(Top Banner Ad)
visual studio
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

visual studio

UK: /ˈvɪʒuəl ˈstjuːdiˌəʊ/ • US: /ˈvɪʒuəl ˈstudiˌoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Môi trường phát triển tích hợp Visual Studio
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An integrated development environment (IDE) from Microsoft used to develop computer programs, websites, web apps, mobile apps, games and other applications.

Vietnamese Meaning

Một môi trường phát triển tích hợp (IDE) từ Microsoft được sử dụng để phát triển các chương trình máy tính, trang web, ứng dụng web, ứng dụng di động, trò chơi và các ứng dụng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many developers use Visual Studio for building Windows applications."

    "Nhiều nhà phát triển sử dụng Visual Studio để xây dựng các ứng dụng Windows."

  • "Visual Studio is a popular choice for .NET development."

    "Visual Studio là một lựa chọn phổ biến cho phát triển .NET."

  • "He uses Visual Studio to create mobile applications."

    "Anh ấy sử dụng Visual Studio để tạo các ứng dụng di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective visual thuộc về thị giác, trực quan
Verb visualize hình dung, trực quan hóa
Noun visualization sự hình dung, sự trực quan hóa
Adverb visually một cách trực quan, bằng mắt thường
Noun studio phòng thu, xưởng phim/ảnh, studio

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

la
videre
la
visualis
en
visual
la
studium
it
studio
en
studio
en
Visual Studio (Brand Name)

Nguồn gốc tên gọi Visual Studio

Từ 'Visual Studio' không có một lịch sử từ nguyên cổ xưa như các từ thông thường, bởi đây là một tên thương hiệu. Nó được tạo thành từ hai từ tiếng Anh: 'visual' (thị giác, trực quan) và 'studio' (phòng làm việc, xưởng). 'Visual' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'visualis' (liên quan đến thị giác), còn 'studio' từ tiếng Latinh 'studium' (sự nhiệt tình, sự học hỏi). Khi kết hợp lại, 'Visual Studio' mang ý nghĩa là một 'môi trường làm việc trực quan' dành cho các nhà phát triển, nơi họ có thể 'thấy' và 'xây dựng' các ứng dụng một cách hiệu quả.

Usage Note

Visual Studio là một IDE mạnh mẽ và phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong giới phát triển phần mềm chuyên nghiệp. Nó hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau như C++, C#, Visual Basic .NET, F#, Python, JavaScript, TypeScript và nhiều ngôn ngữ khác. Visual Studio cung cấp các công cụ gỡ lỗi, kiểm soát phiên bản, thiết kế giao diện người dùng và các tính năng khác giúp đơn giản hóa quá trình phát triển phần mềm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Visual Studio
  • install install Visual Studio
    (cài đặt Visual Studio)
  • open open Visual Studio
    (mở Visual Studio)
  • code in code in Visual Studio
    (viết mã trong Visual Studio)
  • develop in develop in Visual Studio
    (phát triển trong Visual Studio)
  • debug with debug with Visual Studio
    (gỡ lỗi bằng Visual Studio)
  • build a project in build a project in Visual Studio
    (xây dựng một dự án trong Visual Studio)
Noun + Visual Studio
  • Microsoft Microsoft Visual Studio
    (Visual Studio của Microsoft)
  • the the Visual Studio IDE
    (Môi trường phát triển tích hợp (IDE) Visual Studio)
  • a a Visual Studio project
    (một dự án Visual Studio)
Related Products/Editions
  • Visual Studio Visual Studio Code
    (Visual Studio Code (một trình soạn thảo mã nguồn mở))
  • Visual Studio Visual Studio Community
    (Phiên bản Visual Studio Community (miễn phí cho cá nhân và nhóm nhỏ))
  • Visual Studio Visual Studio Professional
    (Phiên bản Visual Studio Professional (dành cho doanh nghiệp))

Idioms

  • launch Visual Studio

    khởi động Visual Studio

    "To begin coding, you need to launch Visual Studio first."

    (Để bắt đầu viết mã, bạn cần khởi động Visual Studio trước.)

  • configure Visual Studio settings

    cấu hình cài đặt Visual Studio

    "Make sure to configure Visual Studio settings for your specific project type."

    (Hãy đảm bảo cấu hình cài đặt Visual Studio cho loại dự án cụ thể của bạn.)

  • run a Visual Studio solution

    chạy một giải pháp (solution) Visual Studio

    "After debugging, you can run a Visual Studio solution to test the application."

    (Sau khi gỡ lỗi, bạn có thể chạy một giải pháp Visual Studio để kiểm tra ứng dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual studio

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường phát triển tích hợp (IDE) từ Microsoft được sử dụng để phát triển các chương trình máy tính, trang web, ứng dụng web, ứng dụng di động, trò chơi và các ứng dụng khác.

"Many developers use Visual Studio for building Windows applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew how to use Visual Studio effectively, I would develop amazing software.
Nếu tôi biết cách sử dụng Visual Studio hiệu quả, tôi sẽ phát triển phần mềm tuyệt vời.
Phủ định
If I didn't need to use Visual Studio for my project, I wouldn't spend so much time learning it.
Nếu tôi không cần sử dụng Visual Studio cho dự án của mình, tôi sẽ không dành nhiều thời gian để học nó.
Nghi vấn
Would you be more productive if you had a more visual coding environment like Visual Studio?
Bạn có năng suất hơn không nếu bạn có một môi trường viết code trực quan hơn như Visual Studio?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual studio".

Công cụ phát triển chủ lực của Microsoft

Visual Studio là Môi trường Phát triển Tích hợp (IDE) cốt lõi của Microsoft, được hàng triệu nhà phát triển trên toàn thế giới sử dụng. Nó đặc biệt quan trọng trong hệ sinh thái Windows và .NET, là công cụ không thể thiếu để tạo ra các ứng dụng máy tính để bàn, web, di động và đám mây bằng các ngôn ngữ như C#, C++, F# và Visual Basic. Sự phổ biến của nó đã biến nó thành một phần không thể tách rời của văn hóa phát triển phần mềm cho nền tảng Microsoft.

Lịch sử lâu đời và sự tiến hóa liên tục

Được ra mắt lần đầu vào năm 1997, Visual Studio đã trải qua nhiều thế hệ và phiên bản, liên tục được cải tiến để đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp phần mềm đang phát triển nhanh chóng. Nó không chỉ là một trình soạn thảo mã mà còn bao gồm các công cụ gỡ lỗi, thiết kế giao diện, quản lý dự án, kiểm soát phiên bản và tích hợp với các dịch vụ đám mây, làm cho nó trở thành một 'bộ studio' hoàn chỉnh cho các nhà phát triển, phản ánh sự cam kết của Microsoft đối với cộng đồng lập trình viên.