bustless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without a bustle; lacking a bustle or the appearance of a bustle.
Vietnamese Meaning
Không có bốt tơ (bustle); thiếu bốt tơ hoặc hình dáng của bốt tơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dress was described as 'bustless' in the fashion magazine, indicating a more modern silhouette."
"Chiếc váy được mô tả là 'không có bốt tơ' trên tạp chí thời trang, cho thấy một kiểu dáng hiện đại hơn."
-
"The bustless gowns of the early 20th century represented a shift away from Victorian styles."
"Những chiếc váy không bốt tơ vào đầu thế kỷ 20 đại diện cho một sự thay đổi khỏi phong cách Victoria."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bustless' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử liên quan đến thời trang, cụ thể là để mô tả trang phục không có bốt tơ. Bốt tơ là một cấu trúc được sử dụng để tạo độ phồng ở phía sau váy, phổ biến trong những năm 1860, 1870, và 1880. Một chiếc váy 'bustless' sẽ có đường cắt thẳng hơn ở phía sau, không có phần nhô ra đặc trưng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
figure a bustless figure (một thân hình không có ngực (phẳng lỳ))
-
silhouette a bustless silhouette (một bóng dáng không có đường cong vòng ngực)
-
look a bustless look (vẻ ngoài phẳng lỳ, thiếu đường nét vòng một)
-
remain remain bustless (vẫn không có ngực (thường dùng trong bối cảnh dậy thì muộn))
-
appear appear bustless (trông như không có ngực)
Idioms
-
Flat as a pancake
Phẳng như cái bánh kếp (thường dùng để chỉ ngực phẳng thay cho bustless)
"She was teased for being as flat as a pancake in high school."
(Cô ấy bị trêu chọc vì có vòng một phẳng lỳ hồi trung học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bustless
adjectiveKhông có bốt tơ (bustle); thiếu bốt tơ hoặc hình dáng của bốt tơ.
"The dress was described as 'bustless' in the fashion magazine, indicating a more modern silhouette."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is bustless. |
Cô ấy ngực lép. |
| Phủ định | She is not bustless. |
Cô ấy không ngực lép. |
| Nghi vấn | Is she bustless? |
Cô ấy có ngực lép không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bustless".
