(Top Banner Ad)
toffee
B1
danh từ B1 Ẩm thực

toffee

UK: /ˈtɒfi/ • US: /ˈtɔːfi/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo bơ cứng kẹo toffee
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, often brittle, candy made from butter, sugar, and sometimes nuts.

Vietnamese Meaning

Một loại kẹo cứng, thường giòn, được làm từ bơ, đường và đôi khi có các loại hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a box of toffee for her grandchildren."

    "Cô ấy đã mua một hộp kẹo toffee cho các cháu của mình."

  • "I love the rich, buttery flavor of homemade toffee."

    "Tôi thích hương vị béo ngậy, đậm đà của kẹo toffee tự làm."

  • "He chipped a tooth on a particularly hard piece of toffee."

    "Anh ấy bị mẻ răng vì một miếng kẹo toffee đặc biệt cứng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Nguồn gốc của Toffee

Nguồn gốc chính xác của từ 'toffee' vẫn còn là điều bí ẩn, nhưng có nhiều giả thuyết thú vị. Một số người cho rằng nó có thể liên quan đến 'taffy' hoặc có nguồn gốc từ phương ngữ cổ. Dù nguồn gốc thế nào, toffee đã trở thành một món kẹo yêu thích trên toàn thế giới. Mặc dù nguồn gốc của từ không rõ ràng, hương vị ngọt ngào của toffee thì ai cũng biết rõ!

Usage Note

Toffee thường có màu nâu vàng và có vị ngọt đậm đà của bơ và đường caramel hóa. Nó khác với caramel ở chỗ toffee thường chứa nhiều bơ hơn, tạo ra kết cấu cứng và giòn hơn. Cũng khác với fudge ở chỗ fudge mềm và mịn hơn.

Prepositions

with of

'Toffee with nuts' (kẹo toffee với các loại hạt) mô tả thành phần thêm vào toffee. 'A piece of toffee' (một mẩu toffee) dùng để chỉ số lượng hoặc một phần của toffee.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + toffee
  • butter butter toffee
    (kẹo bơ cứng)
  • English English toffee
    (kẹo toffee kiểu Anh)
  • chocolate chocolate toffee
    (kẹo toffee sô cô la)
Động từ + toffee
  • eat eat toffee
    (ăn kẹo toffee)
  • make make toffee
    (làm kẹo toffee)
  • share share toffee
    (chia sẻ kẹo toffee)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toffee

danh từ
Lật mặt

Một loại kẹo cứng, thường giòn, được làm từ bơ, đường và đôi khi có các loại hạt.

"She bought a box of toffee for her grandchildren."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love toffee.
Tôi thích kẹo bơ cứng.
Phủ định
There isn't any toffee left.
Không còn kẹo bơ cứng nào cả.
Nghi vấn
Is toffee your favorite candy?
Kẹo bơ cứng có phải là loại kẹo yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toffee".

Toffee trong Văn Hóa Phương Tây

Toffee thường được xem là một món ăn vặt cổ điển ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ. Nó thường được thưởng thức vào các dịp lễ hội hoặc làm quà tặng.