(Top Banner Ad)
net
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Công nghệ thông tin, Tài chính

net

UK: /net/ • US: /net/

Nghĩa tiếng Việt

lưới mạng ròng tịnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mesh of threads, cord, or rope, woven or otherwise connected in such a way that its spaces are larger than its threads.

Vietnamese Meaning

Lưới, màng lưới; một vật liệu được làm từ các sợi, dây thừng hoặc dây bện lại với nhau sao cho các khoảng trống lớn hơn các sợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fisherman cast his net into the sea."

    "Người đánh cá thả lưới xuống biển."

  • "He was caught in a net of lies."

    "Anh ta bị mắc kẹt trong một mạng lưới dối trá."

  • "The company's net income increased significantly."

    "Thu nhập ròng của công ty đã tăng đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun net lưới (đánh cá, thể thao); mạng lưới; lợi nhuận ròng
Verb net đánh lưới; thu về (lợi nhuận ròng); ghi bàn (trong thể thao)
Noun network mạng lưới (máy tính, xã hội); hệ thống
Verb network kết nối (với người khác để tìm việc, kinh doanh)
Noun netting vật liệu dạng lưới; việc đánh lưới
Adjective nettable có thể thu được lợi nhuận ròng (sau khi trừ chi phí)
Adjective netless không có lưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nedʰ- (to bind, tie)
Proto-Germanic
*natją (net)
Old English
net, nett
Modern English
net

Từ Lưới Đánh Cá Đến Mạng Lưới Toàn Cầu

Từ 'net' có nguồn gốc từ một từ German cổ, *natją, liên quan đến hành động 'buộc' hoặc 'kết nối'. Ban đầu, nó chủ yếu dùng để chỉ công cụ dùng để bắt cá hoặc động vật. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng bao gồm các cấu trúc dạng lưới khác và, một cách ẩn dụ, các hệ thống kết nối phức tạp, dẫn đến sự ra đời của từ 'Internet' (Interconnected Networks).

Usage Note

Chỉ một cấu trúc đan xen có các lỗ hổng. Có thể dùng để bắt cá, bóng, hoặc làm hàng rào.

Prepositions

in through

in the net (trong lưới), through the net (xuyên qua lưới)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + net
  • fishing fishing net
    (lưới đánh cá)
  • safety safety net
    (lưới an toàn (nghĩa đen hoặc bóng))
  • social social net
    (mạng lưới xã hội)
  • deep deep net
    (web sâu (phần internet không được lập chỉ mục bởi công cụ tìm kiếm))
Verb + net
  • cast cast a net
    (giăng lưới; tìm kiếm rộng rãi)
  • spread spread a net
    (trải lưới; thiết lập một mạng lưới)
  • catch in a catch in a net
    (mắc vào lưới)
  • net a net a profit
    (thu về lợi nhuận ròng)
  • net a net a goal
    (ghi bàn (thường trong bóng đá, khúc côn cầu))
Noun + net
  • net net gain
    (lợi nhuận ròng)
  • net net loss
    (thua lỗ ròng)
  • net net income
    (thu nhập ròng)
  • net net weight
    (trọng lượng tịnh)

Idioms

  • cast a wide net

    tìm kiếm hoặc xem xét một phạm vi rộng lớn; thu hút nhiều đối tượng

    "To find the best candidate, we need to cast a wide net during the recruitment process."

    (Để tìm ứng viên tốt nhất, chúng ta cần tìm kiếm một cách rộng rãi trong quá trình tuyển dụng.)

  • slip through the net

    lọt lưới; thoát khỏi sự kiểm soát hoặc phát hiện

    "Many small details can slip through the net if you're not careful."

    (Nhiều chi tiết nhỏ có thể lọt lưới nếu bạn không cẩn thận.)

  • a safety net

    một lưới an toàn; một hệ thống hỗ trợ hoặc bảo vệ để ngăn ngừa thất bại hoàn toàn hoặc hậu quả tồi tệ nhất

    "Unemployment benefits provide a safety net for those who lose their jobs."

    (Trợ cấp thất nghiệp cung cấp một lưới an toàn cho những người mất việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

net

Danh từ
Lật mặt

Lưới, màng lưới; một vật liệu được làm từ các sợi, dây thừng hoặc dây bện lại với nhau sao cho các khoảng trống lớn hơn các sợi.

"The fisherman cast his net into the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "net".

Internet: Mạng Lưới Kết Nối Toàn Cầu

Trong văn hóa hiện đại, 'net' thường được sử dụng như một cách viết tắt cho 'Internet'. Đây là một mạng lưới máy tính toàn cầu khổng lồ, đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp, làm việc, học tập và giải trí, biến thế giới thành một 'làng toàn cầu'.

Lưới An Toàn Xã Hội

'Safety net' (lưới an toàn) không chỉ là một dụng cụ vật lý mà còn là một khái niệm quan trọng trong chính sách xã hội phương Tây. Nó ám chỉ một hệ thống các hỗ trợ và phúc lợi xã hội (như trợ cấp thất nghiệp, bảo hiểm y tế) được thiết kế để bảo vệ những người yếu thế hoặc gặp khó khăn tài chính, đảm bảo họ không 'rơi xuống' hoàn toàn.