một cuốn cẩm nang khởi nghiệp)
  • follow a business startup manual
    (làm theo một cuốn cẩm nang khởi nghiệp)
  • publish a business startup manual
    (xuất bản một cuốn cẩm nang khởi nghiệp)

Idioms

  • to write the book on (something)

    Là chuyên gia hàng đầu, người am hiểu sâu sắc nhất về một lĩnh vực nào đó.

    "After launching three successful companies, she could write the book on business startups."

    (Sau khi thành lập thành công ba công ty, cô ấy có thể được xem là chuyên gia hàng đầu về khởi nghiệp kinh doanh.)

  • to go by the book

    Làm mọi việc một cách chính xác theo quy tắc, luật lệ (như thể làm theo sách hướng dẫn).

    "When handling investors' money, you must go by the book, not just follow a generic business startup manual."

    (Khi quản lý tiền của nhà đầu tư, bạn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, chứ không chỉ làm theo một cuốn cẩm nang khởi nghiệp chung chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business startup manual

Danh từ
Lật mặt

Một hướng dẫn hoặc sổ tay cung cấp các hướng dẫn và thông tin về cách bắt đầu một doanh nghiệp mới.

"The business startup manual provided a comprehensive overview of the regulatory requirements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This business startup manual is hers, and she finds it very helpful.
Cuốn cẩm nang khởi nghiệp kinh doanh này là của cô ấy, và cô ấy thấy nó rất hữu ích.
Phủ định
They didn't find anything about business startup in that manual.
Họ không tìm thấy bất cứ điều gì về khởi nghiệp kinh doanh trong cuốn cẩm nang đó.
Nghi vấn
Whose startup business is using this manual?
Công ty khởi nghiệp kinh doanh của ai đang sử dụng cuốn cẩm nang này?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had followed the business startup manual, they would have avoided many common mistakes.
Nếu họ đã tuân theo hướng dẫn khởi nghiệp kinh doanh, họ đã có thể tránh được nhiều lỗi thường gặp.
Phủ định
If the entrepreneur had not ignored the startup manual, the company might not have faced such early financial difficulties.
Nếu doanh nhân không bỏ qua hướng dẫn khởi nghiệp, công ty có lẽ đã không phải đối mặt với những khó khăn tài chính ban đầu như vậy.
Nghi vấn
Would the business have succeeded if they had consulted the startup manual more frequently?
Liệu công việc kinh doanh có thành công nếu họ tham khảo hướng dẫn khởi nghiệp thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business startup manual".

Cuộc Cách Mạng 'Khởi Nghiệp Tinh Gọn' (Lean Startup)

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Thung lũng Silicon, khái niệm về một cuốn cẩm nang cứng nhắc, từng bước một thường bị thách thức. Phương pháp 'Khởi nghiệp Tinh gọn' khuyến khích việc tạo mẫu nhanh, thu thập phản hồi của khách hàng và phát triển lặp đi lặp lại (Xây dựng-Đo lường-Học hỏi) thay vì tuân theo một kế hoạch kinh doanh chi tiết được viết sẵn. Điều này phản ánh văn hóa linh hoạt, tốc độ và ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Kế Hoạch Kinh Doanh: Một Nghi Thức Quan Trọng

Trước đây, việc tạo ra một kế hoạch kinh doanh chi tiết—tài liệu mà cẩm nang khởi nghiệp giúp bạn viết—được coi là một nghi thức bắt buộc đối với bất kỳ doanh nhân nào để huy động vốn từ ngân hàng và nhà đầu tư mạo hiểm. Ngày nay, dù vẫn quan trọng, kế hoạch kinh doanh đã trở nên năng động hơn và ít cứng nhắc hơn, thường được điều chỉnh liên tục.