(Top Banner Ad)
entrepreneurship handbook
C1
noun C1 Kinh tế

entrepreneurship handbook

UK: /ˌɒntrəprəˈnɜːʃɪp ˈhændbʊk/ • US: /ˌɑːntrəprəˈnɜːrʃɪp ˈhændbʊk/

Nghĩa tiếng Việt

cẩm nang khởi nghiệp sổ tay kinh doanh hướng dẫn khởi nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A guide or manual providing information and instructions on how to start and manage a business venture.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách hướng dẫn cung cấp thông tin và chỉ dẫn về cách bắt đầu và quản lý một dự án kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entrepreneurship handbook provides a step-by-step guide to launching your own startup."

    "Cuốn cẩm nang khởi nghiệp cung cấp hướng dẫn từng bước để khởi động công ty khởi nghiệp của riêng bạn."

  • "She consulted the entrepreneurship handbook before pitching her idea to investors."

    "Cô ấy đã tham khảo cẩm nang khởi nghiệp trước khi trình bày ý tưởng của mình với các nhà đầu tư."

  • "Many aspiring entrepreneurs find the entrepreneurship handbook to be a valuable resource."

    "Nhiều doanh nhân đầy tham vọng thấy cẩm nang khởi nghiệp là một nguồn tài nguyên có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entrepreneur Doanh nhân, người khởi nghiệp
Adjective entrepreneurial Thuộc về khởi nghiệp, có tố chất kinh doanh
Noun enterprise Doanh nghiệp, công ty, sự mạo hiểm
Verb undertake Đảm nhận, thực hiện
Noun hand Bàn tay, sự giúp đỡ
Verb hand Trao, đưa
Noun book Sách, cuốn sách
Verb book Đặt chỗ, ghi sổ
Adjective handy Tiện dụng, khéo tay
Adjective bookish Thích đọc sách, mọt sách

Synonyms

business guide (sách hướng dẫn kinh doanh)startup manual (sổ tay khởi nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter- (between) + prehendere (to grasp)
Old French
entreprendre (to undertake)
French
entrepreneur (one who undertakes)
Old English
-ship (state, condition) + hand (part of body) + bōc (book)
English
entrepreneurship (formed 19th century from 'entrepreneur' and '-ship') + handbook (formed 16th century from 'hand' and 'book')
Modern English
entrepreneurship handbook (a contemporary compound phrase)

Nguồn gốc 'Entrepreneurship'

Từ 'entrepreneurship' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ 'entreprendre' nghĩa là 'thực hiện, đảm nhận'. Người Pháp dùng 'entrepreneur' để chỉ người dám nhận lãnh những dự án rủi ro. Hậu tố '-ship' trong tiếng Anh cổ chỉ trạng thái hoặc kỹ năng, biến 'entrepreneur' thành 'entrepreneurship' để nói về tinh thần và hoạt động khởi nghiệp.

Nguồn gốc 'Handbook'

'Handbook' là một từ ghép thuần túy tiếng Anh, ra đời từ thế kỷ 16, kết hợp giữa 'hand' (tay) và 'book' (sách). Ý nghĩa ban đầu là một cuốn sách nhỏ gọn, dễ cầm tay để tham khảo nhanh, một cuốn 'sách bỏ túi' tiện dụng. Sự kết hợp này nhấn mạnh tính thực tiễn và dễ tiếp cận của một cuốn cẩm nang.

Usage Note

Cuốn cẩm nang này thường bao gồm các chủ đề như lập kế hoạch kinh doanh, tài chính, marketing, và quản lý rủi ro. 'Handbook' gợi ý tính thực tiễn và hướng dẫn chi tiết, khác với một cuốn sách lý thuyết thông thường.

Prepositions

on for

'on' được dùng khi nói về chủ đề của cuốn cẩm nang (ví dụ: handbook on marketing). 'for' được dùng khi nói về đối tượng mục tiêu của cuốn cẩm nang (ví dụ: handbook for entrepreneurs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entrepreneurship handbook
  • practical a practical entrepreneurship handbook
    (một cẩm nang khởi nghiệp thực tế)
  • comprehensive a comprehensive entrepreneurship handbook
    (một cẩm nang khởi nghiệp toàn diện)
  • essential an essential entrepreneurship handbook
    (một cẩm nang khởi nghiệp thiết yếu)
  • definitive the definitive entrepreneurship handbook
    (cuốn cẩm nang khởi nghiệp chuẩn mực/cuối cùng)
  • startup a startup entrepreneurship handbook
    (một cẩm nang khởi nghiệp cho các startup)
Verb + entrepreneurship handbook
  • consult to consult an entrepreneurship handbook
    (tham khảo một cẩm nang khởi nghiệp)
  • write to write an entrepreneurship handbook
    (viết một cẩm nang khởi nghiệp)
  • publish to publish an entrepreneurship handbook
    (xuất bản một cẩm nang khởi nghiệp)
  • read to read an entrepreneurship handbook
    (đọc một cẩm nang khởi nghiệp)
  • use to use an entrepreneurship handbook
    (sử dụng một cẩm nang khởi nghiệp)

Idioms

  • The entrepreneurship handbook for success

    Cẩm nang khởi nghiệp dẫn đến thành công (ám chỉ một cuốn sách hướng dẫn toàn diện và hiệu quả để đạt được thành công trong kinh doanh)

    "Many budding entrepreneurs see 'The Lean Startup' as the entrepreneurship handbook for success in the tech world."

    (Nhiều doanh nhân mới nổi coi 'Khởi nghiệp tinh gọn' là cẩm nang khởi nghiệp dẫn đến thành công trong thế giới công nghệ.)

  • A living entrepreneurship handbook

    Một cẩm nang khởi nghiệp sống (ám chỉ một người hoặc một tình huống thực tế cung cấp kinh nghiệm và bài học quý báu như một cuốn cẩm nang)

    "Her career journey is a living entrepreneurship handbook, full of practical lessons and inspiring stories."

    (Hành trình sự nghiệp của cô ấy là một cẩm nang khởi nghiệp sống, đầy rẫy những bài học thực tế và câu chuyện truyền cảm hứng.)

  • Beyond the entrepreneurship handbook

    Vượt ra ngoài cẩm nang khởi nghiệp (ám chỉ những kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm không thể tìm thấy trong sách vở mà phải học từ thực tế)

    "While the book offers a good foundation, true success in business often comes from lessons learned beyond the entrepreneurship handbook."

    (Dù cuốn sách cung cấp nền tảng tốt, thành công thực sự trong kinh doanh thường đến từ những bài học học được vượt ra ngoài cẩm nang khởi nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entrepreneurship handbook

noun
Lật mặt

Một cuốn sách hướng dẫn cung cấp thông tin và chỉ dẫn về cách bắt đầu và quản lý một dự án kinh doanh.

"The entrepreneurship handbook provides a step-by-step guide to launching your own startup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying the entrepreneurship handbook for weeks before launching her startup.
Cô ấy đã nghiên cứu cuốn cẩm nang về khởi nghiệp hàng tuần trước khi ra mắt công ty khởi nghiệp của mình.
Phủ định
He hadn't been using the handbook for entrepreneurship; he relied on his own intuition.
Anh ấy đã không sử dụng cẩm nang về khởi nghiệp; anh ấy dựa vào trực giác của mình.
Nghi vấn
Had they been consulting the entrepreneurship handbook before making that investment?
Có phải họ đã tham khảo cẩm nang về khởi nghiệp trước khi thực hiện khoản đầu tư đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entrepreneurship handbook".

Văn hóa khởi nghiệp toàn cầu

Trong kỷ nguyên số hóa và toàn cầu hóa, tinh thần khởi nghiệp ngày càng được đề cao. Các cẩm nang khởi nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt kiến thức, kỹ năng và tư duy cần thiết cho những người muốn thành lập hoặc phát triển doanh nghiệp của riêng mình. Chúng phản ánh xu hướng học hỏi từ kinh nghiệm thực tiễn và các mô hình kinh doanh thành công trên thế giới.

Tầm quan trọng của tài liệu tự học

Ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác, việc tự học và tìm kiếm thông tin qua sách vở là một phần quan trọng của giáo dục liên tục. Một 'entrepreneurship handbook' không chỉ là một cuốn sách giáo khoa mà còn là một công cụ để cá nhân tự trang bị kiến thức, kỹ năng về kinh doanh, quản lý rủi ro và đổi mới sáng tạo, thúc đẩy sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp.