bygone opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Belonging to an earlier time.
Vietnamese Meaning
Thuộc về một thời gian trước đây, đã qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displays artifacts from a bygone era."
"Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ một kỷ nguyên đã qua."
-
"Dwelling on bygone opportunities will only bring you down."
"Chỉ nghĩ mãi về những cơ hội đã qua chỉ khiến bạn thất vọng."
-
"The decision not to study abroad is now a bygone opportunity he deeply regrets."
"Quyết định không đi du học bây giờ là một cơ hội đã qua mà anh ấy vô cùng hối tiếc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bygone | Thuộc về quá khứ, đã qua, dĩ vãng. Ví dụ: 'a bygone era' (một thời đã qua). |
| Noun | bygones | Những chuyện đã xảy ra trong quá khứ (thường là những chuyện không vui). Thường dùng trong thành ngữ 'let bygones be bygones' (hãy để cho quá khứ ngủ yên). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'bygone' thường được sử dụng để mô tả những điều đã thuộc về quá khứ và thường không còn ảnh hưởng hoặc liên quan đến hiện tại. Nó mang một sắc thái hoài niệm hoặc tiếc nuối. Thường đi kèm với các danh từ như 'era', 'days', 'age'.
Danh từ 'opportunity' đề cập đến một thời điểm hoặc tình huống thuận lợi để thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu. Nó thường mang ý nghĩa tích cực và khuyến khích hành động.
Cụm từ 'bygone opportunity' mang ý nghĩa tiếc nuối về một cơ hội đã bỏ lỡ. Nó nhấn mạnh rằng cơ hội đó đã qua và không thể lấy lại được. Cần phân biệt với 'missed opportunity', cụm từ này có thể vẫn còn khả năng khắc phục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lament a bygone opportunity (than tiếc một cơ hội đã qua)
-
regret the bygone opportunity (hối tiếc cơ hội đã lỡ)
-
reflect on a bygone opportunity (suy ngẫm về một cơ hội trong dĩ vãng)
-
mourn a bygone opportunity (thương tiếc một cơ hội đã bỏ lỡ)
-
the sting of a bygone opportunity (nỗi đau nhói của một cơ hội đã qua)
-
a reminder of a bygone opportunity (một lời nhắc nhở về một cơ hội đã lỡ)
-
a sense of bygone opportunity (một cảm giác về cơ hội đã vuột mất)
Idioms
-
to be a ghost of a bygone opportunity
Là một bóng ma của cơ hội đã qua (ám chỉ một lời nhắc nhở đau buồn hoặc dai dẳng về một cơ hội đã lỡ).
"The old, empty factory stands as a ghost of a bygone opportunity for this town."
(Nhà máy cũ kỹ, trống rỗng đứng đó như bóng ma của một cơ hội đã qua đối với thị trấn này.)
-
to dwell on bygone opportunities
Chìm đắm trong những cơ hội đã qua (ám chỉ việc suy nghĩ quá nhiều và tiêu cực về những gì đã có thể xảy ra).
"She told him to stop dwelling on bygone opportunities and focus on the future."
(Cô ấy bảo anh ta hãy ngừng chìm đắm trong những cơ hội đã qua và tập trung vào tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bygone opportunity
Tính từ (Bygone)Thuộc về một thời gian trước đây, đã qua.
"The museum displays artifacts from a bygone era."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bygone opportunity".
