(Top Banner Ad)
cajoling
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Giao tiếp, Tâm lý học

cajoling

UK: /kəˈdʒəʊlɪŋ/ • US: /kəˈdʒoʊlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dỗ dành nịnh hót khéo léo thuyết phục mơn trớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persuading someone to do something by sustained coaxing or flattery.

Vietnamese Meaning

Thuyết phục ai đó làm điều gì bằng cách nịnh hót hoặc dỗ dành liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was cajoling her into going to the party."

    "Anh ấy đang dỗ dành cô ấy đến bữa tiệc."

  • "She spent weeks cajoling her husband into agreeing to the trip."

    "Cô ấy đã mất vài tuần để dỗ dành chồng đồng ý cho chuyến đi."

  • "The politician was cajoling voters with promises of tax cuts."

    "Chính trị gia đang dỗ dành cử tri bằng những lời hứa về việc giảm thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cajole Dỗ dành, dụ dỗ, nịnh nọt ai đó để họ làm điều mình muốn.
Noun cajolery Hành động hoặc những lời dỗ dành, nịnh nọt.
Noun cajoler Người hay đi dỗ dành, nịnh nọt người khác.
Adjective cajoling Mang tính dỗ dành, nịnh nọt (ví dụ: giọng nói, nụ cười).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavea ('cage')
Middle French
gaiolle ('little cage')
French
cajoler ('to chatter like a jay in a cage')
English
cajole/cajoling

Lời thì thầm của chú chim trong lồng

Từ "cajole" bắt nguồn từ tiếng Pháp "cajoler", ban đầu có nghĩa là "hót líu lo như một con chim nhại (jay) trong lồng". Hình ảnh này mô tả một cách hoàn hảo hành động cố gắng thuyết phục ai đó bằng những lời nói ngọt ngào và kiên trì, giống như một chú chim cưng hót để được thưởng một miếng mồi ngon.

Usage Note

‘Cajoling’ thường mang sắc thái thao túng nhẹ nhàng, không mạnh mẽ như 'coerce' (ép buộc) hay 'intimidate' (đe dọa). Nó nhẹ nhàng hơn 'persuade' (thuyết phục) thông thường vì nhấn mạnh vào sự nịnh hót và dỗ dành. Nó khác với 'convince' (thuyết phục) vì 'convince' dựa trên lý lẽ và bằng chứng hơn.
Khi là tính từ, 'cajoling' mô tả hành động hoặc lời nói mang tính chất dỗ dành, nịnh nọt để đạt được mục đích.

Prepositions

into out of

‘Cajoling someone into doing something’ nghĩa là dỗ dành ai đó làm điều gì. ‘Cajoling someone out of doing something’ nghĩa là dỗ dành ai đó không làm điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cajoling
  • resort to cajoling
    (phải dùng đến việc dỗ dành)
  • use cajoling
    (sử dụng lời lẽ dỗ dành)
  • try a little cajoling
    (thử dỗ dành một chút)
Adjective + cajoling
  • gentle cajoling
    (sự dỗ dành nhẹ nhàng)
  • persistent cajoling
    (sự dỗ dành kiên trì)
  • playful cajoling
    (sự dỗ dành mang tính trêu đùa)
cajoling + Noun
  • cajoling tone
    (giọng điệu dỗ dành)
  • cajoling voice
    (giọng nói dỗ dành)
  • cajoling smile
    (nụ cười mang tính dụ dỗ)

Idioms

  • a mixture of cajoling and threats

    Vừa đấm vừa xoa; kết hợp giữa dụ dỗ và đe dọa.

    "Through a mixture of cajoling and threats, he finally got the team to work overtime."

    (Bằng cách vừa đấm vừa xoa, anh ấy cuối cùng đã khiến cả đội đồng ý làm thêm giờ.)

  • no amount of cajoling could...

    Dù có dỗ dành đến đâu cũng không thể...

    "No amount of cajoling could persuade the child to eat his vegetables."

    (Dù có dỗ dành đến mấy cũng không thể thuyết phục đứa trẻ ăn rau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cajoling

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Thuyết phục ai đó làm điều gì bằng cách nịnh hót hoặc dỗ dành liên tục.

"He was cajoling her into going to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cajoling".

Dỗ dành trong Bán hàng & Tiếp thị

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'cajoling' (sự thuyết phục bằng lời lẽ khéo léo, tâng bốc) là một chiến thuật phổ biến trong bán hàng. Các cụm từ như 'ưu đãi trong thời gian có hạn' hoặc những lời khen dành cho khách hàng là các hình thức dỗ dành để khuyến khích mua hàng. Mục đích là làm cho khách hàng cảm thấy hài lòng về quyết định của mình.

Dỗ dành trong Nuôi dạy con cái

Trong các triết lý nuôi dạy con của phương Tây, việc dỗ dành thường gây tranh cãi. Mặc dù đây có thể là một cách nhẹ nhàng để khuyến khích trẻ (ví dụ: 'Ăn thêm một miếng nữa cho mẹ vui nhé!'), một số chuyên gia cho rằng việc lạm dụng có thể khiến trẻ không phát triển được động lực nội tại để tự làm mọi việc.