(Top Banner Ad)
bygone
B2
adjective B2 Tổng quát

bygone

UK: /ˈbaɪ.ɡɒn/ • US: /ˈbaɪ.ɡɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

đã qua thuộc về quá khứ chuyện cũ bỏ qua dĩ vãng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

belonging to an earlier time

Vietnamese Meaning

thuộc về một thời gian trước đây, đã qua

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We talked about bygone days."

    "Chúng tôi đã nói về những ngày đã qua."

  • "That style of architecture is now bygone."

    "Kiểu kiến trúc đó giờ đã thuộc về quá khứ."

  • "She often reminisced about her bygone youth."

    "Cô ấy thường hoài niệm về tuổi trẻ đã qua của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bygone đã qua, xưa cũ, thuộc về quá khứ
Noun (plural) bygones chuyện đã qua, lỗi lầm trong quá khứ (thường dùng trong thành ngữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bīgan
Middle English
bygon
Modern English
bygone

Một Hành Trình Ngược Thời Gian

Từ 'bygone' được ghép từ hai từ đơn giản: 'by' (ngang qua) và 'gone' (đã đi). Theo nghĩa đen, nó mô tả một thứ gì đó đã 'đi ngang qua' chúng ta và giờ đã thuộc về quá khứ. Cách ghép từ đơn giản này tạo ra một hình ảnh rất thơ mộng về thời gian.

Từ Động Từ đến Tính Từ

Ban đầu, 'bygone' là dạng quá khứ phân từ của một động từ trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'đi qua'. Theo thời gian, nó dần chuyển sang được dùng chủ yếu như một tính từ để miêu tả những thứ thuộc về một thời đã xa, như 'a bygone era' (một thời đại đã qua).

Usage Note

Tính từ 'bygone' thường được dùng để mô tả những thứ đã thuộc về quá khứ và thường không còn ảnh hưởng hoặc quan trọng nữa. Nó có sắc thái hoài niệm hoặc tiếc nuối về một thời đại đã qua. Khác với 'past' (quá khứ) chỉ đơn thuần là thời gian đã qua, 'bygone' nhấn mạnh sự kết thúc và thường là sự mất mát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bygone
  • a glorious bygone age
    (một thời đại huy hoàng đã qua)
  • a romantic bygone era
    (một kỷ nguyên lãng mạn đã qua)
  • a dim and distant bygone time
    (một thời xa xưa mờ nhạt)
  • a simpler bygone era
    (một thời đại đơn sơ đã qua)
bygone + Noun
  • bygone era
    (thời đại đã qua)
  • bygone age
    (thời đại xưa cũ)
  • bygone days
    (những ngày xưa)
  • bygone traditions
    (những truyền thống đã mai một)

Idioms

  • Let bygones be bygones.

    Chuyện gì đã qua thì cho qua; hãy để quá khứ ngủ yên.

    "They had a serious argument, but they decided to let bygones be bygones and be friends again."

    (Họ đã cãi nhau rất kịch liệt, nhưng họ quyết định cho qua mọi chuyện và làm bạn trở lại.)

  • a relic of a bygone age/era

    Một tàn tích của một thời đã qua (chỉ một vật, ý tưởng, hoặc thói quen rất lỗi thời).

    "His habit of writing letters by hand seems like a relic of a bygone era."

    (Thói quen viết thư tay của ông ấy dường như là một tàn tích của một thời đã qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bygone

adjective
Lật mặt

thuộc về một thời gian trước đây, đã qua

"We talked about bygone days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the bygone era of silent films had always fascinated her.
Cô ấy nói rằng kỷ nguyên đã qua của những bộ phim câm luôn thu hút cô ấy.
Phủ định
He told me that he did not think much about bygone days.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ nhiều về những ngày đã qua.
Nghi vấn
She asked if I knew about the bygone customs of the region.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết về những phong tục đã qua của khu vực này không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bygone eras hold a certain fascination for historians.
Những kỷ nguyên đã qua luôn có một sự hấp dẫn nhất định đối với các nhà sử học.
Phủ định
The regrets of bygone days are not worth dwelling on.
Những hối tiếc về những ngày đã qua không đáng để suy ngẫm.
Nghi vấn
Are the customs of a bygone age still relevant today?
Liệu những phong tục của một thời đại đã qua vẫn còn phù hợp ngày nay?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I arrived, the bygone era of silent films had already captivated audiences.
Vào thời điểm tôi đến, kỷ nguyên đã qua của phim câm đã thu hút khán giả.
Phủ định
She hadn't realized how much she missed the bygone days of her childhood until she returned to her hometown.
Cô ấy đã không nhận ra mình nhớ những ngày tháng đã qua của tuổi thơ đến mức nào cho đến khi cô ấy trở về quê nhà.
Nghi vấn
Had the author anticipated that his bygone stories would still resonate with readers centuries later?
Liệu tác giả đã dự đoán rằng những câu chuyện đã qua của ông vẫn sẽ gây tiếng vang với độc giả nhiều thế kỷ sau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bygone".

Nỗi Hoài Niệm về Quá Khứ (Nostalgia)

Trong văn hóa phương Tây, 'bygone' không chỉ có nghĩa là 'cũ'. Nó thường gợi lên cảm giác hoài niệm (nostalgia), một sự tiếc nuối ngọt ngào về một quá khứ được cho là đơn giản và tốt đẹp hơn. Điều này thể hiện qua sự yêu thích các bộ phim, âm nhạc và thời trang từ các thập kỷ trước.

Tái Hiện Lịch Sử (Historical Reenactment)

Sự hứng thú với 'bygone eras' (những thời đại đã qua) đã tạo ra một sở thích độc đáo là 'tái hiện lịch sử'. Những người tham gia sẽ mặc trang phục và sử dụng các vật dụng của một thời kỳ nhất định (như thời Trung Cổ hay Nội chiến Hoa Kỳ) để trải nghiệm và tái hiện lại cuộc sống thời đó.