c
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái tiếng Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word 'cat' begins with the letter C."
"Từ 'cat' bắt đầu bằng chữ C."
-
"C is the third letter of the alphabet."
"C là chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái."
-
"The car received a C rating for fuel efficiency."
"Chiếc xe đó nhận được đánh giá C về hiệu quả sử dụng nhiên liệu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘C’ thường được sử dụng để biểu thị âm /k/ hoặc /s/ tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong âm nhạc, nó là tên của một nốt nhạc.
Nốt C là một nốt nhạc cơ bản trong âm nhạc phương Tây. 'C major' là một gam nhạc phổ biến.
Trong xếp hạng hoặc phân loại, 'C' có thể biểu thị một cấp độ, hạng mục hoặc loại có chất lượng trung bình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep blue sea (biển xanh thẳm)
-
open sea (biển khơi, vùng biển rộng lớn)
-
rough sea (biển động, sóng lớn)
-
calm sea (biển lặng, mặt biển yên tĩnh)
-
sail the sea (đi biển, ra khơi)
-
cross the sea (vượt biển)
-
gaze out to sea (nhìn ra biển)
-
at sea (trên biển, ngoài khơi)
-
by the sea (gần biển, cạnh bờ biển)
-
under the sea (dưới đáy biển)
Idioms
-
between the devil and the deep blue sea
tiến thoái lưỡng nan, ở trong tình thế khó xử
"With his debts, he was caught between the devil and the deep blue sea: either declare bankruptcy or sell his family home."
(Với những món nợ của mình, anh ấy đã rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan: hoặc là tuyên bố phá sản, hoặc là bán đi ngôi nhà của gia đình.)
-
at sea
bối rối, hoang mang, không hiểu chuyện gì đang xảy ra
"When they started discussing the technical details, I was completely at sea."
(Khi họ bắt đầu thảo luận về các chi tiết kỹ thuật, tôi đã hoàn toàn hoang mang không hiểu gì cả.)
-
plenty of other fish in the sea
còn nhiều người/lựa chọn tốt khác (dùng để an ủi người mới chia tay)
"I know you're sad that she left, but there are plenty of other fish in the sea."
(Tôi biết bạn buồn vì cô ấy đã ra đi, nhưng đời còn dài, còn nhiều người khác đang chờ bạn mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
c
NounChữ cái thứ ba trong bảng chữ cái tiếng Anh.
"The word 'cat' begins with the letter C."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "c".
