(Top Banner Ad)
bustless
C2
adjective C2 Thời trang

bustless

UK: /ˈbʌstlɪs/ • US: /ˈbʌstlɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không có bốt tơ dáng váy không có bốt tơ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without a bustle; lacking a bustle or the appearance of a bustle.

Vietnamese Meaning

Không có bốt tơ (bustle); thiếu bốt tơ hoặc hình dáng của bốt tơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress was described as 'bustless' in the fashion magazine, indicating a more modern silhouette."

    "Chiếc váy được mô tả là 'không có bốt tơ' trên tạp chí thời trang, cho thấy một kiểu dáng hiện đại hơn."

  • "The bustless gowns of the early 20th century represented a shift away from Victorian styles."

    "Những chiếc váy không bốt tơ vào đầu thế kỷ 20 đại diện cho một sự thay đổi khỏi phong cách Victoria."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bust Ngực, vòng một hoặc tượng bán thân
Adjective busty Có bộ ngực nảy nở, đầy đặn
Noun bustline Đường vòng ngực

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bustum
Italian
busto
French
buste
Old English
-lēas
English
bustless

Nguồn gốc từ điêu khắc

Từ 'bust' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bustum', chỉ lăng mộ hoặc đài tưởng niệm. Sau đó, trong tiếng Ý và Pháp, nó chuyển sang chỉ bức tượng bán thân (chỉ từ ngực trở lên). 'Bustless' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-less' (không có) vào danh từ 'bust' để miêu tả hình dáng phẳng lỳ.

Usage Note

Từ 'bustless' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử liên quan đến thời trang, cụ thể là để mô tả trang phục không có bốt tơ. Bốt tơ là một cấu trúc được sử dụng để tạo độ phồng ở phía sau váy, phổ biến trong những năm 1860, 1870, và 1880. Một chiếc váy 'bustless' sẽ có đường cắt thẳng hơn ở phía sau, không có phần nhô ra đặc trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • figure a bustless figure
    (một thân hình không có ngực (phẳng lỳ))
  • silhouette a bustless silhouette
    (một bóng dáng không có đường cong vòng ngực)
  • look a bustless look
    (vẻ ngoài phẳng lỳ, thiếu đường nét vòng một)
Verbs
  • remain remain bustless
    (vẫn không có ngực (thường dùng trong bối cảnh dậy thì muộn))
  • appear appear bustless
    (trông như không có ngực)

Idioms

  • Flat as a pancake

    Phẳng như cái bánh kếp (thường dùng để chỉ ngực phẳng thay cho bustless)

    "She was teased for being as flat as a pancake in high school."

    (Cô ấy bị trêu chọc vì có vòng một phẳng lỳ hồi trung học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bustless

adjective
Lật mặt

Không có bốt tơ (bustle); thiếu bốt tơ hoặc hình dáng của bốt tơ.

"The dress was described as 'bustless' in the fashion magazine, indicating a more modern silhouette."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is bustless.
Cô ấy ngực lép.
Phủ định
She is not bustless.
Cô ấy không ngực lép.
Nghi vấn
Is she bustless?
Cô ấy có ngực lép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bustless".

Phong cách Flapper những năm 1920

Trong thập niên 1920, xu hướng 'bustless look' trở thành biểu tượng của sự giải phóng phụ nữ. Các 'Flappers' thường mặc váy suông và quấn băng quanh ngực để làm phẳng vòng một, hướng tới vẻ đẹp ái nam ái nữ (androgynous), đối lập với sự gò bó của áo corset thời kỳ trước.

Heroin Chic và thời trang cao cấp

Trong làng thời trang cao cấp, vẻ ngoài 'bustless' thường được ưa chuộng hơn vì nó giúp quần áo của các nhà thiết kế rũ xuống một cách tự nhiên mà không bị biến dạng bởi đường cong cơ thể, tiêu biểu là phong cách 'Heroin Chic' những năm 90.