(Top Banner Ad)
mosaic
B2
noun B2 Nghệ thuật, Kiến trúc, Khoa học (Sinh học)

mosaic

UK: /məʊˈzeɪ.ɪk/ • US: /moʊˈzeɪ.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tranh khảm bức khảm sự khảm sự pha trộn (trong nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A picture or pattern produced by arranging together small colored pieces of hard material, such as stone, tile, or glass.

Vietnamese Meaning

Một bức tranh hoặc hoa văn được tạo ra bằng cách sắp xếp các mảnh nhỏ có màu sắc của vật liệu cứng, chẳng hạn như đá, gạch hoặc thủy tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient Roman mosaics are incredibly well-preserved."

    "Những bức tranh mosaic La Mã cổ đại được bảo tồn vô cùng tốt."

  • "The cathedral is famous for its beautiful mosaics."

    "Nhà thờ nổi tiếng với những bức tranh mosaic tuyệt đẹp."

  • "His writing style is a mosaic of different influences."

    "Phong cách viết của anh ấy là sự pha trộn của nhiều ảnh hưởng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mosaic Bức tranh khảm; nghệ thuật khảm; sự pha trộn đa dạng
Adjective mosaic Thuộc về tranh khảm; được làm bằng tranh khảm
Adjective mosaicked Được khảm, được trang trí bằng tranh khảm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Kiến trúc, Khoa học (Sinh học)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Mousa (Μοῦσα)
Latin
opus musivum
Italian
mosaico
French
mosaïque
English
mosaic

Nghệ thuật của Nàng Thơ

Từ 'mosaic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'opus musivum', có nghĩa là 'tác phẩm của các Nàng Thơ' (Muses) trong thần thoại Hy Lạp. Các Nàng Thơ là những nữ thần bảo trợ nghệ thuật, khoa học và văn học. Do đó, nghệ thuật mosaic được coi là một hình thức nghệ thuật tinh xảo, đẹp đẽ, xứng đáng với sự bảo trợ của họ.

Usage Note

Từ 'mosaic' thường được dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật hoặc trang trí được tạo thành từ nhiều mảnh ghép nhỏ. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một thứ gì đó được tạo thành từ nhiều phần khác nhau.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí: 'The mosaic in the church is stunning.' (Bức tranh mosaic trong nhà thờ rất đẹp). Khi sử dụng 'of', nó thường diễn tả thành phần: 'A mosaic of different cultures.' (Một sự pha trộn của nhiều nền văn hóa khác nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mosaic
  • intricate an intricate mosaic
    (một bức tranh khảm tinh xảo)
  • colourful a colourful mosaic
    (một bức tranh khảm đầy màu sắc)
  • Roman a Roman mosaic
    (một bức tranh khảm La Mã)
  • cultural a cultural mosaic
    (một bức tranh khảm văn hóa (sự đa dạng văn hóa))
Verb + mosaic
  • create create a mosaic
    (tạo ra một bức tranh khảm)
  • piece together piece together a mosaic
    (ghép các mảnh để tạo thành tranh khảm)
  • form form a mosaic
    (tạo thành một bức tranh khảm)
mosaic + Noun
  • pattern mosaic pattern
    (hoa văn khảm)
  • tile mosaic tile
    (gạch khảm)
  • art mosaic art
    (nghệ thuật khảm)

Idioms

  • a mosaic of cultures

    sự pha trộn/đa dạng của các nền văn hóa

    "Canada is often described as a mosaic of cultures."

    (Canada thường được miêu tả là một bức tranh khảm của nhiều nền văn hóa.)

  • a mosaic of experiences

    một tập hợp đa dạng các trải nghiệm

    "Her life was a rich mosaic of different experiences."

    (Cuộc đời cô ấy là một bức tranh khảm phong phú gồm nhiều trải nghiệm khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mosaic

noun
Lật mặt

Một bức tranh hoặc hoa văn được tạo ra bằng cách sắp xếp các mảnh nhỏ có màu sắc của vật liệu cứng, chẳng hạn như đá, gạch hoặc thủy tinh.

"The ancient Roman mosaics are incredibly well-preserved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artwork, which is a stunning mosaic, was created by a local artist.
Tác phẩm nghệ thuật, một bức tranh khảm tuyệt đẹp, được tạo ra bởi một nghệ sĩ địa phương.
Phủ định
The wall, which doesn't feature a mosaic design, looks quite plain.
Bức tường, mà không có thiết kế khảm, trông khá đơn giản.
Nghi vấn
Is this the church where the altar, which is covered in mosaic tiles, was recently restored?
Đây có phải là nhà thờ nơi bàn thờ, được phủ bằng gạch mosaic, đã được phục hồi gần đây không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this mosaic artwork is absolutely stunning!
Ồ, tác phẩm nghệ thuật khảm này thật tuyệt đẹp!
Phủ định
Alas, there isn't a single mosaic tile out of place.
Than ôi, không có một mảnh ghép khảm nào bị lệch cả.
Nghi vấn
Hey, is that building mosaic-ed?
Này, tòa nhà đó có được khảm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drop the mosaic tiles, they break.
Nếu bạn làm rơi các viên gạch mosaic, chúng sẽ vỡ.
Phủ định
If the artist doesn't apply grout, the mosaic doesn't hold together.
Nếu nghệ sĩ không trát vữa, bức tranh mosaic sẽ không gắn kết với nhau.
Nghi vấn
If you use glass for a mosaic, does it reflect the light?
Nếu bạn dùng thủy tinh cho tranh mosaic, nó có phản chiếu ánh sáng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the artist will have mosaiced the entire facade of the building.
Vào năm tới, nghệ sĩ sẽ đã khảm toàn bộ mặt tiền của tòa nhà.
Phủ định
By the time the exhibition opens, they won't have mosaiced all the panels.
Trước thời điểm triển lãm khai mạc, họ sẽ chưa khảm hết tất cả các tấm ván.
Nghi vấn
Will they have finished the mosaic project by the deadline?
Liệu họ sẽ hoàn thành dự án khảm trước thời hạn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been mosaicking the bathroom wall for weeks before she finally finished it.
Cô ấy đã ốp gạch mosaic lên tường phòng tắm trong nhiều tuần trước khi cuối cùng hoàn thành nó.
Phủ định
They hadn't been mosaicking for long when the rain started.
Họ đã không ốp gạch mosaic được lâu thì trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Had he been mosaicking professionally before he opened his own studio?
Trước khi mở xưởng riêng, anh ấy đã ốp gạch mosaic chuyên nghiệp phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mosaic artwork is as beautiful as any painting in the gallery.
Tác phẩm nghệ thuật khảm này đẹp như bất kỳ bức tranh nào trong phòng trưng bày.
Phủ định
Creating a mosaic is less simple than sketching a quick drawing.
Việc tạo ra một bức tranh khảm ít đơn giản hơn so với việc phác thảo một bản vẽ nhanh.
Nghi vấn
Is this mosaic the most intricate piece in the entire collection?
Có phải bức tranh khảm này là tác phẩm phức tạp nhất trong toàn bộ bộ sưu tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mosaic".

Nghệ thuật Cổ đại và Hiện đại

Mosaic là một hình thức nghệ thuật cổ xưa, sử dụng các mảnh vật liệu nhỏ (thường là đá, thủy tinh hoặc gốm sứ) để tạo thành hình ảnh hoặc hoa văn. Nó đã phát triển rực rỡ trong các nền văn minh La Mã và Byzantine, được dùng để trang trí nhà cửa, nhà thờ và các công trình công cộng. Ngày nay, mosaic vẫn là một hình thức nghệ thuật phổ biến và được ứng dụng trong nhiều thiết kế hiện đại.

Bức tranh khảm văn hóa

Trong bối cảnh xã hội, 'mosaic' thường được dùng như một phép ẩn dụ để mô tả một cộng đồng hoặc quốc gia có nhiều nhóm văn hóa, dân tộc khác nhau cùng tồn tại, mỗi nhóm giữ gìn bản sắc riêng trong khi vẫn đóng góp vào tổng thể. Khái niệm 'cultural mosaic' (bức tranh khảm văn hóa) đặc biệt phổ biến ở Canada, trái ngược với 'melting pot' (nồi lẩu thập cẩm) ở Mỹ, nơi các nền văn hóa được kỳ vọng sẽ hòa nhập và mất đi một phần bản sắc gốc.