(Top Banner Ad)
labradorite
B2
noun B2 Khoáng vật học, Địa chất học

labradorite

UK: /ˈlæbrəˌdɔːraɪt/ • US: /ˈlæbrəˌdɔːraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

labradorit
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plagioclase feldspar mineral that exhibits labradorescence.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật fenspat plagiocla thể hiện hiện tượng labradorescence (ánh sắc cầu vồng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The labradorite in her necklace shimmered with blue and green hues."

    "Viên labradorite trên chiếc vòng cổ của cô ấy lấp lánh với những sắc thái xanh lam và xanh lục."

  • "Labradorite is often used in jewelry making due to its unique optical properties."

    "Labradorite thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức vì các đặc tính quang học độc đáo của nó."

  • "Geologists study labradorite to understand the formation of igneous rocks."

    "Các nhà địa chất học nghiên cứu labradorite để hiểu sự hình thành của đá igneous (đá mácma)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labradorite Khoáng vật labradorit (một loại feldspar)

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

English
labradorite

Nguồn gốc tên gọi Labradorite

Labradorite được đặt tên theo Labrador, Canada, nơi nó được tìm thấy lần đầu tiên. Nó nổi tiếng với hiệu ứng ánh sáng lấp lánh đặc biệt, được gọi là labradorescence. Truyền thuyết kể rằng nó chứa ánh sáng cực quang bị mắc kẹt bên trong đá.

Usage Note

Labradorite nổi tiếng với hiệu ứng ánh sắc cầu vồng (labradorescence) do sự giao thoa ánh sáng trong cấu trúc lớp của nó. Nó thường được sử dụng trong trang sức và làm đá trang trí. Không có từ đồng nghĩa thực sự, nhưng các khoáng vật fenspat khác như moonstone (đá mặt trăng) có thể được so sánh về ứng dụng trang sức.

Prepositions

in as

‘In’ dùng để chỉ vị trí (ví dụ: labradorite in jewelry). ‘As’ dùng để chỉ vai trò hoặc mục đích (ví dụ: labradorite as a decorative stone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labradorite
  • iridescent iridescent labradorite
    (labradorit óng ánh)
  • polished polished labradorite
    (labradorit đã được đánh bóng)
  • raw raw labradorite
    (labradorit thô)
Verb + labradorite
  • collect collect labradorite
    (sưu tầm labradorit)
  • mine mine labradorite
    (khai thác labradorit)
  • display display labradorite
    (trưng bày labradorit)

Idioms

  • Not applicable (labradorite is a mineral, not commonly used in idioms)

    Không áp dụng (labradorite là một khoáng vật, không phổ biến trong thành ngữ)

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labradorite

noun
Lật mặt

Một khoáng vật fenspat plagiocla thể hiện hiện tượng labradorescence (ánh sắc cầu vồng).

"The labradorite in her necklace shimmered with blue and green hues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That labradorite is a feldspar mineral is well-known among geologists.
Việc labradorite là một khoáng chất fenspat được biết đến rộng rãi trong giới địa chất học.
Phủ định
Whether that shop sells genuine labradorite is not confirmed.
Việc cửa hàng đó có bán labradorite chính hãng hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Where the largest piece of labradorite was discovered remains a mystery.
Địa điểm mà mảnh labradorite lớn nhất được tìm thấy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought that labradorite necklace when I had the chance.
Tôi ước tôi đã mua cái vòng cổ labradorite đó khi tôi có cơ hội.
Phủ định
If only I hadn't lost my labradorite earring; it was so beautiful.
Giá như tôi không làm mất chiếc bông tai labradorite của mình; nó đẹp lắm.
Nghi vấn
If only I could find labradorite this beautiful again, would anyone know where to get it?
Giá như tôi có thể tìm thấy labradorite đẹp như thế này một lần nữa, có ai biết tìm ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labradorite".

Sử dụng trong trang sức và nghệ thuật

Labradorite được sử dụng rộng rãi trong chế tác trang sức và nghệ thuật. Do hiệu ứng labradorescence độc đáo, nó thường được dùng để tạo ra các món đồ trang sức bắt mắt và các tác phẩm điêu khắc trang trí. Nhiều người tin rằng labradorite có khả năng mang lại sự bảo vệ và tăng cường trực giác.