(Top Banner Ad)
measurability
C1
Noun C1 Thống kê, Khoa học, Quản lý

measurability

UK: /ˌmeʒərəˈbɪləti/ • US: /ˌmeʒərəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng đo lường được tính đo lường được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capability of being measured; the extent to which a concept, variable, or construct can be reliably and validly quantified.

Vietnamese Meaning

Khả năng đo lường được; mức độ một khái niệm, biến số hoặc cấu trúc có thể được định lượng một cách đáng tin cậy và hợp lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The measurability of employee performance is crucial for effective management."

    "Khả năng đo lường hiệu suất của nhân viên là rất quan trọng để quản lý hiệu quả."

  • "The researcher questioned the measurability of the proposed psychological construct."

    "Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về khả năng đo lường của cấu trúc tâm lý được đề xuất."

  • "Improving the measurability of project outcomes is a key objective."

    "Cải thiện khả năng đo lường kết quả dự án là một mục tiêu chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb measure đo lường
Adjective measurable có thể đo lường được
Noun measurement sự đo lường, phép đo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mesurable
Old French
mesurable
Latin
mētiri

Nguồn gốc của 'Measurability'

Từ 'measurability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mētiri', có nghĩa là 'đo lường'. Nó trải qua nhiều giai đoạn phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại trước khi có hình thức như ngày nay. Khái niệm đo lường đã tồn tại từ rất lâu, khi con người cần đánh giá và so sánh mọi thứ xung quanh mình.

Usage Note

Measurability nhấn mạnh khả năng định lượng một đặc tính hoặc thuộc tính nào đó. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, thống kê, và quản lý để đánh giá xem một yếu tố có thể được đo lường chính xác hay không. Nó khác với 'measurement' (sự đo lường), vốn là hành động đo lường, trong khi 'measurability' là thuộc tính có thể được đo lường.

Prepositions

of in

‘Measurability of’: Được sử dụng để chỉ khả năng đo lường của một đối tượng hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ: ‘The measurability of customer satisfaction.’ ‘Measurability in’: Được sử dụng để chỉ khả năng đo lường trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: ‘The measurability in quantum mechanics.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + measurability
  • high measurability
    (khả năng đo lường cao)
  • low measurability
    (khả năng đo lường thấp)
  • relative measurability
    (khả năng đo lường tương đối)
Verb + measurability
  • improve measurability
    (cải thiện khả năng đo lường)
  • assess measurability
    (đánh giá khả năng đo lường)
  • ensure measurability
    (đảm bảo khả năng đo lường)

Idioms

  • Beyond measure

    Vượt quá sự đo lường, không thể đo đếm được (thường dùng để chỉ mức độ lớn)

    "Her kindness is beyond measure."

    (Lòng tốt của cô ấy là không thể đo đếm được.)

  • Measure for measure

    Ăn miếng trả miếng, trả đũa

    "They believe in measure for measure when it comes to justice."

    (Họ tin vào việc ăn miếng trả miếng khi nói đến công lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measurability

Noun
Lật mặt

Khả năng đo lường được; mức độ một khái niệm, biến số hoặc cấu trúc có thể được định lượng một cách đáng tin cậy và hợp lệ.

"The measurability of employee performance is crucial for effective management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had focused on measurability from the start, we would have been able to accurately track our progress.
Nếu chúng ta đã tập trung vào khả năng đo lường ngay từ đầu, chúng ta đã có thể theo dõi tiến độ của mình một cách chính xác.
Phủ định
If the project hadn't been measurably successful, the stakeholders would not have approved the next phase.
Nếu dự án không thành công một cách có thể đo lường được, các bên liên quan đã không phê duyệt giai đoạn tiếp theo.
Nghi vấn
Could we have improved the measurability of the training program if we had used different metrics?
Chúng ta có thể cải thiện khả năng đo lường của chương trình đào tạo nếu chúng ta đã sử dụng các số liệu khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measurability".

KPIs trong Kinh doanh

Trong kinh doanh, 'measurability' liên quan chặt chẽ đến KPIs (Key Performance Indicators - Các chỉ số đánh giá hiệu quả công việc). Việc thiết lập các KPIs có tính đo lường giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động và đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.

Sự quan trọng của Đo lường trong Khoa học

Trong khoa học, 'measurability' là yếu tố then chốt để xác nhận và kiểm chứng các giả thuyết. Các thí nghiệm phải được thiết kế sao cho kết quả có thể đo lường và đánh giá một cách khách quan để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy.