(Top Banner Ad)
butterscotch
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

butterscotch

UK: /ˈbʌtəˌskɒtʃ/ • US: /ˈbʌtərˌskɑːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo bơ cứng hương vị kẹo bơ cứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of hard candy made from butter, brown sugar, and sometimes vanilla.

Vietnamese Meaning

Một loại kẹo cứng được làm từ bơ, đường nâu và đôi khi có vani.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added butterscotch chips to the cookie dough."

    "Cô ấy đã thêm vụn kẹo bơ cứng vào bột bánh quy."

  • "I love the butterscotch ice cream at that shop."

    "Tôi thích kem hương kẹo bơ cứng ở cửa hàng đó."

  • "He ordered a butterscotch latte."

    "Anh ấy đã gọi một ly latte hương kẹo bơ cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butterscotch Kẹo bơ đường; một loại kẹo, xốt, hoặc hương liệu được làm chủ yếu từ đường nâu và bơ.
Adjective butterscotch Có hương vị hoặc màu sắc (vàng nâu) của kẹo bơ đường.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English Compound
butter + scotch
Old English
butere (butter)
Middle English
scocchen (to cut, to score)

Cái Tên Bắt Nguồn Từ Việc 'Cắt' Kẹo

Một giả thuyết phổ biến cho rằng phần 'scotch' trong 'butterscotch' bắt nguồn từ động từ 'scotch' có nghĩa là 'cắt' hoặc 'khía'. Kẹo bơ đường truyền thống được đổ ra thành một tấm lớn và phải được cắt hoặc khía thành từng miếng nhỏ trước khi nó nguội và cứng lại hoàn toàn.

Không Phải Đến Từ Scotland

Dù tên gọi có chữ 'scotch', loại kẹo này không bắt nguồn từ Scotland. Công thức đầu tiên được ghi nhận là của Samuel Parkinson ở Doncaster, Anh, vào năm 1817. Một số nhà ngôn ngữ học tin rằng 'scotch' ở đây có thể là một biến thể của từ 'scorch' (làm cháy sém), ám chỉ việc đường được đun nóng trong quá trình chế biến.

Usage Note

Butterscotch thường được dùng để chỉ hương vị của kẹo hoặc các món ăn khác. Nó có hương vị bơ ngọt, đậm đà. Khác với caramel, butterscotch sử dụng đường nâu thay vì đường trắng, tạo nên hương vị đặc trưng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + butterscotch
  • creamy butterscotch sauce
    (xốt bơ đường sánh mịn)
  • rich butterscotch flavor
    (hương vị bơ đường đậm đà)
  • warm butterscotch pudding
    (bánh pudding bơ đường ấm nóng)
butterscotch + Noun
  • sauce butterscotch sauce
    (xốt bơ đường)
  • pudding butterscotch pudding
    (bánh pudding bơ đường)
  • chips butterscotch chips
    (vụn kẹo bơ đường (dùng để làm bánh))
Verb + butterscotch
  • drizzle with butterscotch
    (rưới sốt bơ đường lên)
  • make butterscotch
    (làm kẹo/sốt bơ đường)
  • smell of butterscotch
    (có mùi thơm của bơ đường)

Idioms

  • a butterscotch voice

    Một giọng nói ấm áp, ngọt ngào và mượt mà, rất dễ nghe.

    "The narrator of the documentary had a soothing, butterscotch voice."

    (Người dẫn chuyện của bộ phim tài liệu có một chất giọng ngọt ngào, ấm áp và rất dễ chịu.)

  • (as) smooth as butterscotch

    Cực kỳ mượt mà, trôi chảy, không gặp trở ngại. Thường được dùng để mô tả một quá trình hoặc một sự kiện diễn ra suôn sẻ.

    "Thanks to her careful planning, the entire event ran as smooth as butterscotch."

    (Nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng của cô ấy, toàn bộ sự kiện đã diễn ra cực kỳ trôi chảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butterscotch

Danh từ
Lật mặt

Một loại kẹo cứng được làm từ bơ, đường nâu và đôi khi có vani.

"She added butterscotch chips to the cookie dough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candy was butterscotch flavored.
Cái kẹo có vị bơ cứng.
Phủ định
She didn't like the butterscotch ice cream.
Cô ấy đã không thích kem bơ cứng.
Nghi vấn
Did he buy butterscotch at the store?
Anh ấy đã mua bơ cứng ở cửa hàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butterscotch".

Hương Vị Của Hoài Niệm

Tại các nước phương Tây như Anh và Mỹ, butterscotch là một hương vị cổ điển, thường gắn liền với ký ức tuổi thơ và các tiệm đồ ngọt truyền thống. Nó là thành phần quen thuộc trong các món tráng miệng ấm cúng như bánh pudding, xốt ăn kèm kem, và loại kẹo cứng mà ông bà thường cho trẻ nhỏ.

Phân Biệt Butterscotch, Caramel, và Toffee

Nhiều người hay nhầm lẫn ba loại kẹo/xốt này. Điểm khác biệt chính nằm ở thành phần và cách chế biến: Butterscotch làm từ đường nâu và bơ. Caramel làm từ đường trắng, bơ, và có thêm kem tươi (heavy cream). Toffee cũng dùng đường nâu và bơ, nhưng được đun ở nhiệt độ cao hơn nhiều để trở nên cứng và giòn khi nguội.