busty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having large breasts.
Vietnamese Meaning
Có bộ ngực lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was described as a busty blonde."
"Cô ấy được miêu tả là một cô nàng tóc vàng ngực khủng."
-
"The magazine cover featured a busty model."
"Trang bìa tạp chí có một người mẫu ngực lớn."
-
"He was attracted to busty women."
"Anh ấy bị thu hút bởi những người phụ nữ ngực lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'busty' thường được dùng để miêu tả phụ nữ và có thể mang tính chủ quan. Nó có thể được coi là hấp dẫn hoặc thô tục tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm cá nhân. So với 'large-breasted', 'busty' có sắc thái suồng sã và ít trang trọng hơn. 'Voluptuous' cũng đề cập đến hình thể đầy đặn, nhưng mang ý nghĩa tích cực và nghệ thuật hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very busty woman (người phụ nữ có vòng một rất đầy đặn)
-
extremely busty figure (dáng người cực kỳ nở nang)
-
naturally busty (có vòng một đầy đặn một cách tự nhiên)
-
woman a busty woman (một người phụ nữ ngực nở)
-
actress a busty actress (một nữ diễn viên có vòng một nảy nở)
-
heroine a busty heroine (một nữ anh hùng có thân hình đầy đặn)
-
model a busty model (một người mẫu có vòng một lớn)
Idioms
-
a busty blonde
Một cô gái tóc vàng hoe có vòng một nảy nở. Đây là một hình mẫu nhân vật rập khuôn (stereotype) rất phổ biến trong phim ảnh và văn hóa đại chúng phương Tây.
"The villain in the spy movie was a classic busty blonde."
(Nhân vật phản diện trong bộ phim điệp viên là một cô nàng tóc vàng ngực nở kinh điển.)
-
the busty barmaid
Cô hầu gái/nhân viên phục vụ quầy bar có vòng một đầy đặn. Đây là một hình tượng nhân vật phổ biến trong các câu chuyện và phim ảnh cũ, đặc biệt là thể loại Viễn Tây (Westerns).
"In many old Westerns, the hero would often get information from the busty barmaid."
(Trong nhiều bộ phim Viễn Tây cũ, người hùng thường lấy thông tin từ cô phục vụ quầy bar có vòng một đầy đặn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
busty
Tính từCó bộ ngực lớn.
"She was described as a busty blonde."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busty".
