(Top Banner Ad)
alligator
B1
danh từ B1 Động vật học

alligator

UK: /ˈælɪɡeɪtər/ • US: /ˈælɪɡeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

cá sấu mõm ngắn cá sấu Mỹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large reptile similar to a crocodile but with a broader and shorter snout, found in the Americas and China.

Vietnamese Meaning

Một loài bò sát lớn tương tự như cá sấu nhưng có mõm rộng và ngắn hơn, được tìm thấy ở Châu Mỹ và Trung Quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alligator basked in the sun near the swamp."

    "Con cá sấu phơi mình dưới ánh nắng gần đầm lầy."

  • "Alligators are apex predators in their ecosystems."

    "Cá sấu là loài động vật ăn thịt đầu bảng trong hệ sinh thái của chúng."

  • "An alligator's bite force is incredibly powerful."

    "Lực cắn của cá sấu cực kỳ mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alligator cá sấu Mỹ (thuộc họ Alligatoridae, mõm rộng và tròn hình chữ U)
Noun (Informal) gator cá sấu Mỹ (cách gọi tắt, thân mật)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lacertus
Spanish
el lagarto
English
alligator

Từ 'El Lagarto' đến 'Alligator'

Tên gọi 'alligator' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Tây Ban Nha 'el lagarto', có nghĩa là 'con thằn lằn'. Khi các nhà thám hiểm Tây Ban Nha đến châu Mỹ, họ đã dùng từ này để gọi loài bò sát to lớn mà họ gặp. Theo thời gian, những người nói tiếng Anh đã nghe và biến đổi cụm từ 'el lagarto' thành một từ duy nhất là 'alligator'.

Usage Note

Alligator thường được so sánh với crocodile (cá sấu). Điểm khác biệt chính là hình dạng mõm: alligator có mõm rộng và hình chữ U, trong khi crocodile có mõm hẹp và hình chữ V. Ngoài ra, khi ngậm miệng, răng của alligator thường không lộ ra, còn răng của crocodile thì lộ ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alligator
  • baby alligator
    (cá sấu con)
  • large alligator
    (con cá sấu lớn)
  • wild alligator
    (cá sấu hoang dã)
Verb + alligator
  • wrestle an alligator
    (vật lộn với cá sấu)
  • feed the alligators
    (cho cá sấu ăn)
  • spot an alligator
    (phát hiện ra một con cá sấu)
Noun + alligator
  • alligator farm
    (trang trại cá sấu)
  • alligator skin / hide
    (da cá sấu)
  • alligator clip
    (kẹp cá sấu (dụng cụ kẹp bằng kim loại))

Idioms

  • See you later, alligator.

    Hẹn gặp lại nhé. (Đây là một câu nói vui, có vần điệu, thường được đáp lại bằng 'In a while, crocodile.')

    "A: 'I have to go now.' B: 'Okay, see you later, alligator!'"

    (A: 'Tớ phải đi bây giờ.' B: 'Được rồi, hẹn gặp lại sau nhé!')

  • Alligator tears / Crocodile tears

    Nước mắt cá sấu; chỉ sự buồn bã, hối lỗi giả tạo, không chân thành.

    "She shed alligator tears over her rival's failure, but we knew she was secretly pleased."

    (Cô ta nhỏ nước mắt cá sấu trước thất bại của đối thủ, nhưng chúng tôi biết cô ta đang thầm vui sướng.)

  • Up to your neck/eyeballs in alligators

    Ngập đầu trong rắc rối; có quá nhiều vấn đề hoặc công việc phải giải quyết cùng một lúc.

    "Don't ask me to help, I'm up to my neck in alligators with this new project."

    (Đừng nhờ tôi giúp, tôi đang ngập đầu trong công việc với dự án mới này rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alligator

danh từ
Lật mặt

Một loài bò sát lớn tương tự như cá sấu nhưng có mõm rộng và ngắn hơn, được tìm thấy ở Châu Mỹ và Trung Quốc.

"The alligator basked in the sun near the swamp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that alligator is huge!
Ồ, con cá sấu kia to quá!
Phủ định
Oh no, that's not an alligator, it's a crocodile!
Ôi không, đó không phải là cá sấu, đó là cá sấu xiêm!
Nghi vấn
My goodness, is that alligator getting closer?
Trời ơi, con cá sấu đó có đang đến gần hơn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the swamp, the alligator, a powerful predator, patiently waited for its prey.
Trong đầm lầy, cá sấu, một loài săn mồi mạnh mẽ, kiên nhẫn chờ đợi con mồi của nó.
Phủ định
Unlike a crocodile, the alligator, though fearsome, doesn't typically attack humans unless provoked.
Không giống như cá sấu nước mặn, cá sấu mõm ngắn, mặc dù đáng sợ, thường không tấn công con người trừ khi bị khiêu khích.
Nghi vấn
Hey John, is that an alligator, or is it just a log floating in the water?
Này John, đó là một con cá sấu, hay chỉ là một khúc gỗ nổi trên mặt nước?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper had been observing the alligator swimming for hours before it finally climbed onto the bank.
Người trông coi vườn thú đã quan sát con cá sấu bơi hàng giờ trước khi nó leo lên bờ.
Phủ định
They hadn't been expecting the alligator to grow so quickly, so they needed a bigger enclosure.
Họ đã không dự đoán con cá sấu sẽ lớn nhanh như vậy, vì vậy họ cần một cái chuồng lớn hơn.
Nghi vấn
Had the guide been warning tourists about the alligators before the incident occurred?
Hướng dẫn viên đã cảnh báo du khách về cá sấu trước khi sự cố xảy ra phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The alligator lives in the swamp.
Con cá sấu sống ở đầm lầy.
Phủ định
The alligator does not eat vegetables.
Cá sấu không ăn rau.
Nghi vấn
Does the alligator swim well?
Cá sấu bơi có giỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alligator".

Biểu tượng của Miền Nam Hoa Kỳ

Cá sấu Mỹ là một biểu tượng văn hóa quan trọng ở các bang miền Nam nước Mỹ như Florida và Louisiana. Hình ảnh của chúng xuất hiện trong logo của các đội thể thao (như đội Florida Gators), trong ẩm thực (món đuôi cá sấu), và là điểm thu hút chính trong ngành du lịch sinh thái của vùng.

Truyền thuyết đô thị: Cá sấu dưới cống ngầm

Một trong những truyền thuyết đô thị nổi tiếng nhất ở Mỹ là chuyện về những con cá sấu sống trong hệ thống cống ngầm của thành phố New York. Người ta kể rằng dân thành phố đã mua cá sấu con làm thú cưng, nhưng khi chúng lớn lên, họ đã xả chúng xuống toilet. Chúng được cho là đã sống sót và sinh sôi dưới lòng đất.