fudge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soft candy made of butter, sugar, chocolate, etc.
Vietnamese Meaning
Một loại kẹo mềm làm từ bơ, đường, sô cô la, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a box of fudge at the candy store."
"Cô ấy đã mua một hộp kẹo fudge ở cửa hàng bánh kẹo."
-
"Don't fudge the issue; tell me the truth."
"Đừng lảng tránh vấn đề; hãy nói cho tôi sự thật."
-
"The recipe calls for chocolate fudge."
"Công thức yêu cầu kẹo sô cô la fudge."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các loại kẹo ngọt mềm, mịn. Có nhiều biến thể khác nhau tùy thuộc vào thành phần và cách chế biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fudge fudge the numbers (Làm sai lệch số liệu, gian lận số liệu)
-
fudge fudge the issue (Né tránh vấn đề, không giải quyết thẳng thắn)
-
fudge fudge on an agreement (Không tuân thủ một thỏa thuận, đổi ý)
-
chocolate chocolate fudge (Kẹo fudge sô cô la)
-
creamy creamy fudge (Kẹo fudge mềm mịn, béo ngậy)
-
peanut butter peanut butter fudge (Kẹo fudge bơ đậu phộng)
-
fudge fudge sauce (Sốt fudge (thường dùng cho kem hoặc bánh))
-
fudge fudge brownie (Bánh brownie nhân fudge (bánh brownie mềm ẩm, đặc sệt))
Idioms
-
fudge factor
Hệ số điều chỉnh (được thêm vào để làm cho tính toán hoặc kết quả có vẻ đúng, thường để che giấu sự không chính xác hoặc gian lận)
"The engineer added a fudge factor to the calculations to make the project budget appear balanced."
(Kỹ sư đã thêm một hệ số điều chỉnh vào các tính toán để ngân sách dự án có vẻ cân bằng.)
-
fudge it
Làm một cách qua loa, đại khái, hoặc né tránh vấn đề để đạt được kết quả mong muốn mà không cần sự chính xác hay trung thực tuyệt đối.
"I didn't know the exact answer, so I just fudged it on the exam."
(Tôi không biết câu trả lời chính xác, nên tôi chỉ làm qua loa trong bài kiểm tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fudge
nounMột loại kẹo mềm làm từ bơ, đường, sô cô la, v.v.
"She bought a box of fudge at the candy store."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to make fudge every Christmas. |
Bà tôi thường làm kẹo fudge mỗi dịp Giáng sinh. |
| Phủ định | I didn't use to like fudge, but now I love it. |
Tôi đã từng không thích kẹo fudge, nhưng bây giờ tôi thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to buy fudge from that shop? |
Bạn đã từng mua kẹo fudge từ cửa hàng đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fudge".
