net
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mesh of threads, cord, or rope, woven or otherwise connected in such a way that its spaces are larger than its threads.
Vietnamese Meaning
Lưới, màng lưới; một vật liệu được làm từ các sợi, dây thừng hoặc dây bện lại với nhau sao cho các khoảng trống lớn hơn các sợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fisherman cast his net into the sea."
"Người đánh cá thả lưới xuống biển."
-
"He was caught in a net of lies."
"Anh ta bị mắc kẹt trong một mạng lưới dối trá."
-
"The company's net income increased significantly."
"Thu nhập ròng của công ty đã tăng đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | net | lưới (đánh cá, thể thao); mạng lưới; lợi nhuận ròng |
| Verb | net | đánh lưới; thu về (lợi nhuận ròng); ghi bàn (trong thể thao) |
| Noun | network | mạng lưới (máy tính, xã hội); hệ thống |
| Verb | network | kết nối (với người khác để tìm việc, kinh doanh) |
| Noun | netting | vật liệu dạng lưới; việc đánh lưới |
| Adjective | nettable | có thể thu được lợi nhuận ròng (sau khi trừ chi phí) |
| Adjective | netless | không có lưới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một cấu trúc đan xen có các lỗ hổng. Có thể dùng để bắt cá, bóng, hoặc làm hàng rào.
Prepositions
in the net (trong lưới), through the net (xuyên qua lưới)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fishing fishing net (lưới đánh cá)
-
safety safety net (lưới an toàn (nghĩa đen hoặc bóng))
-
social social net (mạng lưới xã hội)
-
deep deep net (web sâu (phần internet không được lập chỉ mục bởi công cụ tìm kiếm))
-
cast cast a net (giăng lưới; tìm kiếm rộng rãi)
-
spread spread a net (trải lưới; thiết lập một mạng lưới)
-
catch in a catch in a net (mắc vào lưới)
-
net a net a profit (thu về lợi nhuận ròng)
-
net a net a goal (ghi bàn (thường trong bóng đá, khúc côn cầu))
-
net net gain (lợi nhuận ròng)
-
net net loss (thua lỗ ròng)
-
net net income (thu nhập ròng)
-
net net weight (trọng lượng tịnh)
Idioms
-
cast a wide net
tìm kiếm hoặc xem xét một phạm vi rộng lớn; thu hút nhiều đối tượng
"To find the best candidate, we need to cast a wide net during the recruitment process."
(Để tìm ứng viên tốt nhất, chúng ta cần tìm kiếm một cách rộng rãi trong quá trình tuyển dụng.)
-
slip through the net
lọt lưới; thoát khỏi sự kiểm soát hoặc phát hiện
"Many small details can slip through the net if you're not careful."
(Nhiều chi tiết nhỏ có thể lọt lưới nếu bạn không cẩn thận.)
-
a safety net
một lưới an toàn; một hệ thống hỗ trợ hoặc bảo vệ để ngăn ngừa thất bại hoàn toàn hoặc hậu quả tồi tệ nhất
"Unemployment benefits provide a safety net for those who lose their jobs."
(Trợ cấp thất nghiệp cung cấp một lưới an toàn cho những người mất việc làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
net
Danh từLưới, màng lưới; một vật liệu được làm từ các sợi, dây thừng hoặc dây bện lại với nhau sao cho các khoảng trống lớn hơn các sợi.
"The fisherman cast his net into the sea."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "net".
