labradorite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plagioclase feldspar mineral that exhibits labradorescence.
Vietnamese Meaning
Một khoáng vật fenspat plagiocla thể hiện hiện tượng labradorescence (ánh sắc cầu vồng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The labradorite in her necklace shimmered with blue and green hues."
"Viên labradorite trên chiếc vòng cổ của cô ấy lấp lánh với những sắc thái xanh lam và xanh lục."
-
"Labradorite is often used in jewelry making due to its unique optical properties."
"Labradorite thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức vì các đặc tính quang học độc đáo của nó."
-
"Geologists study labradorite to understand the formation of igneous rocks."
"Các nhà địa chất học nghiên cứu labradorite để hiểu sự hình thành của đá igneous (đá mácma)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | labradorite | Khoáng vật labradorit (một loại feldspar) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Labradorite nổi tiếng với hiệu ứng ánh sắc cầu vồng (labradorescence) do sự giao thoa ánh sáng trong cấu trúc lớp của nó. Nó thường được sử dụng trong trang sức và làm đá trang trí. Không có từ đồng nghĩa thực sự, nhưng các khoáng vật fenspat khác như moonstone (đá mặt trăng) có thể được so sánh về ứng dụng trang sức.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ vị trí (ví dụ: labradorite in jewelry). ‘As’ dùng để chỉ vai trò hoặc mục đích (ví dụ: labradorite as a decorative stone).
Collocations (Từ đi kèm)
-
iridescent iridescent labradorite (labradorit óng ánh)
-
polished polished labradorite (labradorit đã được đánh bóng)
-
raw raw labradorite (labradorit thô)
-
collect collect labradorite (sưu tầm labradorit)
-
mine mine labradorite (khai thác labradorit)
-
display display labradorite (trưng bày labradorit)
Idioms
-
Not applicable (labradorite is a mineral, not commonly used in idioms)
Không áp dụng (labradorite là một khoáng vật, không phổ biến trong thành ngữ)
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
labradorite
nounMột khoáng vật fenspat plagiocla thể hiện hiện tượng labradorescence (ánh sắc cầu vồng).
"The labradorite in her necklace shimmered with blue and green hues."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That labradorite is a feldspar mineral is well-known among geologists. |
Việc labradorite là một khoáng chất fenspat được biết đến rộng rãi trong giới địa chất học. |
| Phủ định | Whether that shop sells genuine labradorite is not confirmed. |
Việc cửa hàng đó có bán labradorite chính hãng hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Where the largest piece of labradorite was discovered remains a mystery. |
Địa điểm mà mảnh labradorite lớn nhất được tìm thấy vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought that labradorite necklace when I had the chance. |
Tôi ước tôi đã mua cái vòng cổ labradorite đó khi tôi có cơ hội. |
| Phủ định | If only I hadn't lost my labradorite earring; it was so beautiful. |
Giá như tôi không làm mất chiếc bông tai labradorite của mình; nó đẹp lắm. |
| Nghi vấn | If only I could find labradorite this beautiful again, would anyone know where to get it? |
Giá như tôi có thể tìm thấy labradorite đẹp như thế này một lần nữa, có ai biết tìm ở đâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labradorite".
