canyon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A deep, narrow valley with steep sides, often with a stream or river flowing through it.
Vietnamese Meaning
Một thung lũng sâu, hẹp với các vách dốc đứng, thường có một dòng suối hoặc sông chảy qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Grand Canyon is a spectacular natural wonder."
"Hẻm núi Grand Canyon là một kỳ quan thiên nhiên ngoạn mục."
-
"We hiked down into the canyon."
"Chúng tôi đi bộ xuống hẻm núi."
-
"The river carved a deep canyon through the rock."
"Dòng sông đã khoét một hẻm núi sâu xuyên qua đá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | canyoning | môn thể thao vượt thác hoặc thám hiểm khe núi bằng dây thừng |
| Noun | canyoneer | người thám hiểm khe núi |
| Adjective | canyoned | có nhiều khe núi hoặc giống như khe núi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Canyon thường được hình thành do xói mòn kéo dài của dòng nước trên địa hình. Khác với 'gorge' (hẻm núi) có thể hình thành do nhiều nguyên nhân khác nhau, canyon thường liên quan đến tác động của nước. So với 'valley' (thung lũng) thì canyon sâu và hẹp hơn đáng kể.
Prepositions
'in a canyon' chỉ vị trí nằm trong một hẻm núi. 'through a canyon' chỉ sự di chuyển hoặc dòng chảy xuyên qua hẻm núi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep a deep canyon (một khe núi sâu)
-
narrow a narrow canyon (một khe núi hẹp)
-
steep-sided a steep-sided canyon (khe núi có vách đá dốc đứng)
-
spectacular a spectacular canyon (một khe núi hùng vĩ)
-
carve rivers carve out canyons (những dòng sông bào mòn tạo nên các khe núi)
-
explore explore a canyon (thám hiểm khe núi)
Idioms
-
Urban canyon
Khe núi đô thị (chỉ những con đường hẹp kẹp giữa các tòa nhà cao tầng)
"The tall skyscrapers created an urban canyon that blocked out the sunlight."
(Những tòa nhà chọc trời cao vút tạo nên một khe núi đô thị ngăn chặn ánh sáng mặt trời.)
-
Echo through the canyon
Vang vọng khắp khe núi
"The sound of the waterfall echoed through the canyon."
(Tiếng thác nước vang vọng khắp cả khe núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canyon
Danh từMột thung lũng sâu, hẹp với các vách dốc đứng, thường có một dòng suối hoặc sông chảy qua.
"The Grand Canyon is a spectacular natural wonder."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canyon".
