(Top Banner Ad)
caramel
A2
danh từ A2 Ẩm thực

caramel

UK: /ˈkærəm(ə)l/ • US: /ˈkærəməl/

Nghĩa tiếng Việt

đường thắng kẹo caramel
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Burnt sugar used for flavouring or colouring food.

Vietnamese Meaning

Đường thắng (đường đã được đun nóng cho đến khi chuyển màu nâu và có vị ngọt đặc trưng) dùng để tạo hương vị hoặc màu sắc cho thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a swirl of caramel to her latte."

    "Cô ấy thêm một vòng caramel vào ly latte của mình."

  • "The cake was decorated with caramel swirls."

    "Bánh được trang trí bằng những vòng caramel."

  • "He ordered a caramel macchiato."

    "Anh ấy gọi một ly caramel macchiato."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caramel kẹo caramel, đường thắng
Verb caramelize caramel hóa, thắng đường, xào cho vàng đều
Noun caramelization quá trình caramel hóa
Adjective caramelized đã được thắng đường, có màu cánh gián

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kalamo-
Latin
calamellus
Spanish
caramelo
French
caramel
English
caramel

Cây mía nhỏ

Từ 'caramel' có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Latin 'calamellus', có nghĩa là 'cây mía nhỏ'. Điều này ám chỉ nguồn gốc của caramel chính là từ đường mía được đun nóng cho đến khi tan chảy và chuyển màu.

Sự giao thoa văn hóa

Nó truyền qua tiếng Tây Ban Nha rồi đến tiếng Pháp trước khi nhập cư vào tiếng Anh. Ban đầu, nó mô tả một loại kẹo cứng, nhưng ngày nay nó thường dùng để chỉ cả loại sốt dẻo và hương vị đặc trưng của đường thắng.

Usage Note

Caramel được sử dụng rộng rãi trong làm bánh, kẹo, nước giải khát, và nhiều món tráng miệng khác. Độ ngọt và màu sắc của caramel phụ thuộc vào thời gian và nhiệt độ đun.

Prepositions

with in

* `with caramel`: đề cập đến một món ăn hoặc đồ uống có caramel như một thành phần. Ví dụ: coffee with caramel. * `in caramel`: đề cập đến việc một vật gì đó được nhúng hoặc bao phủ trong caramel. Ví dụ: apples in caramel.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caramel
  • salted salted caramel
    (caramel mặn (vị caramel pha chút muối))
  • creamy creamy caramel
    (caramel béo ngậy)
  • liquid liquid caramel
    (caramel dạng lỏng)
Noun + caramel
  • sauce caramel sauce
    (sốt caramel)
  • pudding caramel pudding
    (bánh flan, bánh caramel)
  • popcorn caramel popcorn
    (bắp rang bơ vị caramel)
Verb + caramel
  • make make caramel
    (làm caramel/thắng đường)
  • drizzle drizzle caramel over something
    (rưới nước sốt caramel lên món gì đó)

Idioms

  • caramel custard

    Món bánh flan (cách gọi phổ biến ở Anh và Việt Nam)

    "She made a delicious caramel custard for dessert."

    (Cô ấy đã làm món bánh flan rất ngon cho bữa tráng miệng.)

  • caramel apple

    Táo bọc đường caramel (món ăn truyền thống lễ hội)

    "The children enjoyed caramel apples at the autumn fair."

    (Lũ trẻ thích thú ăn táo bọc caramel tại hội chợ mùa thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caramel

danh từ
Lật mặt

Đường thắng (đường đã được đun nóng cho đến khi chuyển màu nâu và có vị ngọt đặc trưng) dùng để tạo hương vị hoặc màu sắc cho thực phẩm.

"She added a swirl of caramel to her latte."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bakery sells caramel apples.
Tiệm bánh bán táo caramel.
Phủ định
She does not like caramel flavor in her coffee.
Cô ấy không thích hương vị caramel trong cà phê của mình.
Nghi vấn
Do they use caramel in their ice cream?
Họ có sử dụng caramel trong kem của họ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had added caramel to the sauce before she realized it was already sweet enough.
Cô ấy đã thêm caramel vào nước sốt trước khi nhận ra nó đã đủ ngọt rồi.
Phủ định
They had not tasted such a rich caramel flavor before they visited that confectionery.
Họ đã chưa từng nếm hương vị caramel đậm đà như vậy trước khi đến thăm cửa hàng bánh kẹo đó.
Nghi vấn
Had he ever experienced such a delightful caramel dessert before that evening?
Anh ấy đã bao giờ trải nghiệm món tráng miệng caramel thú vị như vậy trước buổi tối hôm đó chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to add caramel sauce to my ice cream every day.
Tôi đã từng thêm sốt caramel vào kem của mình mỗi ngày.
Phủ định
She didn't use to like caramel apples, but now she loves them.
Cô ấy đã từng không thích táo caramel, nhưng bây giờ cô ấy rất thích chúng.
Nghi vấn
Did you use to buy caramel candies from that store?
Bạn đã từng mua kẹo caramel từ cửa hàng đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caramel".

Cơn sốt Salted Caramel

Xu hướng 'salted caramel' (caramel muối) bắt nguồn từ vùng Brittany, Pháp vào những năm 1970 bởi Henri Le Roux. Sự kết hợp giữa vị ngọt lịm của đường và vị mặn của muối biển đã trở thành một hiện tượng ẩm thực toàn cầu.

Biểu tượng của Mùa Thu

Tại Mỹ và các nước phương Tây, hương vị caramel thường gắn liền với mùa thu và lễ hội Halloween, đặc biệt là món 'caramel apples' (táo nhúng caramel) và các loại đồ uống nóng vị caramel.