(Top Banner Ad)
butane
B2
danh từ B2 Hóa học

butane

UK: /ˈbjuːteɪn/ • US: /ˈbjuːteɪn/

Nghĩa tiếng Việt

butan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flammable alkane gas with the chemical formula C4H10, used as fuel in lighters and portable stoves.

Vietnamese Meaning

Một loại khí ankan dễ cháy có công thức hóa học C4H10, được sử dụng làm nhiên liệu trong bật lửa và bếp di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The portable stove runs on butane."

    "Bếp di động chạy bằng butane."

  • "Butane is commonly used in cigarette lighters."

    "Butane thường được sử dụng trong bật lửa."

  • "The camper used a butane stove to cook dinner."

    "Người cắm trại đã dùng bếp butane để nấu bữa tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butyl Một gốc ankyl hóa trị một (-C4H9)
Noun butylene Một loại khí anken thường dùng trong sản xuất polymer
Adjective butyric Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ bơ

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
boutyron
Latin
butyrum
German
Buttersäure
English (Scientific)
butyr- + -ane

Bắt nguồn từ bơ

Tên gọi 'butane' có nguồn gốc khá thú vị từ 'butyric acid' (axit butyric), một hợp chất được tìm thấy trong bơ ôi. Hậu tố '-ane' được các nhà hóa học thêm vào để chỉ các hydrocacbon no. Vì vậy, mặc dù ngày nay nó là nhiên liệu khí, tên của nó thực chất có liên quan mật thiết đến từ 'bơ' trong tiếng Latin.

Usage Note

Butane là một hydrocacbon no, là một ankan mạch thẳng hoặc mạch nhánh có bốn nguyên tử cacbon. Nó thường được hóa lỏng dưới áp suất để dễ dàng vận chuyển và sử dụng. So với propane, butane có năng lượng trên một đơn vị thể tích lớn hơn, nhưng nó ít bay hơi hơn, có nghĩa là nó khó sử dụng trong điều kiện lạnh.

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ bản chất hoặc thành phần của một vật. Ví dụ: 'a can of butane' (một bình butane). * **in:** Dùng để chỉ việc butane được sử dụng trong một thiết bị hoặc quá trình. Ví dụ: 'butane in a lighter' (butane trong bật lửa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + butane
  • liquid liquid butane
    (butane lỏng)
  • pressurized pressurized butane
    (khí butane được nén áp suất)
Noun + butane
  • lighter butane lighter
    (bật lửa ga (sử dụng butane))
  • canister butane canister
    (bình ga mini (chứa butane))
  • torch butane torch
    (đèn khò butane)
Verb + butane
  • refill refill the butane
    (nạp thêm ga butane)
  • ignite ignite the butane
    (đốt cháy/làm bắt lửa khí butane)

Idioms

  • Cooking with butane

    Sử dụng bếp ga mini (thường dùng trong cắm trại hoặc quán ăn bình dân)

    "We were cooking with butane on our camping trip because there was no electricity."

    (Chúng tôi đã nấu ăn bằng bếp ga mini trong chuyến cắm trại vì ở đó không có điện.)

  • Butane extraction

    Phương pháp chiết xuất bằng butane (thuật ngữ kỹ thuật phổ biến)

    "Butane extraction is a common method for producing botanical concentrates."

    (Chiết xuất bằng butane là một phương pháp phổ biến để sản xuất các chất cô đặc từ thực vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butane

danh từ
Lật mặt

Một loại khí ankan dễ cháy có công thức hóa học C4H10, được sử dụng làm nhiên liệu trong bật lửa và bếp di động.

"The portable stove runs on butane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butane".

Văn hóa đồ dùng tiện lợi

Trong văn hóa phương Tây và cả Việt Nam, 'butane canisters' (bình ga mini) gắn liền với hình ảnh các bữa tiệc lẩu gia đình hoặc các chuyến dã ngoại. Nó tượng trưng cho sự tiện lợi và tính di động của cuộc sống hiện đại.

An toàn cháy nổ

Ở nhiều quốc gia, việc sử dụng và lưu trữ butane được quy định rất nghiêm ngặt. Trong các căn hộ chung cư cao tầng tại Mỹ hoặc Châu Âu, việc sử dụng bếp butane đôi khi bị cấm để ngăn ngừa nguy cơ hỏa hoạn.