(Top Banner Ad)
calculability
C1
noun C1 Toán học, Khoa học máy tính, Triết học

calculability

UK: /ˌkælkjələˈbɪləti/ • US: /ˌkælkjələˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng tính toán tính toán được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being calculable; the ability to be calculated or determined.

Vietnamese Meaning

Khả năng tính toán được; khả năng được tính toán hoặc xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The calculability of the risk was questioned after the unexpected outcome."

    "Khả năng tính toán được rủi ro đã bị đặt câu hỏi sau kết quả bất ngờ."

  • "The model's calculability depends on the accuracy of the input data."

    "Khả năng tính toán được của mô hình phụ thuộc vào độ chính xác của dữ liệu đầu vào."

  • "The Church-Turing thesis concerns the limits of calculability."

    "Luận điểm Church-Turing liên quan đến giới hạn của khả năng tính toán được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calculate tính toán, tính
Noun calculation sự tính toán, phép tính
Noun calculator máy tính (cầm tay)
Adjective calculable có thể tính toán, đo đếm được
Adjective incalculable không thể tính toán được, vô kể
Adjective calculating tính toán, có mưu mô (dùng để mô tả người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calculus
Latin
calculare
English
calculate
English
calculable
English
calculability

Nguồn Gốc từ những Viên Sỏi

Từ 'calculability' bắt nguồn từ 'calculate', và xa hơn nữa là từ 'calculus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'viên sỏi nhỏ'. Người La Mã cổ đại đã dùng những viên sỏi này trên một bàn tính (gọi là abacus) để thực hiện các phép toán. Vì vậy, hành động 'tính toán' về cơ bản chính là 'đếm sỏi'.

Usage Note

Từ 'calculability' thường được sử dụng trong bối cảnh toán học, khoa học máy tính và triết học để chỉ khả năng một vấn đề, hệ thống hoặc kết quả có thể được xác định một cách chính xác thông qua tính toán hoặc logic. Nó liên quan đến việc có đủ thông tin và phương pháp để thực hiện tính toán một cách hiệu quả. Nó thường trái ngược với 'unpredictability' (tính không thể đoán trước) hoặc 'randomness' (tính ngẫu nhiên).

Prepositions

of in

'Calculability of': đề cập đến khả năng tính toán của một đối tượng, hệ thống hoặc giá trị cụ thể. 'Calculability in': đề cập đến khả năng tính toán trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calculability
  • rational calculability
    (khả năng tính toán hợp lý)
  • high/low calculability
    (khả năng tính toán cao/thấp)
  • predictive calculability
    (khả năng tính toán để dự báo)
Verb + calculability
  • assess the calculability of something
    (đánh giá khả năng tính toán của một việc gì đó)
  • ensure the calculability of a system
    (đảm bảo khả năng tính toán của một hệ thống)
  • increase/reduce the calculability
    (tăng/giảm khả năng tính toán)
Noun + of + calculability
  • a degree of calculability
    (một mức độ có thể tính toán được)
  • a lack of calculability
    (sự thiếu khả năng tính toán)
  • the limits of calculability
    (những giới hạn của việc tính toán)

Idioms

  • the calculability of risk

    Khả năng tính toán rủi ro. Đây là một cụm từ cố định trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính và bảo hiểm.

    "The entire insurance industry is built on the calculability of risk."

    (Toàn bộ ngành bảo hiểm được xây dựng dựa trên khả năng tính toán rủi ro.)

  • beyond the bounds of calculability

    Vượt ra ngoài giới hạn có thể tính toán; không thể đo lường hay dự đoán được bằng các phương pháp thông thường.

    "The impact of this new technology on human society is simply beyond the bounds of calculability."

    (Tác động của công nghệ mới này lên xã hội loài người đơn giản là vượt ngoài giới hạn có thể tính toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calculability

noun
Lật mặt

Khả năng tính toán được; khả năng được tính toán hoặc xác định.

"The calculability of the risk was questioned after the unexpected outcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Given the right algorithms, and sufficient computing power, the calculability of complex simulations is greatly enhanced.
Với các thuật toán phù hợp, và đủ sức mạnh tính toán, khả năng tính toán của các mô phỏng phức tạp được tăng cường đáng kể.
Phủ định
Despite advances in quantum computing, and theoretical breakthroughs, the calculability of certain problems remains elusive.
Mặc dù có những tiến bộ trong điện toán lượng tử, và những đột phá lý thuyết, khả năng tính toán của một số vấn đề vẫn còn khó nắm bắt.
Nghi vấn
Considering the inherent uncertainties, and the limitations of our models, is the outcome truly calculable?
Xét đến những bất ổn vốn có, và những hạn chế của mô hình của chúng ta, liệu kết quả có thực sự tính toán được không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a more powerful computer, the calculability of complex financial models would be greatly improved.
Nếu chúng ta có một chiếc máy tính mạnh mẽ hơn, khả năng tính toán của các mô hình tài chính phức tạp sẽ được cải thiện đáng kể.
Phủ định
If the problem weren't calculable, scientists wouldn't attempt to simulate it.
Nếu vấn đề không thể tính toán được, các nhà khoa học sẽ không cố gắng mô phỏng nó.
Nghi vấn
Would data analysis be more efficient if everything were calculable?
Phân tích dữ liệu có hiệu quả hơn không nếu mọi thứ đều có thể tính toán được?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a mathematical problem is calculable, then we can find a solution.
Nếu một bài toán có thể tính toán được, thì chúng ta có thể tìm ra lời giải.
Phủ định
When the initial conditions are unknown, the outcome is not calculable.
Khi các điều kiện ban đầu không được biết, kết quả không thể tính toán được.
Nghi vấn
If the system is well-defined, is its behavior calculable?
Nếu hệ thống được xác định rõ ràng, thì hành vi của nó có thể tính toán được không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The calculability of the risk was a major factor in the decision.
Khả năng tính toán được rủi ro là một yếu tố chính trong quyết định.
Phủ định
The project's success is not calculable at this early stage.
Sự thành công của dự án là không thể tính toán được ở giai đoạn đầu này.
Nghi vấn
Is the outcome of this experiment calculable, given the known variables?
Liệu kết quả của thí nghiệm này có thể tính toán được, với các biến đã biết không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to ensure the costs are calculable before starting the project.
Công ty sẽ đảm bảo rằng các chi phí có thể tính toán được trước khi bắt đầu dự án.
Phủ định
They are not going to assume the risks are calculable without a thorough analysis.
Họ sẽ không cho rằng những rủi ro có thể tính toán được nếu không có một phân tích kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Is she going to prove the rocket trajectory is calculable with the new software?
Cô ấy có chứng minh được quỹ đạo tên lửa có thể tính toán được với phần mềm mới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist was calculating the calculability of the new policy's impact on the market.
Nhà kinh tế đang tính toán khả năng dự đoán được tác động của chính sách mới đối với thị trường.
Phủ định
They weren't calculating the project's risk calculability accurately, leading to unforeseen issues.
Họ đã không tính toán chính xác khả năng tính toán rủi ro của dự án, dẫn đến những vấn đề không lường trước được.
Nghi vấn
Were you calculating the calculability of the company's future earnings when you made the investment?
Bạn có đang tính toán khả năng dự đoán được thu nhập tương lai của công ty khi bạn thực hiện khoản đầu tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculability".

Max Weber và Sự Hợp Lý Hóa (Rationalization)

Nhà xã hội học người Đức Max Weber cho rằng một đặc điểm cốt lõi của xã hội phương Tây hiện đại là 'tính toán hợp lý' (rational calculability). Ông lập luận rằng các hệ thống như chủ nghĩa tư bản và bộ máy quan liêu hoạt động hiệu quả vì chúng cho phép các hành động và kết quả được tính toán, dự đoán và kiểm soát, trái ngược với các xã hội truyền thống dựa trên phong tục và niềm tin.

Bảo Hiểm và Khoa Học Tính Toán

Ngành bảo hiểm hiện đại ra đời dựa trên nguyên tắc 'calculability'. Vào thế kỷ 17, các nhà toán học bắt đầu phát triển lý thuyết xác suất, cho phép họ tính toán khả năng xảy ra các sự kiện trong tương lai (như tuổi thọ, tai nạn). Điều này đã biến những rủi ro khó lường thành các con số có thể tính toán, đặt nền móng cho việc kinh doanh bảo hiểm.