(Top Banner Ad)
fudge
B2
noun B2 Ẩm thực, Giao tiếp

fudge

UK: /fʌdʒ/ • US: /fʌdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo mềm lảng tránh né tránh gian lận làm sai lệch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft candy made of butter, sugar, chocolate, etc.

Vietnamese Meaning

Một loại kẹo mềm làm từ bơ, đường, sô cô la, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a box of fudge at the candy store."

    "Cô ấy đã mua một hộp kẹo fudge ở cửa hàng bánh kẹo."

  • "Don't fudge the issue; tell me the truth."

    "Đừng lảng tránh vấn đề; hãy nói cho tôi sự thật."

  • "The recipe calls for chocolate fudge."

    "Công thức yêu cầu kẹo sô cô la fudge."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fudge Kẹo fudge (một loại kẹo mềm, ngọt); Sự gian lận, sự né tránh (thông tin, sự thật)
Verb fudge Gian lận, làm sai lệch (số liệu); Né tránh (vấn đề, sự thật); Làm qua loa, đại khái
Adjective fudged Bị làm sai lệch, bị gian lận; Bị né tránh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
fudge (verb, c. 1670)
English
fudge (noun, c. 1888)

Câu chuyện kẹo fudge

Từ 'fudge' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17 với nghĩa là 'làm hỏng', 'sắp đặt một cách vụng về' hoặc 'né tránh'. Đến cuối thế kỷ 19, món kẹo mềm ngọt ngào mang tên 'fudge' ra đời. Người ta kể rằng món kẹo này là kết quả của một 'lỗi' khi đang cố gắng làm kẹo caramel – thay vì caramel mềm dẻo, người thợ đã vô tình tạo ra một loại kẹo đặc và mềm mịn hơn, và nó nhanh chóng trở nên nổi tiếng với cái tên 'fudge' (ám chỉ sự 'làm hỏng' ban đầu).

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại kẹo ngọt mềm, mịn. Có nhiều biến thể khác nhau tùy thuộc vào thành phần và cách chế biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fudge
  • fudge fudge the numbers
    (Làm sai lệch số liệu, gian lận số liệu)
  • fudge fudge the issue
    (Né tránh vấn đề, không giải quyết thẳng thắn)
  • fudge fudge on an agreement
    (Không tuân thủ một thỏa thuận, đổi ý)
Adjective + fudge (for candy)
  • chocolate chocolate fudge
    (Kẹo fudge sô cô la)
  • creamy creamy fudge
    (Kẹo fudge mềm mịn, béo ngậy)
  • peanut butter peanut butter fudge
    (Kẹo fudge bơ đậu phộng)
Noun + fudge (for candy related items)
  • fudge fudge sauce
    (Sốt fudge (thường dùng cho kem hoặc bánh))
  • fudge fudge brownie
    (Bánh brownie nhân fudge (bánh brownie mềm ẩm, đặc sệt))

Idioms

  • fudge factor

    Hệ số điều chỉnh (được thêm vào để làm cho tính toán hoặc kết quả có vẻ đúng, thường để che giấu sự không chính xác hoặc gian lận)

    "The engineer added a fudge factor to the calculations to make the project budget appear balanced."

    (Kỹ sư đã thêm một hệ số điều chỉnh vào các tính toán để ngân sách dự án có vẻ cân bằng.)

  • fudge it

    Làm một cách qua loa, đại khái, hoặc né tránh vấn đề để đạt được kết quả mong muốn mà không cần sự chính xác hay trung thực tuyệt đối.

    "I didn't know the exact answer, so I just fudged it on the exam."

    (Tôi không biết câu trả lời chính xác, nên tôi chỉ làm qua loa trong bài kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fudge

noun
Lật mặt

Một loại kẹo mềm làm từ bơ, đường, sô cô la, v.v.

"She bought a box of fudge at the candy store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to make fudge every Christmas.
Bà tôi thường làm kẹo fudge mỗi dịp Giáng sinh.
Phủ định
I didn't use to like fudge, but now I love it.
Tôi đã từng không thích kẹo fudge, nhưng bây giờ tôi thích nó.
Nghi vấn
Did you use to buy fudge from that shop?
Bạn đã từng mua kẹo fudge từ cửa hàng đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fudge".

Món kẹo Mỹ yêu thích

Fudge là một loại kẹo mềm, ngọt và đặc, rất phổ biến ở Bắc Mỹ, đặc biệt là vào các dịp lễ tết, hội chợ hoặc khi đi du lịch. Nó thường được làm thủ công tại nhà hoặc ở các cửa hàng chuyên kẹo. Có vô vàn hương vị, nhưng sô cô la là phổ biến nhất và được coi là một món quà tặng, món tráng miệng truyền thống của Mỹ.

Sự thật và Fudge

Trong tiếng Anh, khi ai đó 'fudge' một cái gì đó (như số liệu hay một vấn đề), nó thường ngụ ý rằng họ đang cố gắng né tránh sự thật, đưa ra thông tin không chính xác hoặc không đầy đủ để đạt được mục đích của mình. Nó mang một sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực, minh bạch hoặc sự cẩu thả.