(Top Banner Ad)
bytownite
C1
noun C1 Khoa học địa chất, Khoáng vật học

bytownite

UK: /ˈbaɪˌtaʊˌnaɪt/ • US: /ˈbaɪˌtaʊˌnaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bytownit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A calcium-rich plagioclase feldspar with a composition between anorthite and labradorite.

Vietnamese Meaning

Một loại fenspat plagiocla giàu canxi, có thành phần nằm giữa anorthite và labradorite.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bytownite is a common constituent in gabbro rocks."

    "Bytownite là một thành phần phổ biến trong đá gabbro."

  • "The chemical composition of the bytownite sample was analyzed using electron microprobe."

    "Thành phần hóa học của mẫu bytownite đã được phân tích bằng kính hiển vi điện tử."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Khoa học địa chất, Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Place Name)
Bytown
Greek via Latin
-ites (pertaining to)
English
bytownite

Viên Đá Từ Thủ Đô Canada

Bytownite được đặt tên vào năm 1836 bởi nhà khoáng vật học người Scotland, Thomas Thomson. Tên gọi này bắt nguồn từ 'Bytown', tên cũ của thành phố Ottawa, thủ đô của Canada ngày nay. Khoáng vật này được phát hiện lần đầu tiên tại chính nơi đây, và cái tên của nó là một sự ghi nhận về nguồn gốc địa lý đặc biệt này.

Usage Note

Bytownite là một khoáng vật thuộc nhóm fenspat plagiocla, một nhóm khoáng vật tectosilicat tạo đá quan trọng. Nó thường xuất hiện trong các loại đá mácma xâm nhập và phun trào, cũng như trong một số đá biến chất. Tên gọi 'bytownite' bắt nguồn từ Bytown (Ottawa ngày nay), Canada, nơi nó được mô tả lần đầu tiên.

Prepositions

in from within

‘In’ được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của bytownite trong các loại đá. ‘From’ để chỉ nguồn gốc hoặc quá trình hình thành. ‘Within’ để chỉ thành phần của nó trong các khoáng vật khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bytownite
  • rare bytownite
    (bytownite hiếm)
  • gem-quality bytownite
    (bytownite chất lượng đá quý)
  • transparent bytownite
    (bytownite trong suốt)
Verb + bytownite
  • find bytownite
    (tìm thấy bytownite)
  • analyze bytownite
    (phân tích bytownite)
  • mine for bytownite
    (khai thác bytownite)
Noun + bytownite
  • bytownite sample
    (mẫu vật bytownite)
  • bytownite crystals
    (các tinh thể bytownite)
  • bytownite deposits
    (các mỏ/trầm tích bytownite)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bytownite

noun
Lật mặt

Một loại fenspat plagiocla giàu canxi, có thành phần nằm giữa anorthite và labradorite.

"Bytownite is a common constituent in gabbro rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bytownite".

Bytownite và Thủ đô Ottawa

Tên của khoáng vật bytownite là một dấu ấn lịch sử, nhắc chúng ta về 'Bytown' - tên gọi ban đầu của Ottawa, thủ đô Canada. Bytown được đặt theo tên Trung tá John By, kỹ sư giám sát việc xây dựng Kênh Rideau. Vì vậy, tên của một viên đá lại ẩn chứa một câu chuyện về lịch sử xây dựng thành phố.

Viên Đá Quý Bất Ngờ

Mặc dù phần lớn bytownite chỉ là khoáng vật tạo đá thông thường, một số mẫu vật hiếm có độ trong suốt và màu vàng hoặc vàng kim đẹp mắt có thể được cắt gọt thành đá quý. Những viên đá này đôi khi được bán trên thị trường với tên gọi 'sunstone' (đá mặt trời) và được các nhà sưu tập đá quý săn lùng.