(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dome
B1

dome

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mái vòm vòm khung vòm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dome'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mái vòm tròn tạo thành mái của một tòa nhà hoặc công trình, thường có đáy hình tròn.

Definition (English Meaning)

A rounded vault forming the roof of a building or structure, typically with a circular base.

Ví dụ Thực tế với 'Dome'

  • "The Capitol building in Washington D.C. is famous for its large dome."

    "Tòa nhà Quốc hội ở Washington D.C. nổi tiếng với mái vòm lớn."

  • "The dome of the cathedral was visible from miles away."

    "Mái vòm của nhà thờ lớn có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm."

  • "He used a special mold to dome the chocolate desserts."

    "Anh ấy đã sử dụng một khuôn đặc biệt để tạo hình vòm cho món tráng miệng sô cô la."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dome'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc Địa lý Khoa học

Ghi chú Cách dùng 'Dome'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'dome' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc kiến trúc ấn tượng và có tính biểu tượng. Nó nhấn mạnh hình dạng cong và sự bao phủ không gian rộng lớn bên dưới. So với 'roof' (mái nhà) thông thường, 'dome' gợi ý một cấu trúc phức tạp và có giá trị thẩm mỹ cao hơn. 'Cupola' cũng là một loại mái vòm nhỏ hơn và thường được đặt trên đỉnh của một mái nhà lớn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on under

'on the dome' thường chỉ vị trí trên bề mặt mái vòm. 'under the dome' chỉ vị trí bên trong hoặc dưới mái vòm.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dome'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)