(Top Banner Ad)
lost opportunity
B2
Danh từ B2 Kinh tế

lost opportunity

UK: /ˌlɒst ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ˌlɔːst ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội đã mất cơ hội bị bỏ lỡ lỡ mất cơ hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chance or possibility that has been missed or not taken advantage of.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội hoặc khả năng đã bị bỏ lỡ hoặc không được tận dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's failure to invest in new technology was a lost opportunity to increase profits."

    "Việc công ty không đầu tư vào công nghệ mới là một cơ hội bị bỏ lỡ để tăng lợi nhuận."

  • "Failing to apply for the scholarship was a lost opportunity."

    "Việc không nộp đơn xin học bổng là một cơ hội bị bỏ lỡ."

  • "The project's cancellation represents a lost opportunity for economic growth."

    "Việc hủy bỏ dự án thể hiện một cơ hội bị bỏ lỡ cho sự tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose đánh mất, thua, lãng phí
Noun loss sự mất mát, tổn thất, thiệt hại
Noun loser kẻ thua cuộc, người thất bại
Noun opportunity cơ hội, thời cơ
Adjective opportunistic có tính chất cơ hội, chủ nghĩa cơ hội
Noun opportunism chủ nghĩa cơ hội
Noun opportunist người theo chủ nghĩa cơ hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*leusaną (to lose)
Old English
losian (to perish, lose)
Middle English
losen (to lose, be lost)
Modern English
lose (past participle: lost)
Latin
portus (harbor, port)
Latin
opportunus (suitable, convenient, from ob- + portus)
Old French
opportunité
Middle English
opportunyte
Modern English
opportunity

Nguồn gốc 'Lost Opportunity'

Cụm từ 'lost opportunity' (cơ hội đã mất) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Lost' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'lose', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'losian' mang nghĩa 'mất đi, đánh mất'. Trong khi đó, 'opportunity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opportunitas', ban đầu chỉ điều kiện 'thuận lợi để vào cảng' (từ 'ob-' nghĩa là 'hướng tới', và 'portus' là 'cảng'). Qua thời gian, nghĩa của 'opportunity' được mở rộng thành 'thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo nên một ý nghĩa rõ ràng về một cơ hội tốt đã không được nắm bắt hoặc đã tuột mất.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiếc nuối về một điều gì đó tốt đẹp có thể đã xảy ra, nhưng vì một lý do nào đó đã không xảy ra. Nó khác với 'missed opportunity' ở chỗ 'lost' nhấn mạnh sự mất mát vĩnh viễn hơn, trong khi 'missed' có thể ám chỉ một cơ hội có thể xuất hiện lại.

Prepositions

of for

'Lost opportunity of' thường dùng để chỉ cơ hội bị mất trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'lost opportunity of investment'. 'Lost opportunity for' chỉ mục đích hoặc kết quả mà cơ hội bị mất có thể mang lại. Ví dụ: 'lost opportunity for growth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lost opportunity
  • a golden a golden lost opportunity
    (một cơ hội vàng đã mất)
  • a huge a huge lost opportunity
    (một cơ hội lớn bị bỏ lỡ)
  • a significant a significant lost opportunity
    (một cơ hội quan trọng đã mất)
  • another another lost opportunity
    (một cơ hội khác đã mất)
  • potential potential lost opportunity
    (cơ hội tiềm năng đã mất)
Verb + lost opportunity
  • regret a regret a lost opportunity
    (hối tiếc một cơ hội đã mất)
  • lament a lament a lost opportunity
    (than vãn về một cơ hội đã mất)
  • rue a rue a lost opportunity
    (nuối tiếc một cơ hội đã mất)
  • represent a represent a lost opportunity
    (đại diện cho một cơ hội đã mất)
Noun + of lost opportunity
  • a sense of a sense of lost opportunity
    (cảm giác về một cơ hội đã mất)
  • the cost of the cost of lost opportunity
    (chi phí của cơ hội đã mất (chi phí cơ hội))

Idioms

  • A missed opportunity

    Một cơ hội bị bỏ lỡ (cụm từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế 'lost opportunity')

    "Not investing in that startup was a missed opportunity."

    (Việc không đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó là một cơ hội bị bỏ lỡ.)

  • To lament a lost opportunity

    Than vãn, hối tiếc về một cơ hội đã mất (một cách diễn đạt phổ biến)

    "Many people lament a lost opportunity to travel the world when they were young."

    (Nhiều người than vãn về một cơ hội đã mất để đi du lịch vòng quanh thế giới khi họ còn trẻ.)

  • A bitter sense of lost opportunity

    Một cảm giác cay đắng về cơ hội đã mất (diễn tả sự nuối tiếc sâu sắc)

    "He carried a bitter sense of lost opportunity after failing to get into his dream university."

    (Anh ấy mang một cảm giác cay đắng về cơ hội đã mất sau khi không vào được trường đại học mơ ước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lost opportunity

Danh từ
Lật mặt

Một cơ hội hoặc khả năng đã bị bỏ lỡ hoặc không được tận dụng.

"The company's failure to invest in new technology was a lost opportunity to increase profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have lost the opportunity to study abroad.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã mất cơ hội đi du học.
Phủ định
He won't have lost the opportunity to network at the conference by avoiding the social events.
Anh ấy sẽ không mất cơ hội kết nối tại hội nghị bằng cách tránh các sự kiện xã giao.
Nghi vấn
Will they have lost the opportunity to invest in the company before the stock price rises?
Liệu họ có mất cơ hội đầu tư vào công ty trước khi giá cổ phiếu tăng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was missing an opportunity to network at the conference.
Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội kết nối tại hội nghị.
Phủ định
I wasn't realizing what a lost opportunity it was at the time.
Tôi đã không nhận ra đó là một cơ hội bị mất vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were they regretting a lost opportunity after the deal fell through?
Họ có đang hối tiếc về một cơ hội bị mất sau khi thỏa thuận thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lost opportunity".

Carpe Diem - Hãy nắm bắt ngày hôm nay

Triết lý 'Carpe Diem' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hãy nắm bắt lấy ngày hôm nay' hay 'hãy tận hưởng từng khoảnh khắc hiện tại', là một quan niệm đối lập trực tiếp với ý tưởng về 'lost opportunity'. Nó khuyến khích mọi người sống trọn vẹn, hành động ngay lập tức và không chần chừ để tránh hối tiếc về những cơ hội đã bỏ lỡ trong tương lai, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động trong cuộc sống.

The Road Not Taken - Con đường không chọn

Bài thơ nổi tiếng 'The Road Not Taken' của nhà thơ Mỹ Robert Frost nói về sự lựa chọn và những con đường chưa đi, gợi lên cảm giác về 'lost opportunity' hoặc những khả năng chưa được khám phá. Bài thơ phản ánh sự suy tư sâu sắc về những quyết định trong đời và tác động của chúng, dù con đường nào được chọn cũng sẽ luôn có một con đường khác 'ít người qua lại hơn' tượng trưng cho những gì chúng ta đã bỏ lỡ hoặc không thể trải nghiệm.