cajoling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Persuading someone to do something by sustained coaxing or flattery.
Vietnamese Meaning
Thuyết phục ai đó làm điều gì bằng cách nịnh hót hoặc dỗ dành liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was cajoling her into going to the party."
"Anh ấy đang dỗ dành cô ấy đến bữa tiệc."
-
"She spent weeks cajoling her husband into agreeing to the trip."
"Cô ấy đã mất vài tuần để dỗ dành chồng đồng ý cho chuyến đi."
-
"The politician was cajoling voters with promises of tax cuts."
"Chính trị gia đang dỗ dành cử tri bằng những lời hứa về việc giảm thuế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Cajoling’ thường mang sắc thái thao túng nhẹ nhàng, không mạnh mẽ như 'coerce' (ép buộc) hay 'intimidate' (đe dọa). Nó nhẹ nhàng hơn 'persuade' (thuyết phục) thông thường vì nhấn mạnh vào sự nịnh hót và dỗ dành. Nó khác với 'convince' (thuyết phục) vì 'convince' dựa trên lý lẽ và bằng chứng hơn.
Khi là tính từ, 'cajoling' mô tả hành động hoặc lời nói mang tính chất dỗ dành, nịnh nọt để đạt được mục đích.
Prepositions
‘Cajoling someone into doing something’ nghĩa là dỗ dành ai đó làm điều gì. ‘Cajoling someone out of doing something’ nghĩa là dỗ dành ai đó không làm điều gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resort to cajoling (phải dùng đến việc dỗ dành)
-
use cajoling (sử dụng lời lẽ dỗ dành)
-
try a little cajoling (thử dỗ dành một chút)
-
gentle cajoling (sự dỗ dành nhẹ nhàng)
-
persistent cajoling (sự dỗ dành kiên trì)
-
playful cajoling (sự dỗ dành mang tính trêu đùa)
-
cajoling tone (giọng điệu dỗ dành)
-
cajoling voice (giọng nói dỗ dành)
-
cajoling smile (nụ cười mang tính dụ dỗ)
Idioms
-
a mixture of cajoling and threats
Vừa đấm vừa xoa; kết hợp giữa dụ dỗ và đe dọa.
"Through a mixture of cajoling and threats, he finally got the team to work overtime."
(Bằng cách vừa đấm vừa xoa, anh ấy cuối cùng đã khiến cả đội đồng ý làm thêm giờ.)
-
no amount of cajoling could...
Dù có dỗ dành đến đâu cũng không thể...
"No amount of cajoling could persuade the child to eat his vegetables."
(Dù có dỗ dành đến mấy cũng không thể thuyết phục đứa trẻ ăn rau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cajoling
Verb (gerund or present participle)Thuyết phục ai đó làm điều gì bằng cách nịnh hót hoặc dỗ dành liên tục.
"He was cajoling her into going to the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cajoling".
