caiman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reptile of the alligator family found in Central and South America.
Vietnamese Meaning
Một loài bò sát thuộc họ cá sấu mõm ngắn, được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The caiman lay still in the river, waiting for prey."
"Con caiman nằm im trong sông, chờ đợi con mồi."
-
"Black caimans are among the largest predators in the Amazon basin."
"Cá sấu caiman đen là một trong những loài động vật săn mồi lớn nhất ở lưu vực sông Amazon."
-
"Spectacled caimans are the most common species of caiman."
"Cá sấu caiman đeo kính là loài caiman phổ biến nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caiman | loài cá sấu caiman |
| Adjective | caimantine | thuộc về hoặc giống với cá sấu caiman |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Caiman là một chi trong họ Alligatoridae. Chúng có kích thước nhỏ hơn cá sấu Alligator và cá sấu Crocodile thật. Caiman thường sống trong các vùng đầm lầy, sông, và hồ. Chúng có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, kiểm soát số lượng cá và các loài động vật nhỏ khác. Caiman có thể phân biệt với cá sấu Alligator bởi sự hiện diện của xương bụng. Kích thước và hình dạng mõm cũng là các đặc điểm phân biệt quan trọng. Không nên nhầm lẫn caiman với các loài cá sấu khác, vì môi trường sống, kích thước và đặc điểm hình thái có thể khác biệt đáng kể.
Prepositions
Ví dụ:
- "Caimans *in* the Amazon are known for their camouflage skills."
- "The skin *of* a caiman is often used for leather goods."
Collocations (Từ đi kèm)
-
black black caiman (cá sấu caiman đen (loài lớn nhất))
-
spectacled spectacled caiman (cá sấu caiman có kính (do có gờ xương quanh mắt))
-
dwarf dwarf caiman (cá sấu caiman lùn)
-
hunt hunt caiman (săn cá sấu caiman)
-
observe observe caiman (quan sát cá sấu caiman)
-
conserve conserve caiman (bảo tồn cá sấu caiman)
Idioms
-
Caiman leather
Da cá sấu caiman (một thuật ngữ cố định trong ngành thời trang)
"Caiman leather is often used to make premium boots and belts."
(Da cá sấu caiman thường được dùng để làm bốt và thắt lưng cao cấp.)
-
Caiman farm
Trang trại nuôi cá sấu caiman
"They visited a caiman farm to learn about sustainable reptile farming."
(Họ đã đến thăm một trang trại nuôi cá sấu caiman để tìm hiểu về việc chăn nuôi bò sát bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caiman
nounMột loài bò sát thuộc họ cá sấu mõm ngắn, được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ.
"The caiman lay still in the river, waiting for prey."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the caiman sunbathed on the riverbank was a common sight. |
Việc con caiman tắm nắng trên bờ sông là một cảnh tượng phổ biến. |
| Phủ định | Whether the caiman would attack the livestock was not confirmed. |
Việc liệu con caiman có tấn công gia súc hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Why the caiman remained still for so long is a mystery to the locals. |
Tại sao con caiman nằm im lâu như vậy là một bí ẩn đối với người dân địa phương. |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the zookeeper had been more careful, the caiman would have escaped. |
Nếu người quản lý sở thú cẩn thận hơn, con cá sấu caiman đã trốn thoát. |
| Phủ định | If we hadn't explored that part of the river, we wouldn't have seen the caiman. |
Nếu chúng tôi không khám phá khu vực đó của con sông, chúng tôi đã không nhìn thấy con cá sấu caiman. |
| Nghi vấn | Would the villagers have been worried if the caiman had attacked? |
Dân làng có lo lắng không nếu con cá sấu caiman tấn công? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The guide had warned us about the caiman before we ventured into the swamp. |
Người hướng dẫn đã cảnh báo chúng tôi về loài cá sấu caiman trước khi chúng tôi mạo hiểm vào đầm lầy. |
| Phủ định | The villagers had not seen a caiman in that part of the river before the flood. |
Dân làng đã không nhìn thấy con cá sấu caiman nào ở khu vực sông đó trước trận lũ. |
| Nghi vấn | Had the scientists studied the caiman's behavior before releasing it back into the wild? |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi của cá sấu caiman trước khi thả nó trở lại tự nhiên phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caiman".
