missed chance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An opportunity that was not taken or utilized.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội đã không được nắm bắt hoặc sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Failing to apply for the scholarship was a missed chance to study abroad."
"Việc không nộp đơn xin học bổng là một cơ hội bị bỏ lỡ để đi du học."
-
"The company's failure to invest in new technology was a missed chance to gain a competitive advantage."
"Việc công ty không đầu tư vào công nghệ mới là một cơ hội bị bỏ lỡ để đạt được lợi thế cạnh tranh."
-
"He felt that not telling her how he felt was a missed chance he would always regret."
"Anh cảm thấy rằng việc không nói cho cô ấy biết cảm xúc của mình là một cơ hội bị bỏ lỡ mà anh sẽ luôn hối tiếc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'missed chance' mang nghĩa tiếc nuối về một cơ hội đã qua, có thể do không nhận ra, không đủ khả năng, hoặc do yếu tố khách quan. Khác với 'lost opportunity', 'missed chance' thường nhấn mạnh sự bỏ lỡ hơn là việc cơ hội bị đánh mất do một tác động bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great a great missed chance (một cơ hội lớn bị bỏ lỡ)
-
huge a huge missed chance (một cơ hội khổng lồ bị bỏ lỡ)
-
golden a golden missed chance (một cơ hội vàng bị bỏ lỡ)
-
rare a rare missed chance (một cơ hội hiếm hoi bị bỏ lỡ)
-
regret to regret a missed chance (hối tiếc một cơ hội đã bỏ lỡ)
-
lament to lament a missed chance (than vãn/ai oán về một cơ hội đã bỏ lỡ)
-
mourn to mourn a missed chance (tiếc nuối một cơ hội đã bỏ lỡ)
-
ruin to ruin a missed chance (làm hỏng một cơ hội đã bỏ lỡ (thường là do hành động trước đó))
-
sense of a sense of missed chance (cảm giác hụt hẫng vì bỏ lỡ cơ hội)
-
pain of the pain of a missed chance (nỗi đau của một cơ hội đã bỏ lỡ)
Idioms
-
A missed chance of a lifetime.
Một cơ hội ngàn vàng (cơ hội duy nhất trong đời) đã bị bỏ lỡ.
"Not investing in that startup was a missed chance of a lifetime."
(Việc không đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó là một cơ hội ngàn vàng đã bị bỏ lỡ.)
-
Every missed chance is a new lesson.
Mỗi cơ hội bị bỏ lỡ là một bài học mới (kinh nghiệm quý giá).
"Don't dwell on the past; remember, every missed chance is a new lesson."
(Đừng mãi nghĩ về quá khứ; hãy nhớ rằng, mỗi cơ hội bị bỏ lỡ là một bài học mới.)
-
To be haunted by a missed chance.
Bị ám ảnh bởi một cơ hội đã bỏ lỡ (không thể quên hoặc hối tiếc sâu sắc).
"She was haunted by a missed chance to say goodbye to her grandmother."
(Cô ấy bị ám ảnh bởi cơ hội đã bỏ lỡ để nói lời tạm biệt với bà mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
missed chance
Noun PhraseMột cơ hội đã không được nắm bắt hoặc sử dụng.
"Failing to apply for the scholarship was a missed chance to study abroad."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missed chance".
