(Top Banner Ad)
determinability
C1
noun C1 Triết học, Toán học, Khoa học máy tính, Logic

determinability

UK: /dɪˌtɜːmɪnəˈbɪləti/ • US: /dɪˌtɜːrmɪnəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng xác định được tính có thể xác định khả năng định rõ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being determinable; the ability to be definitely ascertained, decided, or resolved.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc trạng thái có thể xác định được; khả năng được xác định, quyết định hoặc giải quyết một cách chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The determinability of the algorithm's complexity is crucial for optimizing performance."

    "Khả năng xác định độ phức tạp của thuật toán là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất."

  • "The study investigated the determinability of early-stage cancer using new biomarkers."

    "Nghiên cứu đã điều tra khả năng xác định ung thư giai đoạn đầu bằng cách sử dụng các dấu ấn sinh học mới."

  • "In the context of quantum mechanics, the determinability of a particle's position and momentum is limited by the Heisenberg uncertainty principle."

    "Trong bối cảnh cơ học lượng tử, khả năng xác định vị trí và động lượng của một hạt bị giới hạn bởi nguyên tắc bất định Heisenberg."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine xác định, quyết định
Noun determination sự xác định, sự kiên quyết, quyết tâm
Adjective determined kiên quyết, đã được xác định
Adjective determinable có thể xác định được
Adverb determinably một cách có thể xác định được
Noun determinant yếu tố quyết định
Adjective indeterminate không thể xác định được, vô định
Noun indeterminacy tính không thể xác định được, sự vô định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Toán học, Khoa học máy tính, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
determinare
Old French
determiner
English
determine
English
determinable
English
determinability

Nguồn Gốc Từ Biên Giới và Sự Rõ Ràng

Từ 'determinability' có gốc từ tiếng Latin 'terminus' nghĩa là 'biên giới' hay 'điểm cuối'. Qua thời gian, từ 'determinare' (đặt giới hạn, xác định rõ ràng) hình thành, rồi đến 'determine' trong tiếng Anh. 'Determinability' mô tả khả năng một điều gì đó có thể được xác định, định rõ hay đo lường một cách chính xác, giống như việc vẽ ra ranh giới rõ ràng cho một khái niệm.

Usage Note

Determinability nhấn mạnh khả năng một cái gì đó có thể được xác định rõ ràng hoặc quyết định một cách dứt khoát. Nó liên quan đến việc có đủ thông tin hoặc phương pháp để đưa ra một kết luận rõ ràng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật, nơi tính chính xác và rõ ràng là quan trọng.

Prepositions

of in

* of: Thường đi sau 'determinability' để chỉ đối tượng hoặc khía cạnh mà khả năng xác định được áp dụng. Ví dụ: 'the determinability of the outcome'.
* in: Đôi khi được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà khả năng xác định đang được xem xét. Ví dụ: 'determinability in quantum mechanics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + determinability
  • high high determinability
    (khả năng xác định cao)
  • accurate accurate determinability
    (khả năng xác định chính xác)
  • full full determinability
    (khả năng xác định đầy đủ)
  • objective objective determinability
    (khả năng xác định khách quan)
Verb + determinability
  • assess assess determinability
    (đánh giá khả năng xác định)
  • ensure ensure determinability
    (đảm bảo khả năng xác định)
  • affect affect determinability
    (ảnh hưởng đến khả năng xác định)
Noun + of determinability
  • degree degree of determinability
    (mức độ xác định)
  • methods methods of determinability
    (các phương pháp xác định)

Idioms

  • the determinability of a variable

    khả năng xác định của một biến số

    "Researchers often discuss the determinability of a variable in their statistical models."

    (Các nhà nghiên cứu thường thảo luận về khả năng xác định của một biến số trong các mô hình thống kê của họ.)

  • factors affecting determinability

    các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng xác định

    "The quality of data is one of the key factors affecting determinability in an analysis."

    (Chất lượng dữ liệu là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng xác định trong một phân tích.)

  • establish the determinability

    thiết lập/xác lập khả năng xác định

    "Before proceeding, we need to establish the determinability of the project's success metrics."

    (Trước khi tiến hành, chúng ta cần xác lập khả năng xác định của các chỉ số thành công của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

determinability

noun
Lật mặt

Khả năng hoặc trạng thái có thể xác định được; khả năng được xác định, quyết định hoặc giải quyết một cách chắc chắn.

"The determinability of the algorithm's complexity is crucial for optimizing performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fortunately, the cause of the malfunction, determinable with careful analysis, was identified quickly.
May mắn thay, nguyên nhân của sự cố, có thể xác định được bằng phân tích cẩn thận, đã được xác định nhanh chóng.
Phủ định
Despite initial concerns, the project's success, not determinable at the outset, became increasingly evident.
Bất chấp những lo ngại ban đầu, sự thành công của dự án, không thể xác định được ngay từ đầu, ngày càng trở nên rõ ràng.
Nghi vấn
Considering the available data, is the origin of the signal, truly determinable with current technology, something we can pinpoint?
Xem xét dữ liệu có sẵn, liệu nguồn gốc của tín hiệu, thực sự có thể xác định được bằng công nghệ hiện tại, có phải là điều chúng ta có thể xác định chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "determinability".

Tầm Quan Trọng Trong Khoa Học và Pháp Lý

Trong khoa học và nghiên cứu, 'determinability' là một khái niệm cốt lõi. Khả năng xác định rõ ràng, đo lường chính xác các hiện tượng hoặc dữ liệu giúp đảm bảo tính khách quan và khả năng tái lập của các thí nghiệm. Tương tự, trong các lĩnh vực pháp lý và kinh tế, việc xác định rõ ràng các điều khoản, giá trị tài sản hay trách nhiệm là cực kỳ quan trọng để duy trì sự minh bạch và công bằng.

Cơ Sở Của Sự Rõ Ràng và Tin Cậy

Ý tưởng về 'determinability' phản ánh một giá trị phương Tây sâu sắc về sự rõ ràng, logic và khả năng phân tích. Nó là nền tảng cho việc xây dựng các hệ thống pháp luật chặt chẽ, các mô hình kinh tế đáng tin cậy và các phương pháp khoa học có tính ứng dụng cao, nơi mọi thứ cần phải được định nghĩa và hiểu một cách không mơ hồ.