(Top Banner Ad)
klutz
B2
danh từ B2 Tính cách

klutz

UK: /klʌts/ • US: /klʌts/

Nghĩa tiếng Việt

hậu đậu vụng về tồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clumsy person.

Vietnamese Meaning

Một người vụng về, hay gây ra những sai sót ngớ ngẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a klutz; he tripped over his own feet."

    "Anh ta thật là hậu đậu; anh ta vấp phải chân mình."

  • "I'm such a klutz; I spilled coffee all over my shirt."

    "Tôi thật là vụng về; tôi làm đổ cà phê lên khắp áo sơ mi của mình."

  • "Don't let him carry the cake; he's a klutz."

    "Đừng để anh ấy mang bánh; anh ấy hậu đậu lắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective klutzy vụng về, lóng ngóng
Noun klutziness sự vụng về, tính lóng ngóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kluttaz
Middle High German
klotz
Yiddish
קלאָץ (klots)
English
klutz

Từ khúc gỗ đến người vụng về

Từ 'klutz' có nguồn gốc từ tiếng Yiddish 'klots', ban đầu có nghĩa là 'khúc gỗ' hoặc 'khối'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ một người vụng về, lóng ngóng, như một khúc gỗ di chuyển không được khéo léo.

Usage Note

Từ 'klutz' thường mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng, không mang tính xúc phạm nặng nề. Nó dùng để chỉ những người thường xuyên gặp phải các tai nạn nhỏ, như vấp ngã, làm đổ đồ đạc, hoặc không khéo léo trong các hoạt động thể chất. So sánh với 'clumsy person', 'klutz' có phần thân mật và phổ biến hơn trong văn nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + klutz
  • real a real klutz
    (một người thực sự vụng về)
  • total a total klutz
    (một người hoàn toàn lóng ngóng)
  • poor a poor klutz
    (một người vụng về đáng thương)
Verb + klutz
  • be to be a klutz
    (là một người vụng về)
  • act to act like a klutz
    (hành động như một người vụng về)
  • trip to trip like a klutz
    (vấp ngã như một người vụng về)

Idioms

  • a bit of a klutz

    hơi vụng về, có phần lóng ngóng

    "I'm a bit of a klutz in the kitchen, so I try to be extra careful."

    (Tôi hơi vụng về trong bếp nên tôi cố gắng cẩn thận hơn rất nhiều.)

  • What a klutz!

    Ôi, đúng là đồ hậu đậu! (diễn tả sự thất vọng hoặc hài hước)

    "Oops, I spilled coffee on myself again! What a klutz!"

    (Ối, tôi lại làm đổ cà phê lên người rồi! Đúng là đồ hậu đậu!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

klutz

danh từ
Lật mặt

Một người vụng về, hay gây ra những sai sót ngớ ngẩn.

"He's such a klutz; he tripped over his own feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John, the klutz, tripped on the rug.
John, một người vụng về, đã vấp vào tấm thảm.
Phủ định
She is not a klutz; she's just having a bad day.
Cô ấy không phải là người vụng về; cô ấy chỉ đang có một ngày tồi tệ.
Nghi vấn
Is he really such a klutz that he can't pour water without spilling it?
Anh ấy có thực sự vụng về đến mức không thể rót nước mà không làm đổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "klutz".

Tính chất thông tục và hài hước

Từ 'klutz' là một từ mang tính thông tục và thường được sử dụng một cách hài hước hoặc tự ti để mô tả ai đó, hoặc chính bản thân mình, khi họ lóng ngóng, vụng về. Nó không mang ý nghĩa quá gay gắt mà thiên về sự chấp nhận hoặc trêu chọc nhẹ nhàng.

Đối lập với sự duyên dáng

Từ 'klutz' thường được dùng để chỉ người thiếu đi sự duyên dáng, khéo léo trong cử chỉ và hành động, tạo nên sự tương phản với những người có phong thái thanh lịch, uyển chuyển. Nó nhấn mạnh sự thiếu tinh tế trong các động tác.