(Top Banner Ad)
dome
B1
danh từ B1 Kiến trúc, Địa lý, Khoa học

dome

UK: /dəʊm/ • US: /doʊm/

Nghĩa tiếng Việt

mái vòm vòm khung vòm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rounded vault forming the roof of a building or structure, typically with a circular base.

Vietnamese Meaning

Mái vòm tròn tạo thành mái của một tòa nhà hoặc công trình, thường có đáy hình tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Capitol building in Washington D.C. is famous for its large dome."

    "Tòa nhà Quốc hội ở Washington D.C. nổi tiếng với mái vòm lớn."

  • "The dome of the cathedral was visible from miles away."

    "Mái vòm của nhà thờ lớn có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm."

  • "He used a special mold to dome the chocolate desserts."

    "Anh ấy đã sử dụng một khuôn đặc biệt để tạo hình vòm cho món tráng miệng sô cô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dome mái vòm; nóc vòm; vòm (kiến trúc); đầu (thông tục)
Adjective domed có mái vòm; hình mái vòm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Địa lý, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dem-/*dom-
Latin
domus
Italian
duomo
English
dome

Nguồn gốc 'Ngôi nhà vĩ đại'

Từ 'dome' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'domus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nhà' hoặc 'mái nhà'. Sau đó, nó phát triển thành 'duomo' trong tiếng Ý, dùng để chỉ một nhà thờ lớn, một 'ngôi nhà của Chúa'. Từ đây, tiếng Anh đã mượn từ này để miêu tả một cấu trúc mái vòm đặc trưng, gợi lên sự vĩ đại và trang nghiêm như những công trình kiến trúc lớn.

Usage Note

Từ 'dome' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc kiến trúc ấn tượng và có tính biểu tượng. Nó nhấn mạnh hình dạng cong và sự bao phủ không gian rộng lớn bên dưới. So với 'roof' (mái nhà) thông thường, 'dome' gợi ý một cấu trúc phức tạp và có giá trị thẩm mỹ cao hơn. 'Cupola' cũng là một loại mái vòm nhỏ hơn và thường được đặt trên đỉnh của một mái nhà lớn hơn.

Prepositions

on under

'on the dome' thường chỉ vị trí trên bề mặt mái vòm. 'under the dome' chỉ vị trí bên trong hoặc dưới mái vòm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dome
  • geodesic geodesic dome
    (mái vòm trắc địa (có cấu trúc hình học phức tạp))
  • magnificent magnificent dome
    (mái vòm tráng lệ)
  • glass glass dome
    (mái vòm bằng kính)
Verb + dome
  • build build a dome
    (xây một mái vòm)
  • construct construct a dome
    (thi công một mái vòm)
  • crowned crowned with a dome
    (được lợp/đội bằng một mái vòm (nghĩa bóng: được hoàn thiện bằng mái vòm))

Idioms

  • bald dome

    đầu hói (cách nói thông tục)

    "His bald dome reflected the sunlight as he walked."

    (Cái đầu hói của ông ấy phản chiếu ánh nắng khi ông ấy đi bộ.)

  • thinking dome

    đầu, bộ não (nơi suy nghĩ, cách nói thông tục)

    "I need to put on my thinking dome to solve this tricky problem."

    (Tôi cần phải động não (sử dụng bộ não của mình) để giải quyết vấn đề khó khăn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dome

danh từ
Lật mặt

Mái vòm tròn tạo thành mái của một tòa nhà hoặc công trình, thường có đáy hình tròn.

"The Capitol building in Washington D.C. is famous for its large dome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dome".

Biểu tượng kiến trúc

Mái vòm (dome) là một yếu tố kiến trúc cổ điển và mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các công trình tôn giáo, chính phủ và công cộng lớn để thể hiện quyền lực, sự thiêng liêng và vẻ đẹp. Các ví dụ nổi tiếng bao gồm Vương cung thánh đường Thánh Phêrô (St. Peter's Basilica) ở Vatican, Điện Capitol Hoa Kỳ (U.S. Capitol) hay Nhà thờ Hagia Sophia ở Istanbul, cho thấy mái vòm không chỉ là kỳ công kỹ thuật mà còn là biểu tượng văn hóa sâu sắc.

Mái vòm trắc địa hiện đại

Trong thế kỷ 20, nhà phát minh Buckminster Fuller đã phổ biến khái niệm mái vòm trắc địa (geodesic dome). Đây là những cấu trúc nhẹ, hiệu quả và bền vững, có khả năng che phủ diện tích lớn mà không cần nhiều cột chống bên trong. Chúng tượng trưng cho sự kết hợp giữa nghệ thuật, khoa học và tính bền vững trong kiến trúc hiện đại, thường được thấy trong các trung tâm khoa học, triển lãm hoặc nhà ở độc đáo.