(Top Banner Ad)
propane
B2
noun B2 Hóa học, Kỹ thuật

propane

UK: /ˈprəʊpeɪn/ • US: /ˈproʊpeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

propan khí propan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flammable hydrocarbon gas present in natural gas and used as fuel.

Vietnamese Meaning

Một loại khí hydrocarbon dễ cháy có trong khí đốt tự nhiên và được sử dụng làm nhiên liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Propane is commonly used as a fuel for heating homes and powering grills."

    "Propane thường được sử dụng làm nhiên liệu để sưởi ấm nhà cửa và cung cấp năng lượng cho vỉ nướng."

  • "The campers used a propane stove to cook their meals."

    "Những người cắm trại đã sử dụng bếp propane để nấu bữa ăn của họ."

  • "Propane is stored in pressurized tanks to keep it in liquid form."

    "Propane được lưu trữ trong các bể chứa chịu áp lực để giữ nó ở dạng lỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Propane Khí propan (chất khí không màu, dễ cháy, dùng làm nhiên liệu).
Noun Propanol Rượu propanol (một loại rượu có ba nguyên tử carbon, là dẫn xuất của propan).
Noun Propene Propen (một loại anken có ba nguyên tử carbon, thường dùng trong sản xuất nhựa).
Noun Propyl Nhóm propyl (một gốc hydrocarbon gồm ba nguyên tử carbon, thường là một phần của phân tử lớn hơn).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πρῶτος (prōtos, "first") + πῖον (pīon, "fat")
Latin
propionicus
English
propionic acid
English
propane

Nguồn gốc tên gọi "Propane"

Từ 'propane' có nguồn gốc từ 'propionic acid', được đặt tên bởi nhà hóa học Jean-Baptiste Dumas vào năm 1844. Ông đã ghép các từ Hy Lạp 'protos' (nghĩa là 'đầu tiên') và 'pion' (nghĩa là 'chất béo') vì đây là axit béo đơn giản nhất được phát hiện. Sau này, vào cuối thế kỷ 19, khi các nhà khoa học đặt tên cho các hydrocarbon no (alkane), tiền tố 'prop-' từ 'propionic' được dùng để chỉ ba nguyên tử carbon, kết hợp với hậu tố '-ane' đặc trưng cho nhóm alkane, tạo thành 'propane'.

Usage Note

Propane là một alkane với công thức hóa học C3H8. Nó thường được hóa lỏng để dễ dàng vận chuyển và sử dụng. Propane là một nguồn năng lượng sạch hơn so với nhiều loại nhiên liệu hóa thạch khác, tạo ra ít khí thải hơn khi đốt.

Prepositions

in as

in: Propane *in* a tank. Mô tả vị trí hoặc chứa đựng.
as: Propane *as* fuel. Mô tả mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + propane
  • liquid liquid propane
    (propan lỏng)
  • compressed compressed propane
    (propan nén)
  • bottled bottled propane
    (propan đóng chai/bình)
Noun + propane (Compound Nouns)
  • propane propane gas
    (khí propan)
  • propane propane tank
    (bình chứa khí propan)
  • propane propane grill
    (bếp nướng propan)
  • propane propane heater
    (máy sưởi dùng propan)
Verb + propane
  • use use propane
    (sử dụng propan)
  • burn burn propane
    (đốt propan)
  • refill refill propane
    (nạp lại propan)

Idioms

  • propane tank

    Bình chứa khí propan (để cung cấp nhiên liệu cho bếp nướng, lò sưởi, v.v.)

    "We need to get the propane tank refilled before the BBQ."

    (Chúng ta cần nạp đầy lại bình propan trước buổi tiệc nướng BBQ.)

  • propane grill

    Bếp nướng dùng khí propan (phổ biến ở phương Tây để nướng ngoài trời).

    "He loves cooking on his propane grill in the backyard."

    (Anh ấy rất thích nấu ăn bằng bếp nướng propan ở sân sau nhà.)

  • LPG (Liquefied Petroleum Gas)

    Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), một hỗn hợp khí hydrocarbon (thường là propan và butan) dùng làm nhiên liệu.

    "Many rural homes use LPG for heating and cooking where natural gas is unavailable."

    (Nhiều ngôi nhà ở nông thôn sử dụng LPG để sưởi ấm và nấu ăn khi không có khí tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propane

noun
Lật mặt

Một loại khí hydrocarbon dễ cháy có trong khí đốt tự nhiên và được sử dụng làm nhiên liệu.

"Propane is commonly used as a fuel for heating homes and powering grills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many homes use propane: a convenient and efficient fuel source for heating and cooking.
Nhiều ngôi nhà sử dụng propan: một nguồn nhiên liệu tiện lợi và hiệu quả để sưởi ấm và nấu ăn.
Phủ định
This grill doesn't use propane: it relies solely on electricity for its heat source.
Vỉ nướng này không sử dụng propan: nó hoàn toàn dựa vào điện cho nguồn nhiệt.
Nghi vấn
Does this RV run on propane: or does it require a different fuel type?
Chiếc RV này chạy bằng propan phải không: hay nó yêu cầu một loại nhiên liệu khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propane".

Văn hóa tiệc nướng BBQ ngoài trời

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, propane đóng vai trò trung tâm trong văn hóa tiệc nướng BBQ ngoài trời. Bình propan gắn liền với bếp nướng BBQ di động, giúp việc chuẩn bị các bữa ăn nướng tiện lợi và nhanh chóng tại sân sau, công viên hay khu cắm trại. Nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong các buổi tụ tập gia đình và bạn bè vào mùa hè.

Nguồn năng lượng đa dụng và dự phòng

Propane được sử dụng rộng rãi để sưởi ấm nhà cửa ở các khu vực nông thôn không có đường ống dẫn khí tự nhiên. Ngoài ra, nó còn là nguồn nhiên liệu chính cho máy phát điện dự phòng, đặc biệt quan trọng trong trường hợp mất điện kéo dài. Sự tiện lợi trong việc lưu trữ và vận chuyển giúp propane trở thành lựa chọn năng lượng linh hoạt cho nhiều mục đích, từ nấu ăn, sưởi ấm đến cung cấp năng lượng cho các thiết bị ngoài trời.