(Top Banner Ad)
ungainly
B2
adjective B2 General Vocabulary

ungainly

UK: /ʌnˈɡeɪnli/ • US: /ʌnˈɡeɪnli/

Nghĩa tiếng Việt

vụng về lóng ngóng không duyên dáng khó coi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clumsy or awkward; difficult to handle; not graceful.

Vietnamese Meaning

Vụng về, lóng ngóng, không duyên dáng; khó điều khiển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The giraffe's long legs made it look ungainly as it ran."

    "Đôi chân dài của con hươu cao cổ khiến nó trông lóng ngóng khi chạy."

  • "He made an ungainly attempt to climb over the fence."

    "Anh ta cố gắng trèo qua hàng rào một cách vụng về."

  • "The large box was ungainly to carry."

    "Cái hộp lớn rất khó mang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gainly Duyên dáng, thanh thoát (trong tiếng Việt)
Adverb ungainlily Một cách vụng về, không duyên dáng (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
ugreinligr
English
ungainly

Nguồn Gốc của 'Ungainly'

Từ 'ungainly' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'ugreinligr', có nghĩa là 'không tiện lợi' hoặc 'không dễ sử dụng'. Nó dần du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa 'vụng về' hoặc 'kỳ cục' như chúng ta biết ngày nay. Hãy tưởng tượng một người Viking loay hoay với một công cụ mới – đó có thể là nguồn cảm hứng cho từ này!

Usage Note

Từ 'ungainly' thường được dùng để miêu tả chuyển động, dáng vẻ bên ngoài hoặc cách xử lý đồ vật một cách vụng về. Nó nhấn mạnh sự thiếu duyên dáng, uyển chuyển và có thể gây khó chịu cho người nhìn. Khác với 'clumsy' (cũng có nghĩa là vụng về), 'ungainly' thường mang sắc thái trang trọng hơn và thiên về vẻ bề ngoài hơn là năng lực thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ungainly
  • remarkably remarkably ungainly
    (vụng về một cách đáng kể)
  • rather rather ungainly
    (khá là vụng về)
  • somewhat somewhat ungainly
    (hơi vụng về)
Verb + ungainly
  • look look ungainly
    (trông vụng về)
  • move move ungainly
    (di chuyển một cách vụng về)
  • feel feel ungainly
    (cảm thấy vụng về)

Idioms

  • An ungainly appearance

    Một vẻ ngoài không được duyên dáng, có phần vụng về.

    "His ungainly appearance made it hard to believe he was a professional dancer."

    (Vẻ ngoài vụng về của anh ấy khiến người ta khó tin rằng anh ấy là một vũ công chuyên nghiệp.)

  • An ungainly movement

    Một chuyển động không duyên dáng, vụng về.

    "The giraffe made an ungainly movement as it tried to drink from the small puddle."

    (Con hươu cao cổ thực hiện một chuyển động vụng về khi nó cố gắng uống nước từ vũng nước nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ungainly

adjective
Lật mặt

Vụng về, lóng ngóng, không duyên dáng; khó điều khiển.

"The giraffe's long legs made it look ungainly as it ran."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt ungainly trying to dance in those tight shoes.
Anh ấy cảm thấy vụng về khi cố gắng nhảy trong đôi giày chật đó.
Phủ định
Why wouldn't she think ungainly is suitable to describe his movement?
Tại sao cô ấy lại không nghĩ từ vụng về phù hợp để miêu tả chuyển động của anh ấy?
Nghi vấn
Why was the newborn giraffe so ungainly?
Tại sao con hươu cao cổ sơ sinh lại vụng về như vậy?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been moving ungainly before the injury, but afterward it became even more pronounced.
Cô ấy đã di chuyển vụng về trước khi bị thương, nhưng sau đó nó trở nên rõ ràng hơn.
Phủ định
He hadn't been behaving ungainly at the party, but the rumors still persisted.
Anh ấy đã không cư xử vụng về tại bữa tiệc, nhưng những tin đồn vẫn tiếp tục.
Nghi vấn
Had the toddler been walking ungainly before he received physical therapy?
Có phải đứa trẻ mới biết đi đã đi đứng vụng về trước khi được vật lý trị liệu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was ungainly when she tried to ice skate for the first time.
Cô ấy vụng về khi lần đầu tiên thử trượt băng.
Phủ định
He wasn't ungainly, despite his height.
Anh ấy không hề vụng về, mặc dù anh ấy cao.
Nghi vấn
Was she ungainly in her new dress?
Cô ấy có vụng về trong chiếc váy mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so ungainly during the presentation yesterday.
Tôi ước gì hôm qua tôi đã không vụng về như vậy trong buổi thuyết trình.
Phủ định
If only he weren't so ungainly; he might actually be a good dancer.
Ước gì anh ấy không vụng về như vậy; có lẽ anh ấy đã là một vũ công giỏi.
Nghi vấn
I wish she wouldn't be so ungainly when she's nervous, but what can I do?
Tôi ước gì cô ấy đừng vụng về như vậy khi lo lắng, nhưng tôi có thể làm gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungainly".

Chuẩn mực Về Vẻ Đẹp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự duyên dáng và cân đối thường được đánh giá cao. Từ 'ungainly' có thể được sử dụng để miêu tả những gì không phù hợp với những chuẩn mực này. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhớ rằng vẻ đẹp là chủ quan và có nhiều hình thức khác nhau.