(Top Banner Ad)
butte
B2
Danh từ B2 Địa lý

butte

UK: /bjuːt/ • US: /bjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

đồi trơ núi bàn nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An isolated hill with steep sides and a flat top, similar to but smaller than a mesa.

Vietnamese Meaning

Một ngọn đồi trơ trọi có sườn dốc và đỉnh bằng phẳng, tương tự như mesa nhưng nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The iconic butte dominated the landscape."

    "Ngọn đồi trơ trọi mang tính biểu tượng thống trị cảnh quan."

  • "We hiked to the top of the butte to enjoy the panoramic view."

    "Chúng tôi leo lên đỉnh ngọn đồi trơ trọi để ngắm nhìn toàn cảnh."

  • "The buttes in Monument Valley are a popular tourist destination."

    "Những ngọn đồi trơ trọi ở Thung lũng Monument là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butte ngọn đồi trọc đỉnh bằng, núi sót đỉnh bằng (một dạng địa hình núi bị cô lập với các mặt dốc và đỉnh tương đối bằng phẳng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

French
butte
Old French
bute

Gò đất để... bắn cung

Từ "butte" trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, có nghĩa là "gò đất nhỏ" hoặc "đồi nhỏ". Thú vị hơn, từ này trong tiếng Pháp cổ còn có nghĩa là "mục tiêu", vì người ta thường dùng những gò đất để làm bia tập bắn cung. Hình dạng của một "butte" với đỉnh bằng và sườn dốc gợi nhớ đến những gò đất làm mục tiêu này.

Usage Note

Butte thường được hình thành do xói mòn, khi các lớp đá mềm xung quanh bị bào mòn, để lại lớp đá cứng hơn ở trên cùng tạo thành đỉnh bằng phẳng đặc trưng. Sự khác biệt chính giữa butte và mesa là kích thước; butte nhỏ hơn. Cả hai đều phổ biến ở miền Tây Hoa Kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + butte
  • isolated butte
    (ngọn đồi trọc đứng đơn độc)
  • flat-topped butte
    (ngọn đồi có đỉnh bằng phẳng)
  • towering butte
    (ngọn đồi cao chót vót)
  • sandstone butte
    (ngọn đồi sa thạch)
Verb + butte
  • climb a butte
    (leo lên một ngọn đồi trọc)
  • stand atop a butte
    (đứng trên đỉnh một ngọn đồi trọc)
Preposition + butte
  • on top of the butte
    (trên đỉnh của ngọn đồi)
  • at the base of the butte
    (dưới chân ngọn đồi)

Idioms

  • a lone butte on the horizon

    Một ngọn đồi đơn độc phía chân trời. Cụm từ này thường dùng trong văn học và phim ảnh để gợi tả cảnh quan rộng lớn, hoang vắng và có phần cô đơn của miền Tây nước Mỹ.

    "The cowboy rode towards the lone butte on the horizon, a silhouette against the setting sun."

    (Chàng cao bồi cưỡi ngựa về phía ngọn đồi đơn độc ở chân trời, một bóng hình nổi bật trên nền hoàng hôn.)

  • a butte carved by time

    Một ngọn đồi được tạc nên bởi thời gian. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình hình thành địa chất tự nhiên của các ngọn đồi qua hàng triệu năm bị xói mòn bởi gió và nước.

    "The majestic butte, carved by time and weather, stood as a testament to nature's power."

    (Ngọn đồi hùng vĩ, được tạc nên bởi thời gian và thời tiết, đứng đó như một minh chứng cho sức mạnh của thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butte

Danh từ
Lật mặt

Một ngọn đồi trơ trọi có sườn dốc và đỉnh bằng phẳng, tương tự như mesa nhưng nhỏ hơn.

"The iconic butte dominated the landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butte".

Biểu tượng của Miền Tây Hoang dã

Buttes là hình ảnh mang tính biểu tượng trong các bộ phim cao bồi (Westerns), tượng trưng cho cảnh quan rộng lớn, hiểm trở nhưng hùng vĩ của miền Tây Nam Hoa Kỳ, đặc biệt là ở các bang như Arizona và Utah, và nổi tiếng nhất là ở Thung lũng Tượng đài (Monument Valley).

Vùng đất thiêng của người bản địa

Nhiều ngọn đồi trọc nằm trên vùng đất của các bộ lạc người Mỹ bản địa và được coi là những nơi linh thiêng. Chúng có ý nghĩa tâm linh sâu sắc và thường là trung tâm của các câu chuyện lịch sử và truyền thuyết của họ.