calf raise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exercise in which one stands and rises up on the toes and then lowers oneself.
Vietnamese Meaning
Một bài tập trong đó một người đứng và nhón gót chân lên rồi hạ xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She does calf raises to strengthen her calf muscles."
"Cô ấy tập nhón gót để tăng cường cơ bắp chân."
-
"Calf raises can be done anywhere, anytime."
"Bài tập nhón gót có thể được thực hiện ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào."
-
"He added calf raises to his daily routine."
"Anh ấy đã thêm bài tập nhón gót vào thói quen hàng ngày của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (plural) | calves | Dạng số nhiều của 'calf', có nghĩa là 'nhiều bắp chân' hoặc 'nhiều con bê'. |
| Verb | raise | Hành động nâng lên, giơ lên. Trong ngữ cảnh tập luyện, nó chỉ hành động nâng một bộ phận cơ thể. |
| Noun | raising | Sự nâng lên, hành động nâng lên. Ví dụ: 'The raising of the heels is the key movement.' |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài tập này chủ yếu nhằm vào cơ bắp chân (calf muscles). Nó thường được thực hiện để tăng cường sức mạnh và kích thước của cơ bắp chân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do calf raises (tập nhón gót)
-
perform calf raises (thực hiện các bài tập nhón gót (trang trọng hơn))
-
complete a set of calf raises (hoàn thành một hiệp tập nhón gót)
-
add calf raises to your routine (thêm bài tập nhón gót vào lịch tập của bạn)
-
standing calf raise (bài tập nhón gót đứng)
-
seated calf raise (bài tập nhón gót ngồi)
-
single-leg calf raise (bài tập nhón gót một chân)
-
weighted calf raise (bài tập nhón gót có tạ)
-
bodyweight calf raise (bài tập nhón gót sử dụng trọng lượng cơ thể)
-
three sets of calf raises (ba hiệp tập nhón gót)
-
15 reps of calf raises (15 lần lặp của bài tập nhón gót)
-
a variation of the calf raise (một biến thể của bài tập nhón gót)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calf raise
Danh từMột bài tập trong đó một người đứng và nhón gót chân lên rồi hạ xuống.
"She does calf raises to strengthen her calf muscles."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had done more calf raises when I was younger; my legs would be stronger now. |
Tôi ước tôi đã tập calf raise nhiều hơn khi còn trẻ; chân tôi bây giờ đã khỏe hơn rồi. |
| Phủ định | If only I hadn't skipped my calf raise exercises yesterday; my calves wouldn't be so sore today. |
Giá mà hôm qua tôi không bỏ các bài tập calf raise; bắp chân của tôi hôm nay đã không bị đau như vậy. |
| Nghi vấn | If only I could do a calf raise properly, would my athletic performance improve significantly? |
Giá mà tôi có thể thực hiện calf raise đúng cách, liệu hiệu suất thể thao của tôi có cải thiện đáng kể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calf raise".
