butterfingers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who frequently drops things; someone who is clumsy and unable to hold things securely.
Vietnamese Meaning
Một người hay làm rơi đồ; người vụng về và không thể cầm nắm đồ vật một cách chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's got butterfingers; he dropped the plate."
"Anh ta đúng là vụng về; anh ta làm rơi cái đĩa rồi."
-
"Don't ask him to carry the drinks; he's such a butterfingers."
"Đừng nhờ anh ta mang đồ uống; anh ta vụng về lắm."
-
"The receiver was known for having butterfingers, often dropping easy passes."
"Cầu thủ bắt bóng đó nổi tiếng là vụng về, thường xuyên làm rơi những đường chuyền dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | butterfingers | Người vụng về, hay làm rơi đồ vật. |
| Adjective | butterfingered | Có tính vụng về, hay làm rơi đồ vật (ví dụ: a butterfingered player - một cầu thủ hay để tuột bóng). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mang tính chất hài hước hoặc phê bình nhẹ. Nó thường được dùng để chỉ người có xu hướng làm rơi đồ một cách thường xuyên, có thể do sự vụng về hoặc thiếu tập trung. Không dùng để chỉ người bị khuyết tật về vận động, mà chỉ là sự lóng ngóng. Khác với "clumsy" (vụng về) nói chung, "butterfingers" nhấn mạnh vào việc làm rơi đồ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to be such a butterfingers (thật là một người vụng về)
-
to have butterfingers (có tính hậu đậu, hay làm rơi đồ)
-
to call someone butterfingers (gọi ai đó là đồ hậu đậu)
-
a real butterfingers (một người vụng về thực sự)
-
a clumsy butterfingers (một kẻ hậu đậu vụng về)
-
an old butterfingers (một ông/bà già lẩm cẩm hay làm rơi đồ)
Idioms
-
to have butterfingers
Hay làm rơi đồ vật, có đôi tay vụng về.
"Be careful with that vase, you know you have butterfingers."
(Cẩn thận với cái bình đó nhé, cậu biết là mình có tính hậu đậu mà.)
-
to be a butterfingers
Là một người hậu đậu, vụng về.
"Don't ask him to carry the wedding cake, he's a real butterfingers."
(Đừng nhờ anh ấy bưng bánh cưới, anh ta là một người cực kỳ hậu đậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
butterfingers
NounMột người hay làm rơi đồ; người vụng về và không thể cầm nắm đồ vật một cách chắc chắn.
"He's got butterfingers; he dropped the plate."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John is such butterfingers: he dropped the cake. |
John thật là vụng về: anh ấy đã làm rơi bánh. |
| Phủ định | She is not butterfingers: she always handles fragile items with care. |
Cô ấy không hề vụng về: cô ấy luôn xử lý đồ dễ vỡ một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Are you butterfingers today: did you drop something important? |
Hôm nay bạn có vụng về không: bạn có làm rơi thứ gì quan trọng không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If John keeps being such butterfingers, he will drop all the plates and we'll have nothing to eat. |
Nếu John cứ vụng về như vậy, anh ấy sẽ làm rơi hết đĩa và chúng ta sẽ không có gì để ăn. |
| Phủ định | If you don't stop being so butterfingers, I won't let you handle the delicate glassware. |
Nếu bạn không ngừng vụng về như vậy, tôi sẽ không để bạn cầm những đồ thủy tinh dễ vỡ. |
| Nghi vấn | Will she break the vase if she's being butterfingers? |
Cô ấy có làm vỡ bình hoa không nếu cô ấy đang vụng về? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butterfingers".
