butterscotch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of hard candy made from butter, brown sugar, and sometimes vanilla.
Vietnamese Meaning
Một loại kẹo cứng được làm từ bơ, đường nâu và đôi khi có vani.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added butterscotch chips to the cookie dough."
"Cô ấy đã thêm vụn kẹo bơ cứng vào bột bánh quy."
-
"I love the butterscotch ice cream at that shop."
"Tôi thích kem hương kẹo bơ cứng ở cửa hàng đó."
-
"He ordered a butterscotch latte."
"Anh ấy đã gọi một ly latte hương kẹo bơ cứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | butterscotch | Kẹo bơ đường; một loại kẹo, xốt, hoặc hương liệu được làm chủ yếu từ đường nâu và bơ. |
| Adjective | butterscotch | Có hương vị hoặc màu sắc (vàng nâu) của kẹo bơ đường. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Butterscotch thường được dùng để chỉ hương vị của kẹo hoặc các món ăn khác. Nó có hương vị bơ ngọt, đậm đà. Khác với caramel, butterscotch sử dụng đường nâu thay vì đường trắng, tạo nên hương vị đặc trưng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
creamy butterscotch sauce (xốt bơ đường sánh mịn)
-
rich butterscotch flavor (hương vị bơ đường đậm đà)
-
warm butterscotch pudding (bánh pudding bơ đường ấm nóng)
-
sauce butterscotch sauce (xốt bơ đường)
-
pudding butterscotch pudding (bánh pudding bơ đường)
-
chips butterscotch chips (vụn kẹo bơ đường (dùng để làm bánh))
-
drizzle with butterscotch (rưới sốt bơ đường lên)
-
make butterscotch (làm kẹo/sốt bơ đường)
-
smell of butterscotch (có mùi thơm của bơ đường)
Idioms
-
a butterscotch voice
Một giọng nói ấm áp, ngọt ngào và mượt mà, rất dễ nghe.
"The narrator of the documentary had a soothing, butterscotch voice."
(Người dẫn chuyện của bộ phim tài liệu có một chất giọng ngọt ngào, ấm áp và rất dễ chịu.)
-
(as) smooth as butterscotch
Cực kỳ mượt mà, trôi chảy, không gặp trở ngại. Thường được dùng để mô tả một quá trình hoặc một sự kiện diễn ra suôn sẻ.
"Thanks to her careful planning, the entire event ran as smooth as butterscotch."
(Nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng của cô ấy, toàn bộ sự kiện đã diễn ra cực kỳ trôi chảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
butterscotch
Danh từMột loại kẹo cứng được làm từ bơ, đường nâu và đôi khi có vani.
"She added butterscotch chips to the cookie dough."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The candy was butterscotch flavored. |
Cái kẹo có vị bơ cứng. |
| Phủ định | She didn't like the butterscotch ice cream. |
Cô ấy đã không thích kem bơ cứng. |
| Nghi vấn | Did he buy butterscotch at the store? |
Anh ấy đã mua bơ cứng ở cửa hàng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butterscotch".
