(Top Banner Ad)
bygone opportunity
C1
Tính từ (Bygone) C1 Kinh doanh/Chính trị/Xã hội

bygone opportunity

UK: /ˈbaɪ.ɡɒn/ • US: /ˈbaɪ.ɡɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội đã qua cơ hội đã mất cơ hội đã lỡ cơ hội không còn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to an earlier time.

Vietnamese Meaning

Thuộc về một thời gian trước đây, đã qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displays artifacts from a bygone era."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ một kỷ nguyên đã qua."

  • "Dwelling on bygone opportunities will only bring you down."

    "Chỉ nghĩ mãi về những cơ hội đã qua chỉ khiến bạn thất vọng."

  • "The decision not to study abroad is now a bygone opportunity he deeply regrets."

    "Quyết định không đi du học bây giờ là một cơ hội đã qua mà anh ấy vô cùng hối tiếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bygone Thuộc về quá khứ, đã qua, dĩ vãng. Ví dụ: 'a bygone era' (một thời đã qua).
Noun bygones Những chuyện đã xảy ra trong quá khứ (thường là những chuyện không vui). Thường dùng trong thành ngữ 'let bygones be bygones' (hãy để cho quá khứ ngủ yên).

Synonyms

Antonyms

current opportunity (cơ hội hiện tại)future opportunity (cơ hội tương lai)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
be- (by) + gān (go) -> bygone (đã trôi qua)
Latin
ob- (về phía) + portus (bến cảng) -> opportunus (thuận lợi)
Old French
opportunité
Modern English
bygone + opportunity (cơ hội đã qua)

Cơ Hội và Chuyến Tàu Cập Bến

Từ 'opportunity' (cơ hội) có nguồn gốc rất thơ mộng từ tiếng Latin. Nó được ghép từ 'ob-' (hướng về) và 'portus' (bến cảng). Hãy tưởng tượng một con tàu đang chờ một cơn gió thuận lợi để đẩy nó vào cảng an toàn. 'Opportunity' chính là cơn gió đó – một thời điểm hoàn hảo, thuận lợi để hành động.

Bygone - Đơn Giản Là 'Đã Trôi Qua'

Không giống như 'opportunity', từ 'bygone' có nguồn gốc rất đơn giản và trực tiếp trong tiếng Anh cổ. Nó là sự kết hợp của 'by' (qua) và 'gone' (đã đi). Vì vậy, 'bygone' có nghĩa đen là 'đã đi qua', 'đã trôi qua', ám chỉ những điều thuộc về quá khứ và không thể quay lại.

Usage Note

Tính từ 'bygone' thường được sử dụng để mô tả những điều đã thuộc về quá khứ và thường không còn ảnh hưởng hoặc liên quan đến hiện tại. Nó mang một sắc thái hoài niệm hoặc tiếc nuối. Thường đi kèm với các danh từ như 'era', 'days', 'age'.
Danh từ 'opportunity' đề cập đến một thời điểm hoặc tình huống thuận lợi để thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu. Nó thường mang ý nghĩa tích cực và khuyến khích hành động.
Cụm từ 'bygone opportunity' mang ý nghĩa tiếc nuối về một cơ hội đã bỏ lỡ. Nó nhấn mạnh rằng cơ hội đó đã qua và không thể lấy lại được. Cần phân biệt với 'missed opportunity', cụm từ này có thể vẫn còn khả năng khắc phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bygone opportunity
  • lament a bygone opportunity
    (than tiếc một cơ hội đã qua)
  • regret the bygone opportunity
    (hối tiếc cơ hội đã lỡ)
  • reflect on a bygone opportunity
    (suy ngẫm về một cơ hội trong dĩ vãng)
  • mourn a bygone opportunity
    (thương tiếc một cơ hội đã bỏ lỡ)
Descriptive Phrase
  • the sting of a bygone opportunity
    (nỗi đau nhói của một cơ hội đã qua)
  • a reminder of a bygone opportunity
    (một lời nhắc nhở về một cơ hội đã lỡ)
  • a sense of bygone opportunity
    (một cảm giác về cơ hội đã vuột mất)

Idioms

  • to be a ghost of a bygone opportunity

    Là một bóng ma của cơ hội đã qua (ám chỉ một lời nhắc nhở đau buồn hoặc dai dẳng về một cơ hội đã lỡ).

    "The old, empty factory stands as a ghost of a bygone opportunity for this town."

    (Nhà máy cũ kỹ, trống rỗng đứng đó như bóng ma của một cơ hội đã qua đối với thị trấn này.)

  • to dwell on bygone opportunities

    Chìm đắm trong những cơ hội đã qua (ám chỉ việc suy nghĩ quá nhiều và tiêu cực về những gì đã có thể xảy ra).

    "She told him to stop dwelling on bygone opportunities and focus on the future."

    (Cô ấy bảo anh ta hãy ngừng chìm đắm trong những cơ hội đã qua và tập trung vào tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bygone opportunity

Tính từ (Bygone)
Lật mặt

Thuộc về một thời gian trước đây, đã qua.

"The museum displays artifacts from a bygone era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bygone opportunity".

Carpe Diem và Nỗi Sợ Bỏ Lỡ (FOMO)

Trong văn hóa phương Tây, có một sự thúc giục mạnh mẽ để nắm bắt cơ hội, được thể hiện qua câu nói Latin 'Carpe Diem' (Hãy sống cho hôm nay). Đây là thái độ chủ động để tránh tạo ra 'bygone opportunities'. Ngược lại, trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'FOMO' (Fear Of Missing Out - Nỗi sợ bỏ lỡ) lại phổ biến. Đó là sự lo lắng rằng người khác đang có những trải nghiệm đáng giá mà mình không có, tạo ra một áp lực liên tục phải tham gia mọi thứ để không hối tiếc về một cơ hội đã qua.

Giấc Mơ Mỹ và 'Con Đường Chẳng Mấy Ai Đi'

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream) được xây dựng dựa trên việc tận dụng cơ hội để vươn lên. Việc bỏ lỡ cơ hội có thể dẫn đến cảm giác hối tiếc sâu sắc. Điều này được phản ánh trong bài thơ nổi tiếng 'The Road Not Taken' của Robert Frost. Nhà thơ suy ngẫm về một lựa chọn trong quá khứ và tự hỏi cuộc sống sẽ ra sao nếu ông chọn con đường còn lại – một hình ảnh ẩn dụ kinh điển cho một 'bygone opportunity'.