(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fudge
B2

fudge

noun

Nghĩa tiếng Việt

kẹo mềm lảng tránh né tránh gian lận làm sai lệch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fudge'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại kẹo mềm làm từ bơ, đường, sô cô la, v.v.

Definition (English Meaning)

A soft candy made of butter, sugar, chocolate, etc.

Ví dụ Thực tế với 'Fudge'

  • "She bought a box of fudge at the candy store."

    "Cô ấy đã mua một hộp kẹo fudge ở cửa hàng bánh kẹo."

  • "Don't fudge the issue; tell me the truth."

    "Đừng lảng tránh vấn đề; hãy nói cho tôi sự thật."

  • "The recipe calls for chocolate fudge."

    "Công thức yêu cầu kẹo sô cô la fudge."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fudge'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fudge
  • Verb: fudge
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

confront(đối mặt) clarify(làm rõ)
be honest(trung thực)

Từ liên quan (Related Words)

chocolate(sô cô la)
caramel(caramen)
candy(kẹo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Fudge'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ các loại kẹo ngọt mềm, mịn. Có nhiều biến thể khác nhau tùy thuộc vào thành phần và cách chế biến.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fudge'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)