(Top Banner Ad)
c
A1
Noun A1 Tổng quát

c

UK: /siː/ • US: /siː/

Nghĩa tiếng Việt

chữ C nốt Đô
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The third letter of the English alphabet.

Vietnamese Meaning

Chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái tiếng Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'cat' begins with the letter C."

    "Từ 'cat' bắt đầu bằng chữ C."

  • "C is the third letter of the alphabet."

    "C là chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái."

  • "The car received a C rating for fuel efficiency."

    "Chiếc xe đó nhận được đánh giá C về hiệu quả sử dụng nhiên liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seafood hải sản, đồ biển
Noun seaside bờ biển, ven biển (thường là nơi nghỉ mát)
Noun seaman thủy thủ
Adjective seafaring đi biển, thuộc về nghề đi biển
Adjective seaworthy đủ tiêu chuẩn đi biển (dùng cho tàu, thuyền)
Noun seaweed rong biển, tảo biển

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saiwaz
Old English
Middle English
see
Modern English
sea

Từ 'Sǣ' của người Anglo-Saxon đến 'Sea'

Từ 'sea' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'sǣ' trong tiếng Anh Cổ. Nó có chung nguồn gốc với các ngôn ngữ German khác như 'See' trong tiếng Đức và 'zee' trong tiếng Hà Lan, phản ánh lịch sử hàng hải lâu đời và tầm quan trọng của biển cả đối với các dân tộc này.

Biển cả và Cảm xúc

Một số nhà ngôn ngữ học tin rằng gốc từ xa xưa của 'sea' trong hệ ngôn ngữ Ấn-Âu có thể liên quan đến khái niệm 'đau khổ' hoặc 'bão tố'. Điều này gợi ý rằng từ xa xưa, con người đã gắn liền hình ảnh biển cả với sự nguy hiểm, sức mạnh dữ dội và khó lường của tự nhiên.

Usage Note

‘C’ thường được sử dụng để biểu thị âm /k/ hoặc /s/ tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong âm nhạc, nó là tên của một nốt nhạc.
Nốt C là một nốt nhạc cơ bản trong âm nhạc phương Tây. 'C major' là một gam nhạc phổ biến.
Trong xếp hạng hoặc phân loại, 'C' có thể biểu thị một cấp độ, hạng mục hoặc loại có chất lượng trung bình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea
  • deep blue sea
    (biển xanh thẳm)
  • open sea
    (biển khơi, vùng biển rộng lớn)
  • rough sea
    (biển động, sóng lớn)
  • calm sea
    (biển lặng, mặt biển yên tĩnh)
Verb + sea
  • sail the sea
    (đi biển, ra khơi)
  • cross the sea
    (vượt biển)
  • gaze out to sea
    (nhìn ra biển)
Preposition + sea
  • at sea
    (trên biển, ngoài khơi)
  • by the sea
    (gần biển, cạnh bờ biển)
  • under the sea
    (dưới đáy biển)

Idioms

  • between the devil and the deep blue sea

    tiến thoái lưỡng nan, ở trong tình thế khó xử

    "With his debts, he was caught between the devil and the deep blue sea: either declare bankruptcy or sell his family home."

    (Với những món nợ của mình, anh ấy đã rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan: hoặc là tuyên bố phá sản, hoặc là bán đi ngôi nhà của gia đình.)

  • at sea

    bối rối, hoang mang, không hiểu chuyện gì đang xảy ra

    "When they started discussing the technical details, I was completely at sea."

    (Khi họ bắt đầu thảo luận về các chi tiết kỹ thuật, tôi đã hoàn toàn hoang mang không hiểu gì cả.)

  • plenty of other fish in the sea

    còn nhiều người/lựa chọn tốt khác (dùng để an ủi người mới chia tay)

    "I know you're sad that she left, but there are plenty of other fish in the sea."

    (Tôi biết bạn buồn vì cô ấy đã ra đi, nhưng đời còn dài, còn nhiều người khác đang chờ bạn mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

c

Noun
Lật mặt

Chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái tiếng Anh.

"The word 'cat' begins with the letter C."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "c".

Britannia Rules the Waves

Đối với Vương quốc Anh, một quốc đảo, biển cả là cốt lõi của bản sắc dân tộc. Lịch sử hải quân hùng mạnh, sự thống trị thương mại toàn cầu và Đế quốc Anh đều được xây dựng dựa trên khả năng làm chủ biển cả. Câu hát 'Rule, Britannia! Britannia, rule the waves!' thể hiện niềm tự hào và tầm quan trọng lịch sử này.

Biển trong Văn học Phương Tây

Biển cả là một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ trong văn học Anh-Mỹ, thường tượng trưng cho sự tự do, sự phiêu lưu, sự hỗn loạn, hoặc tiềm thức sâu thẳm. Các tác phẩm kinh điển như 'Moby-Dick' của Herman Melville hay 'The Old Man and the Sea' của Ernest Hemingway đều dùng biển làm bối cảnh trung tâm để khám phá những chủ đề lớn về cuộc sống và bản chất con người.