(Top Banner Ad)
canyon
B1
Danh từ B1 Địa lý, Khoa học Trái Đất

canyon

UK: /ˈkænjən/ • US: /ˈkænjən/

Nghĩa tiếng Việt

hẻm núi thung lũng sâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deep, narrow valley with steep sides, often with a stream or river flowing through it.

Vietnamese Meaning

Một thung lũng sâu, hẹp với các vách dốc đứng, thường có một dòng suối hoặc sông chảy qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Grand Canyon is a spectacular natural wonder."

    "Hẻm núi Grand Canyon là một kỳ quan thiên nhiên ngoạn mục."

  • "We hiked down into the canyon."

    "Chúng tôi đi bộ xuống hẻm núi."

  • "The river carved a deep canyon through the rock."

    "Dòng sông đã khoét một hẻm núi sâu xuyên qua đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canyoning môn thể thao vượt thác hoặc thám hiểm khe núi bằng dây thừng
Noun canyoneer người thám hiểm khe núi
Adjective canyoned có nhiều khe núi hoặc giống như khe núi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
canna
Spanish
cañón
English
canyon

Từ chiếc ống đến kỳ quan thiên nhiên

Từ 'canyon' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'cañón', vốn có nghĩa là 'cái ống' hoặc 'nòng súng'. Người ta dùng hình ảnh này để mô tả những khe núi hẹp, sâu và dài trông giống như một cái ống khổng lồ được thiên nhiên tạc vào lòng đất.

Usage Note

Canyon thường được hình thành do xói mòn kéo dài của dòng nước trên địa hình. Khác với 'gorge' (hẻm núi) có thể hình thành do nhiều nguyên nhân khác nhau, canyon thường liên quan đến tác động của nước. So với 'valley' (thung lũng) thì canyon sâu và hẹp hơn đáng kể.

Prepositions

in through

'in a canyon' chỉ vị trí nằm trong một hẻm núi. 'through a canyon' chỉ sự di chuyển hoặc dòng chảy xuyên qua hẻm núi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canyon
  • deep a deep canyon
    (một khe núi sâu)
  • narrow a narrow canyon
    (một khe núi hẹp)
  • steep-sided a steep-sided canyon
    (khe núi có vách đá dốc đứng)
  • spectacular a spectacular canyon
    (một khe núi hùng vĩ)
Verb + canyon
  • carve rivers carve out canyons
    (những dòng sông bào mòn tạo nên các khe núi)
  • explore explore a canyon
    (thám hiểm khe núi)

Idioms

  • Urban canyon

    Khe núi đô thị (chỉ những con đường hẹp kẹp giữa các tòa nhà cao tầng)

    "The tall skyscrapers created an urban canyon that blocked out the sunlight."

    (Những tòa nhà chọc trời cao vút tạo nên một khe núi đô thị ngăn chặn ánh sáng mặt trời.)

  • Echo through the canyon

    Vang vọng khắp khe núi

    "The sound of the waterfall echoed through the canyon."

    (Tiếng thác nước vang vọng khắp cả khe núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canyon

Danh từ
Lật mặt

Một thung lũng sâu, hẹp với các vách dốc đứng, thường có một dòng suối hoặc sông chảy qua.

"The Grand Canyon is a spectacular natural wonder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canyon".

Đại vực Grand Canyon

Grand Canyon ở Arizona, Mỹ là biểu tượng văn hóa và địa chất nổi tiếng nhất thế giới. Nó không chỉ là điểm du lịch mà còn là nơi lưu giữ lịch sử trái đất qua các tầng địa chất, gắn liền với văn hóa của các bộ lạc bản địa Mỹ.

Canyoning tại Việt Nam

Canyoning (vượt thác) là một hoạt động du lịch mạo hiểm phổ biến tại Đà Lạt, nơi du khách đu dây xuống các vách đá dựng đứng của thác nước, phản ánh xu hướng du lịch trải nghiệm thiên nhiên của giới trẻ hiện đại.