(Top Banner Ad)
calf raise
B1
Danh từ B1 Thể dục thể thao

calf raise

UK: /kɑːf reɪz/ • US: /kæf reɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập nhón gót nâng bắp chân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exercise in which one stands and rises up on the toes and then lowers oneself.

Vietnamese Meaning

Một bài tập trong đó một người đứng và nhón gót chân lên rồi hạ xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She does calf raises to strengthen her calf muscles."

    "Cô ấy tập nhón gót để tăng cường cơ bắp chân."

  • "Calf raises can be done anywhere, anytime."

    "Bài tập nhón gót có thể được thực hiện ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào."

  • "He added calf raises to his daily routine."

    "Anh ấy đã thêm bài tập nhón gót vào thói quen hàng ngày của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (plural) calves Dạng số nhiều của 'calf', có nghĩa là 'nhiều bắp chân' hoặc 'nhiều con bê'.
Verb raise Hành động nâng lên, giơ lên. Trong ngữ cảnh tập luyện, nó chỉ hành động nâng một bộ phận cơ thể.
Noun raising Sự nâng lên, hành động nâng lên. Ví dụ: 'The raising of the heels is the key movement.'

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwelbʰ- (womb)
Proto-Germanic
*kalbam (calf - animal)
Old Norse
*kalfi (calf of the leg)
Middle English
calf (from both Old English 'cealf' and Old Norse 'kalfi')
Proto-Germanic
*raisijaną (to raise)
Old Norse
reisa (to raise)
Middle English
reisen (to raise)
Modern English
calf raise (compound noun, ~20th century)

Bắp Chân và Bê Con

Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao phần cơ bắp sau cẳng chân lại được gọi là 'calf' (con bê) không? Từ này bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'kalfi'. Người ta tin rằng nó được đặt tên như vậy vì hình dạng tròn, phồng lên của cơ bắp này trông giống như phần thân của một con bê con. Đây là một ví dụ thú vị về cách ngôn ngữ sử dụng sự so sánh hình ảnh để đặt tên cho các bộ phận cơ thể.

Nâng Lên từ Phương Bắc

Từ 'raise' (nâng lên) không phải là một từ tiếng Anh bản địa. Nó được du nhập vào tiếng Anh từ những người Viking qua từ 'reisa' trong tiếng Bắc Âu cổ. Từ gốc của nó trong ngôn ngữ German nguyên thủy là *raisijaną, có nghĩa là 'làm cho đứng dậy'. Vì vậy, mỗi khi bạn 'raise' (nâng) gót chân lên, bạn đang sử dụng một từ có lịch sử hàng ngàn năm từ vùng Scandinavia.

Usage Note

Bài tập này chủ yếu nhằm vào cơ bắp chân (calf muscles). Nó thường được thực hiện để tăng cường sức mạnh và kích thước của cơ bắp chân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + calf raise
  • do calf raises
    (tập nhón gót)
  • perform calf raises
    (thực hiện các bài tập nhón gót (trang trọng hơn))
  • complete a set of calf raises
    (hoàn thành một hiệp tập nhón gót)
  • add calf raises to your routine
    (thêm bài tập nhón gót vào lịch tập của bạn)
Adjective / Type + calf raise
  • standing calf raise
    (bài tập nhón gót đứng)
  • seated calf raise
    (bài tập nhón gót ngồi)
  • single-leg calf raise
    (bài tập nhón gót một chân)
  • weighted calf raise
    (bài tập nhón gót có tạ)
  • bodyweight calf raise
    (bài tập nhón gót sử dụng trọng lượng cơ thể)
Structure / Number + calf raise
  • three sets of calf raises
    (ba hiệp tập nhón gót)
  • 15 reps of calf raises
    (15 lần lặp của bài tập nhón gót)
  • a variation of the calf raise
    (một biến thể của bài tập nhón gót)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calf raise

Danh từ
Lật mặt

Một bài tập trong đó một người đứng và nhón gót chân lên rồi hạ xuống.

"She does calf raises to strengthen her calf muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had done more calf raises when I was younger; my legs would be stronger now.
Tôi ước tôi đã tập calf raise nhiều hơn khi còn trẻ; chân tôi bây giờ đã khỏe hơn rồi.
Phủ định
If only I hadn't skipped my calf raise exercises yesterday; my calves wouldn't be so sore today.
Giá mà hôm qua tôi không bỏ các bài tập calf raise; bắp chân của tôi hôm nay đã không bị đau như vậy.
Nghi vấn
If only I could do a calf raise properly, would my athletic performance improve significantly?
Giá mà tôi có thể thực hiện calf raise đúng cách, liệu hiệu suất thể thao của tôi có cải thiện đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calf raise".

Biểu Tượng Thẩm Mỹ Thể Hình

Trong văn hóa thể hình phương Tây, bắp chân to và rõ nét (thường được gọi là 'diamond calves') là một biểu tượng của sự hoàn thiện về mặt thể chất. Các vận động viên thể hình huyền thoại như Arnold Schwarzenegger đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập luyện bắp chân, biến 'calf raise' từ một bài tập đơn giản thành một phần không thể thiếu để đạt được một vóc dáng cân đối và ấn tượng.

Nền Tảng Cho Vận Động Viên

'Calf raise' không chỉ dành cho giới thể hình. Trong nhiều môn thể thao như bóng rổ, điền kinh, và múa ballet, sức mạnh của bắp chân là yếu tố quyết định đến khả năng bật nhảy, tăng tốc và giữ thăng bằng. Vì vậy, bài tập này là nền tảng trong chương trình huấn luyện của nhiều vận động viên chuyên nghiệp để cải thiện hiệu suất thi đấu.