alligator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large reptile similar to a crocodile but with a broader and shorter snout, found in the Americas and China.
Vietnamese Meaning
Một loài bò sát lớn tương tự như cá sấu nhưng có mõm rộng và ngắn hơn, được tìm thấy ở Châu Mỹ và Trung Quốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The alligator basked in the sun near the swamp."
"Con cá sấu phơi mình dưới ánh nắng gần đầm lầy."
-
"Alligators are apex predators in their ecosystems."
"Cá sấu là loài động vật ăn thịt đầu bảng trong hệ sinh thái của chúng."
-
"An alligator's bite force is incredibly powerful."
"Lực cắn của cá sấu cực kỳ mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alligator | cá sấu Mỹ (thuộc họ Alligatoridae, mõm rộng và tròn hình chữ U) |
| Noun (Informal) | gator | cá sấu Mỹ (cách gọi tắt, thân mật) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Alligator thường được so sánh với crocodile (cá sấu). Điểm khác biệt chính là hình dạng mõm: alligator có mõm rộng và hình chữ U, trong khi crocodile có mõm hẹp và hình chữ V. Ngoài ra, khi ngậm miệng, răng của alligator thường không lộ ra, còn răng của crocodile thì lộ ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
baby alligator (cá sấu con)
-
large alligator (con cá sấu lớn)
-
wild alligator (cá sấu hoang dã)
-
wrestle an alligator (vật lộn với cá sấu)
-
feed the alligators (cho cá sấu ăn)
-
spot an alligator (phát hiện ra một con cá sấu)
-
alligator farm (trang trại cá sấu)
-
alligator skin / hide (da cá sấu)
-
alligator clip (kẹp cá sấu (dụng cụ kẹp bằng kim loại))
Idioms
-
See you later, alligator.
Hẹn gặp lại nhé. (Đây là một câu nói vui, có vần điệu, thường được đáp lại bằng 'In a while, crocodile.')
"A: 'I have to go now.' B: 'Okay, see you later, alligator!'"
(A: 'Tớ phải đi bây giờ.' B: 'Được rồi, hẹn gặp lại sau nhé!')
-
Alligator tears / Crocodile tears
Nước mắt cá sấu; chỉ sự buồn bã, hối lỗi giả tạo, không chân thành.
"She shed alligator tears over her rival's failure, but we knew she was secretly pleased."
(Cô ta nhỏ nước mắt cá sấu trước thất bại của đối thủ, nhưng chúng tôi biết cô ta đang thầm vui sướng.)
-
Up to your neck/eyeballs in alligators
Ngập đầu trong rắc rối; có quá nhiều vấn đề hoặc công việc phải giải quyết cùng một lúc.
"Don't ask me to help, I'm up to my neck in alligators with this new project."
(Đừng nhờ tôi giúp, tôi đang ngập đầu trong công việc với dự án mới này rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alligator
danh từMột loài bò sát lớn tương tự như cá sấu nhưng có mõm rộng và ngắn hơn, được tìm thấy ở Châu Mỹ và Trung Quốc.
"The alligator basked in the sun near the swamp."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that alligator is huge! |
Ồ, con cá sấu kia to quá! |
| Phủ định | Oh no, that's not an alligator, it's a crocodile! |
Ôi không, đó không phải là cá sấu, đó là cá sấu xiêm! |
| Nghi vấn | My goodness, is that alligator getting closer? |
Trời ơi, con cá sấu đó có đang đến gần hơn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the swamp, the alligator, a powerful predator, patiently waited for its prey. |
Trong đầm lầy, cá sấu, một loài săn mồi mạnh mẽ, kiên nhẫn chờ đợi con mồi của nó. |
| Phủ định | Unlike a crocodile, the alligator, though fearsome, doesn't typically attack humans unless provoked. |
Không giống như cá sấu nước mặn, cá sấu mõm ngắn, mặc dù đáng sợ, thường không tấn công con người trừ khi bị khiêu khích. |
| Nghi vấn | Hey John, is that an alligator, or is it just a log floating in the water? |
Này John, đó là một con cá sấu, hay chỉ là một khúc gỗ nổi trên mặt nước? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper had been observing the alligator swimming for hours before it finally climbed onto the bank. |
Người trông coi vườn thú đã quan sát con cá sấu bơi hàng giờ trước khi nó leo lên bờ. |
| Phủ định | They hadn't been expecting the alligator to grow so quickly, so they needed a bigger enclosure. |
Họ đã không dự đoán con cá sấu sẽ lớn nhanh như vậy, vì vậy họ cần một cái chuồng lớn hơn. |
| Nghi vấn | Had the guide been warning tourists about the alligators before the incident occurred? |
Hướng dẫn viên đã cảnh báo du khách về cá sấu trước khi sự cố xảy ra phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The alligator lives in the swamp. |
Con cá sấu sống ở đầm lầy. |
| Phủ định | The alligator does not eat vegetables. |
Cá sấu không ăn rau. |
| Nghi vấn | Does the alligator swim well? |
Cá sấu bơi có giỏi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alligator".
