(Top Banner Ad)
butterfingers
B2
Noun B2 Tính cách/Hành vi

butterfingers

UK: /ˈbʌtəˌfɪŋɡəz/ • US: /ˈbʌtərˌfɪŋɡərz/

Nghĩa tiếng Việt

vụng về hai năm rõ mười tay trơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who frequently drops things; someone who is clumsy and unable to hold things securely.

Vietnamese Meaning

Một người hay làm rơi đồ; người vụng về và không thể cầm nắm đồ vật một cách chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's got butterfingers; he dropped the plate."

    "Anh ta đúng là vụng về; anh ta làm rơi cái đĩa rồi."

  • "Don't ask him to carry the drinks; he's such a butterfingers."

    "Đừng nhờ anh ta mang đồ uống; anh ta vụng về lắm."

  • "The receiver was known for having butterfingers, often dropping easy passes."

    "Cầu thủ bắt bóng đó nổi tiếng là vụng về, thường xuyên làm rơi những đường chuyền dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butterfingers Người vụng về, hay làm rơi đồ vật.
Adjective butterfingered Có tính vụng về, hay làm rơi đồ vật (ví dụ: a butterfingered player - một cầu thủ hay để tuột bóng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
butere
Old English
finger
Modern English (Compound)
butter + fingers

Ngón tay dính bơ

Từ 'butterfingers' là sự kết hợp của 'butter' (bơ) và 'fingers' (những ngón tay). Nó gợi lên hình ảnh một người có những ngón tay trơn như bôi bơ, không thể cầm nắm chắc vật gì. Hình ảnh này miêu tả một cách sinh động sự vụng về của người hay làm rơi đồ. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, đặc biệt trong các môn thể thao như cricket và bóng chày để chỉ những cầu thủ không bắt được bóng.

Usage Note

Từ này mang tính chất hài hước hoặc phê bình nhẹ. Nó thường được dùng để chỉ người có xu hướng làm rơi đồ một cách thường xuyên, có thể do sự vụng về hoặc thiếu tập trung. Không dùng để chỉ người bị khuyết tật về vận động, mà chỉ là sự lóng ngóng. Khác với "clumsy" (vụng về) nói chung, "butterfingers" nhấn mạnh vào việc làm rơi đồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + butterfingers
  • to be such a butterfingers
    (thật là một người vụng về)
  • to have butterfingers
    (có tính hậu đậu, hay làm rơi đồ)
  • to call someone butterfingers
    (gọi ai đó là đồ hậu đậu)
Adjective + butterfingers
  • a real butterfingers
    (một người vụng về thực sự)
  • a clumsy butterfingers
    (một kẻ hậu đậu vụng về)
  • an old butterfingers
    (một ông/bà già lẩm cẩm hay làm rơi đồ)

Idioms

  • to have butterfingers

    Hay làm rơi đồ vật, có đôi tay vụng về.

    "Be careful with that vase, you know you have butterfingers."

    (Cẩn thận với cái bình đó nhé, cậu biết là mình có tính hậu đậu mà.)

  • to be a butterfingers

    Là một người hậu đậu, vụng về.

    "Don't ask him to carry the wedding cake, he's a real butterfingers."

    (Đừng nhờ anh ấy bưng bánh cưới, anh ta là một người cực kỳ hậu đậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butterfingers

Noun
Lật mặt

Một người hay làm rơi đồ; người vụng về và không thể cầm nắm đồ vật một cách chắc chắn.

"He's got butterfingers; he dropped the plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John is such butterfingers: he dropped the cake.
John thật là vụng về: anh ấy đã làm rơi bánh.
Phủ định
She is not butterfingers: she always handles fragile items with care.
Cô ấy không hề vụng về: cô ấy luôn xử lý đồ dễ vỡ một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Are you butterfingers today: did you drop something important?
Hôm nay bạn có vụng về không: bạn có làm rơi thứ gì quan trọng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If John keeps being such butterfingers, he will drop all the plates and we'll have nothing to eat.
Nếu John cứ vụng về như vậy, anh ấy sẽ làm rơi hết đĩa và chúng ta sẽ không có gì để ăn.
Phủ định
If you don't stop being so butterfingers, I won't let you handle the delicate glassware.
Nếu bạn không ngừng vụng về như vậy, tôi sẽ không để bạn cầm những đồ thủy tinh dễ vỡ.
Nghi vấn
Will she break the vase if she's being butterfingers?
Cô ấy có làm vỡ bình hoa không nếu cô ấy đang vụng về?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butterfingers".

Nguồn Gốc từ Thể Thao

Thuật ngữ 'butterfingers' rất phổ biến trong các môn thể thao dùng tay bắt bóng như bóng chày (baseball) và bóng bầu dục (American football). Bình luận viên và người hâm mộ thường dùng từ này một cách hài hước để chỉ một cầu thủ vừa bỏ lỡ một pha bắt bóng quan trọng. Nó đã trở thành một phần của văn hóa bình luận thể thao.

Thanh Kẹo Butterfinger

Tại Mỹ, có một loại kẹo sô cô la rất nổi tiếng tên là 'Butterfinger'. Thanh kẹo này có nhân bơ đậu phộng giòn, dễ vỡ vụn. Tên gọi này là một cách chơi chữ thông minh, gợi ý rằng nó ngon đến mức bạn không thể giữ chặt được, hoặc cũng có thể vì kết cấu giòn tan của nó.