(Top Banner Ad)
missed chance
B1
Noun Phrase B1 Chung (General)

missed chance

UK: /mɪst tʃɑːns/ • US: /mɪst ʧæns/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội bị bỏ lỡ cơ hội đã vuột mất cơ hội hụt lỡ mất cơ hội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opportunity that was not taken or utilized.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội đã không được nắm bắt hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Failing to apply for the scholarship was a missed chance to study abroad."

    "Việc không nộp đơn xin học bổng là một cơ hội bị bỏ lỡ để đi du học."

  • "The company's failure to invest in new technology was a missed chance to gain a competitive advantage."

    "Việc công ty không đầu tư vào công nghệ mới là một cơ hội bị bỏ lỡ để đạt được lợi thế cạnh tranh."

  • "He felt that not telling her how he felt was a missed chance he would always regret."

    "Anh cảm thấy rằng việc không nói cho cô ấy biết cảm xúc của mình là một cơ hội bị bỏ lỡ mà anh sẽ luôn hối tiếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb miss Bỏ lỡ, trượt, nhớ nhung
Noun miss Sự trượt, sự bỏ lỡ
Adjective missing Thiếu, mất tích
Noun chance Cơ hội, sự may rủi
Verb chance Mạo hiểm, tình cờ gặp
Adjective chancy May rủi, không chắc chắn
Adverb by chance Tình cờ, ngẫu nhiên

Synonyms

Antonyms

seized opportunity (cơ hội nắm bắt được)taken chance (cơ hội đã tận dụng)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

English
missed chance
Old English
missan
Old French
cheance
Latin
cadere

Nguồn gốc của 'missed'

Từ 'missed' trong 'missed chance' có nguồn gốc từ động từ 'miss' trong tiếng Anh cổ ('missan'), có nghĩa là 'không đạt được', 'không tìm thấy', 'thất bại' hoặc 'cảm thấy thiếu vắng'. Theo thời gian, nghĩa 'không đạt được' đã phát triển thành 'bỏ lỡ'.

Nguồn gốc của 'chance'

Từ 'chance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ('cheance'), ban đầu có nghĩa là 'sự rơi' hoặc 'kết quả', thường liên quan đến may mắn hoặc số phận (như gieo xúc xắc). Từ này lại xuất phát từ tiếng Latin 'cadere' (nghĩa là 'rơi'). Theo thời gian, nó phát triển nghĩa là 'cơ hội' hoặc 'khả năng xảy ra'.

Sự kết hợp 'missed chance'

'Missed chance' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp nghĩa 'bỏ lỡ' của 'missed' với nghĩa 'cơ hội' của 'chance' để diễn tả một cơ hội thuận lợi đã không được tận dụng hoặc đã trôi qua mà không được nắm bắt.

Usage Note

Cụm từ 'missed chance' mang nghĩa tiếc nuối về một cơ hội đã qua, có thể do không nhận ra, không đủ khả năng, hoặc do yếu tố khách quan. Khác với 'lost opportunity', 'missed chance' thường nhấn mạnh sự bỏ lỡ hơn là việc cơ hội bị đánh mất do một tác động bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + missed chance
  • great a great missed chance
    (một cơ hội lớn bị bỏ lỡ)
  • huge a huge missed chance
    (một cơ hội khổng lồ bị bỏ lỡ)
  • golden a golden missed chance
    (một cơ hội vàng bị bỏ lỡ)
  • rare a rare missed chance
    (một cơ hội hiếm hoi bị bỏ lỡ)
Verb + missed chance
  • regret to regret a missed chance
    (hối tiếc một cơ hội đã bỏ lỡ)
  • lament to lament a missed chance
    (than vãn/ai oán về một cơ hội đã bỏ lỡ)
  • mourn to mourn a missed chance
    (tiếc nuối một cơ hội đã bỏ lỡ)
  • ruin to ruin a missed chance
    (làm hỏng một cơ hội đã bỏ lỡ (thường là do hành động trước đó))
Noun + missed chance
  • sense of a sense of missed chance
    (cảm giác hụt hẫng vì bỏ lỡ cơ hội)
  • pain of the pain of a missed chance
    (nỗi đau của một cơ hội đã bỏ lỡ)

Idioms

  • A missed chance of a lifetime.

    Một cơ hội ngàn vàng (cơ hội duy nhất trong đời) đã bị bỏ lỡ.

    "Not investing in that startup was a missed chance of a lifetime."

    (Việc không đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó là một cơ hội ngàn vàng đã bị bỏ lỡ.)

  • Every missed chance is a new lesson.

    Mỗi cơ hội bị bỏ lỡ là một bài học mới (kinh nghiệm quý giá).

    "Don't dwell on the past; remember, every missed chance is a new lesson."

    (Đừng mãi nghĩ về quá khứ; hãy nhớ rằng, mỗi cơ hội bị bỏ lỡ là một bài học mới.)

  • To be haunted by a missed chance.

    Bị ám ảnh bởi một cơ hội đã bỏ lỡ (không thể quên hoặc hối tiếc sâu sắc).

    "She was haunted by a missed chance to say goodbye to her grandmother."

    (Cô ấy bị ám ảnh bởi cơ hội đã bỏ lỡ để nói lời tạm biệt với bà mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

missed chance

Noun Phrase
Lật mặt

Một cơ hội đã không được nắm bắt hoặc sử dụng.

"Failing to apply for the scholarship was a missed chance to study abroad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missed chance".

Tâm lý hối tiếc (Regret)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'missed chance' thường gắn liền với cảm giác hối tiếc sâu sắc. Xã hội đề cao việc nắm bắt cơ hội, và việc bỏ lỡ một cơ hội có thể dẫn đến sự tự trách hoặc tiếc nuối về 'những gì đáng lẽ đã có thể xảy ra'. Đây là một phần của khái niệm 'chi phí cơ hội' (opportunity cost) trong kinh tế học.

Tầm quan trọng của cơ hội thứ hai (Second Chances)

Mặc dù 'missed chance' thường mang nghĩa tiêu cực, văn hóa phương Tây cũng có xu hướng tin vào 'cơ hội thứ hai'. Điều này ám chỉ rằng, dù một cơ hội có thể đã bị bỏ lỡ, vẫn có khả năng xuất hiện những cơ hội mới để sửa chữa lỗi lầm hoặc đạt được mục tiêu khác, nhấn mạnh tinh thần không bỏ cuộc và sự tha thứ.