(Top Banner Ad)
credit
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính, Đời sống hàng ngày, Giáo dục

credit

UK: /ˈkred.ɪt/ • US: /ˈkred.ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tín dụng công trạng tín chỉ mua chịu ghi công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The attribution of a work or achievement to a particular person or thing.

Vietnamese Meaning

Sự ghi nhận, công nhận một công lao, thành tích cho một người hoặc một vật cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She deserves credit for her hard work."

    "Cô ấy xứng đáng được ghi nhận cho sự chăm chỉ của mình."

  • "You can get credit at most stores."

    "Bạn có thể mua chịu ở hầu hết các cửa hàng."

  • "The bank refused to give him credit."

    "Ngân hàng từ chối cho anh ta vay tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun creditor chủ nợ
Adjective credible đáng tin, có thể tin được
Noun credibility sự tín nhiệm, uy tín
Adjective incredible không thể tin được, tuyệt vời
Verb discredit làm mất uy tín, nghi ngờ
Verb accredit ủy quyền, công nhận chính thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Đời sống hàng ngày, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerd-dhe-
Latin
credere
Latin
creditum
Middle French
crédit
English
credit

Gốc rễ từ trái tim

Từ 'credit' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'credere', nghĩa là 'tin tưởng'. Điều thú vị là từ này bắt nguồn từ sự kết hợp của 'kerd' (trái tim) và 'dhe' (đặt để). Khi bạn 'credit' ai đó, về mặt ngôn ngữ học, bạn đang 'đặt trái tim mình' vào sự tin tưởng đối với họ.

Sự tiến hóa sang tài chính

Vào thế kỷ 16, từ này bắt đầu được sử dụng trong thương mại để chỉ việc cho vay dựa trên niềm tin rằng người vay sẽ trả lại tiền. Đây là lý do tại sao ngày nay chúng ta có 'credit card' (thẻ tín dụng) - một hệ thống thanh toán dựa hoàn toàn trên sự tin tưởng vào khả năng hoàn trả.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự công nhận một đóng góp hoặc thành tích. Khác với 'recognition' (sự nhận diện) là chỉ sự biết đến một người hoặc vật.

Prepositions

for to

'Credit for' được dùng để chỉ sự công nhận một người hoặc vật đã làm gì đó. 'Credit to' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + credit
  • academic academic credit
    (tín chỉ học tập)
  • extra extra credit
    (điểm cộng thêm)
  • tax tax credit
    (khoản miễn giảm thuế)
Verb + credit
  • give give credit to someone
    (ghi nhận công lao của ai đó)
  • take take the credit
    (nhận vinh dự/công lao về mình)
  • deserve deserve credit
    (xứng đáng được khen ngợi)
Credit + Noun
  • card credit card
    (thẻ tín dụng)
  • limit credit limit
    (hạn mức tín dụng)
  • rating credit rating
    (xếp hạng tín dụng)

Idioms

  • be a credit to someone/something

    là niềm tự hào của ai đó hoặc tổ chức nào đó

    "She is a credit to her family."

    (Cô ấy là niềm tự hào của gia đình mình.)

  • give credit where credit is due

    công nhận đóng góp của ai đó một cách công bằng

    "I don't like him, but I must give credit where credit is due; he's a hard worker."

    (Tôi không thích anh ta, nhưng tôi phải công bằng mà nói; anh ta là một người làm việc chăm chỉ.)

  • on credit

    mua chịu, trả góp

    "They bought the furniture on credit."

    (Họ đã mua bộ nội thất đó bằng hình thức trả góp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credit

Danh từ
Lật mặt

Sự ghi nhận, công nhận một công lao, thành tích cho một người hoặc một vật cụ thể.

"She deserves credit for her hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit".

Tầm quan trọng của Credit Score

Ở các nước phương Tây như Mỹ hay Anh, 'Credit Score' (điểm tín dụng) cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ quyết định việc bạn có được vay tiền hay không, mà còn ảnh hưởng đến khả năng thuê nhà, mua bảo hiểm, và thậm chí là cơ hội việc làm.

Văn hóa ghi nhận trong học thuật và nghệ thuật

Khái niệm 'credits' ở cuối một bộ phim hay trong một bài báo khoa học phản ánh văn hóa đề cao sự minh bạch và ghi nhận công lao cá nhân. Việc không trích dẫn hoặc không 'give credit' cho nguồn tài liệu được coi là vi phạm đạo đức nghiêm trọng (đạo văn).