klutz
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A clumsy person.
Vietnamese Meaning
Một người vụng về, hay gây ra những sai sót ngớ ngẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's such a klutz; he tripped over his own feet."
"Anh ta thật là hậu đậu; anh ta vấp phải chân mình."
-
"I'm such a klutz; I spilled coffee all over my shirt."
"Tôi thật là vụng về; tôi làm đổ cà phê lên khắp áo sơ mi của mình."
-
"Don't let him carry the cake; he's a klutz."
"Đừng để anh ấy mang bánh; anh ấy hậu đậu lắm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | klutzy | vụng về, lóng ngóng |
| Noun | klutziness | sự vụng về, tính lóng ngóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'klutz' thường mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng, không mang tính xúc phạm nặng nề. Nó dùng để chỉ những người thường xuyên gặp phải các tai nạn nhỏ, như vấp ngã, làm đổ đồ đạc, hoặc không khéo léo trong các hoạt động thể chất. So sánh với 'clumsy person', 'klutz' có phần thân mật và phổ biến hơn trong văn nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real a real klutz (một người thực sự vụng về)
-
total a total klutz (một người hoàn toàn lóng ngóng)
-
poor a poor klutz (một người vụng về đáng thương)
-
be to be a klutz (là một người vụng về)
-
act to act like a klutz (hành động như một người vụng về)
-
trip to trip like a klutz (vấp ngã như một người vụng về)
Idioms
-
a bit of a klutz
hơi vụng về, có phần lóng ngóng
"I'm a bit of a klutz in the kitchen, so I try to be extra careful."
(Tôi hơi vụng về trong bếp nên tôi cố gắng cẩn thận hơn rất nhiều.)
-
What a klutz!
Ôi, đúng là đồ hậu đậu! (diễn tả sự thất vọng hoặc hài hước)
"Oops, I spilled coffee on myself again! What a klutz!"
(Ối, tôi lại làm đổ cà phê lên người rồi! Đúng là đồ hậu đậu!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
klutz
danh từMột người vụng về, hay gây ra những sai sót ngớ ngẩn.
"He's such a klutz; he tripped over his own feet."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John, the klutz, tripped on the rug. |
John, một người vụng về, đã vấp vào tấm thảm. |
| Phủ định | She is not a klutz; she's just having a bad day. |
Cô ấy không phải là người vụng về; cô ấy chỉ đang có một ngày tồi tệ. |
| Nghi vấn | Is he really such a klutz that he can't pour water without spilling it? |
Anh ấy có thực sự vụng về đến mức không thể rót nước mà không làm đổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "klutz".
