butte
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An isolated hill with steep sides and a flat top, similar to but smaller than a mesa.
Vietnamese Meaning
Một ngọn đồi trơ trọi có sườn dốc và đỉnh bằng phẳng, tương tự như mesa nhưng nhỏ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The iconic butte dominated the landscape."
"Ngọn đồi trơ trọi mang tính biểu tượng thống trị cảnh quan."
-
"We hiked to the top of the butte to enjoy the panoramic view."
"Chúng tôi leo lên đỉnh ngọn đồi trơ trọi để ngắm nhìn toàn cảnh."
-
"The buttes in Monument Valley are a popular tourist destination."
"Những ngọn đồi trơ trọi ở Thung lũng Monument là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | butte | ngọn đồi trọc đỉnh bằng, núi sót đỉnh bằng (một dạng địa hình núi bị cô lập với các mặt dốc và đỉnh tương đối bằng phẳng). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Butte thường được hình thành do xói mòn, khi các lớp đá mềm xung quanh bị bào mòn, để lại lớp đá cứng hơn ở trên cùng tạo thành đỉnh bằng phẳng đặc trưng. Sự khác biệt chính giữa butte và mesa là kích thước; butte nhỏ hơn. Cả hai đều phổ biến ở miền Tây Hoa Kỳ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
isolated butte (ngọn đồi trọc đứng đơn độc)
-
flat-topped butte (ngọn đồi có đỉnh bằng phẳng)
-
towering butte (ngọn đồi cao chót vót)
-
sandstone butte (ngọn đồi sa thạch)
-
climb a butte (leo lên một ngọn đồi trọc)
-
stand atop a butte (đứng trên đỉnh một ngọn đồi trọc)
-
on top of the butte (trên đỉnh của ngọn đồi)
-
at the base of the butte (dưới chân ngọn đồi)
Idioms
-
a lone butte on the horizon
Một ngọn đồi đơn độc phía chân trời. Cụm từ này thường dùng trong văn học và phim ảnh để gợi tả cảnh quan rộng lớn, hoang vắng và có phần cô đơn của miền Tây nước Mỹ.
"The cowboy rode towards the lone butte on the horizon, a silhouette against the setting sun."
(Chàng cao bồi cưỡi ngựa về phía ngọn đồi đơn độc ở chân trời, một bóng hình nổi bật trên nền hoàng hôn.)
-
a butte carved by time
Một ngọn đồi được tạc nên bởi thời gian. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình hình thành địa chất tự nhiên của các ngọn đồi qua hàng triệu năm bị xói mòn bởi gió và nước.
"The majestic butte, carved by time and weather, stood as a testament to nature's power."
(Ngọn đồi hùng vĩ, được tạc nên bởi thời gian và thời tiết, đứng đó như một minh chứng cho sức mạnh của thiên nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
butte
Danh từMột ngọn đồi trơ trọi có sườn dốc và đỉnh bằng phẳng, tương tự như mesa nhưng nhỏ hơn.
"The iconic butte dominated the landscape."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butte".
