(Top Banner Ad)
bypass surgery
C1
Danh từ C1 Y học

bypass surgery

UK: /ˈbaɪˌpɑːs ˈsɜːdʒəri/ • US: /ˈbaɪˌpæs ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật bắc cầu phẫu thuật nối tắt phẫu thuật tạo đường vòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure in which a new passage is created to circumvent an obstruction or diseased area in a blood vessel or other organ.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó một đường dẫn mới được tạo ra để vượt qua sự tắc nghẽn hoặc khu vực bị bệnh trong mạch máu hoặc cơ quan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He underwent bypass surgery to improve blood flow to his heart."

    "Anh ấy đã trải qua phẫu thuật bắc cầu để cải thiện lưu lượng máu đến tim."

  • "Bypass surgery is a common treatment for severe coronary artery disease."

    "Phẫu thuật bắc cầu là một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh động mạch vành nghiêm trọng."

  • "The doctor recommended bypass surgery after the patient's angiogram showed significant blockages."

    "Bác sĩ khuyến nghị phẫu thuật bắc cầu sau khi chụp mạch máu của bệnh nhân cho thấy sự tắc nghẽn đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bypass đường vòng, cầu nối (trong phẫu thuật)
Verb to bypass đi vòng qua, bỏ qua, thực hiện phẫu thuật bắc cầu
Noun surgery ca phẫu thuật, khoa ngoại
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical thuộc về phẫu thuật, dùng trong phẫu thuật

Synonyms

coronary artery bypass grafting (CABG) (phẫu thuật bắc cầu động mạch vành)heart bypass surgery (phẫu thuật bắc cầu tim)

Antonyms

medical management (điều trị nội khoa)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kheirourgia (χειρουργία - 'hand work')
Latin
chirurgia
Old French
surgerie
Old English
bi ('by, near')
Old French
passer ('to pass')
Modern English
bypass surgery

Đi Đường Vòng Để Cứu Trái Tim

Thuật ngữ 'bypass' có nghĩa đen là 'đi đường vòng' hoặc 'đi men theo'. Trong y học, nó được sử dụng lần đầu vào những năm 1950. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành, loại phổ biến nhất, tạo ra một con đường mới (một 'lối đi vòng') để máu chảy quanh một động mạch bị tắc nghẽn trong tim, giống như việc xây một con đường tránh để giải tỏa ùn tắc giao thông. Phép ẩn dụ thông minh này giúp cho thủ thuật phức tạp trở nên dễ hiểu hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (coronary artery bypass grafting - CABG), trong đó một đoạn mạch máu khỏe mạnh từ bộ phận khác của cơ thể được dùng để tạo đường dẫn mới xung quanh động mạch bị tắc nghẽn, giúp máu lưu thông đến tim.

Prepositions

for to

'Bypass surgery for' dùng để chỉ bệnh hoặc tình trạng cần phẫu thuật. Ví dụ: 'bypass surgery for coronary artery disease'. 'Bypass surgery to' thường chỉ mục đích của phẫu thuật. Ví dụ: 'bypass surgery to improve blood flow'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bypass surgery
  • undergo bypass surgery
    (trải qua phẫu thuật bắc cầu)
  • have bypass surgery
    (thực hiện một cuộc phẫu thuật bắc cầu)
  • perform bypass surgery
    (thực hiện phẫu thuật bắc cầu (dành cho bác sĩ))
  • need bypass surgery
    (cần phẫu thuật bắc cầu)
  • recover from bypass surgery
    (hồi phục sau phẫu thuật bắc cầu)
Adjective/Noun + bypass surgery
  • coronary artery bypass surgery
    (phẫu thuật bắc cầu động mạch vành)
  • emergency bypass surgery
    (phẫu thuật bắc cầu khẩn cấp)
  • successful bypass surgery
    (ca phẫu thuật bắc cầu thành công)
  • open-heart bypass surgery
    (phẫu thuật bắc cầu tim hở)
  • triple/quadruple bypass surgery
    (phẫu thuật bắc cầu ba/bốn)

Idioms

  • a career bypass surgery

    (Nghĩa bóng) Một sự thay đổi lớn hoặc một bước đi quyết liệt để cứu vãn hoặc thay đổi hoàn toàn sự nghiệp đang bế tắc, giống như một cuộc phẫu thuật cứu trái tim.

    "Quitting his job to start a new company was like a career bypass surgery for him after 10 years of no promotion."

    (Nghỉ việc để thành lập một công ty mới giống như một 'cuộc phẫu thuật bắc cầu sự nghiệp' cho anh ấy sau 10 năm không được thăng tiến.)

  • give the problem a bypass

    (Nghĩa bóng) Tìm một giải pháp sáng tạo để giải quyết một vấn đề bằng cách đi vòng qua trở ngại chính thay vì đối đầu trực tiếp.

    "Instead of arguing with the stubborn committee, she gave the problem a bypass by getting approval directly from the director."

    (Thay vì tranh cãi với ủy ban cứng đầu, cô ấy đã 'đi đường vòng cho vấn đề' bằng cách xin phê duyệt trực tiếp từ giám đốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bypass surgery

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó một đường dẫn mới được tạo ra để vượt qua sự tắc nghẽn hoặc khu vực bị bệnh trong mạch máu hoặc cơ quan khác.

"He underwent bypass surgery to improve blood flow to his heart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bypass surgery".

Biểu tượng của Y học Hiện đại

Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành là một trong những thành tựu vĩ đại của y học thế kỷ 20. Ở các nước phương Tây, nó đã trở thành một thủ thuật phổ biến và thường được nhắc đến trong phim ảnh, truyền hình như một giải pháp cứu sống cho các vấn đề về tim. Cựu Tổng thống Mỹ Bill Clinton và diễn viên Arnold Schwarzenegger là những người nổi tiếng đã trải qua cuộc phẫu thuật này.

Chi phí và Khả năng Tiếp cận

Ở các quốc gia như Hoa Kỳ, phẫu thuật bắc cầu có chi phí rất cao, làm dấy lên các cuộc tranh luận về bảo hiểm y tế. Ngược lại, ở các quốc gia có hệ thống y tế công cộng như Canada hay Vương quốc Anh, chi phí thường được chính phủ đài thọ, nhưng bệnh nhân có thể phải chờ đợi lâu hơn. Điều này phản ánh sự khác biệt lớn trong hệ thống y tế giữa các nước phương Tây.