leg workout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A session of physical exercises specifically designed to strengthen and develop the muscles of the legs.
Vietnamese Meaning
Một buổi tập các bài tập thể chất được thiết kế đặc biệt để tăng cường và phát triển cơ bắp chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a really intense leg workout yesterday, and now my muscles are aching."
"Tôi đã có một buổi tập chân rất căng thẳng ngày hôm qua, và bây giờ cơ bắp của tôi đang nhức mỏi."
-
"She incorporated a leg workout into her fitness routine three times a week."
"Cô ấy đã đưa một buổi tập chân vào thói quen tập thể dục của mình ba lần một tuần."
-
"His leg workout consists of squats, deadlifts, and hamstring curls."
"Buổi tập chân của anh ấy bao gồm squats, deadlifts và hamstring curls."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tập thể dục, thể hình hoặc các hoạt động thể thao. Nó chỉ một kế hoạch tập luyện tập trung vào các cơ như cơ đùi trước, cơ đùi sau, cơ bắp chân và cơ mông. Nó thường liên quan đến việc nâng tạ, sử dụng máy tập, hoặc thực hiện các bài tập thể trọng như squats, lunges và calf raises.
Prepositions
* for: Dùng để chỉ mục đích (e.g., 'a leg workout for strength').
* before: Dùng để chỉ thời gian trước khi thực hiện (e.g., 'stretching before a leg workout').
* after: Dùng để chỉ thời gian sau khi thực hiện (e.g., 'sore muscles after a leg workout').
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense an intense leg workout (một buổi tập chân cường độ cao)
-
killer a killer leg workout (một buổi tập chân cực khó/hiệu quả)
-
quick a quick leg workout (một buổi tập chân nhanh gọn)
-
effective an effective leg workout (một buổi tập chân hiệu quả)
-
tough a tough leg workout (một buổi tập chân khó nhằn)
-
do do a leg workout (tập chân)
-
have have a leg workout (có một buổi tập chân)
-
finish finish a leg workout (hoàn thành buổi tập chân)
-
skip skip a leg workout (bỏ qua buổi tập chân)
-
plan plan a leg workout (lên kế hoạch tập chân)
-
after after a leg workout (sau một buổi tập chân)
-
benefits of the benefits of a leg workout (những lợi ích của việc tập chân)
Idioms
-
Don't skip leg workout.
Đừng bỏ qua buổi tập chân (là lời khuyên phổ biến trong giới tập gym để có vóc dáng cân đối).
"Many trainers say, 'Don't skip leg workout if you want a balanced physique.'"
(Nhiều huấn luyện viên nói: 'Đừng bỏ qua buổi tập chân nếu bạn muốn có một vóc dáng cân đối.')
-
To crush a leg workout.
Hoàn thành buổi tập chân một cách xuất sắc hoặc cực kỳ hiệu quả (thường dùng để thể hiện sự nỗ lực và thành công).
"I felt exhausted but I really crushed my leg workout today."
(Tôi cảm thấy kiệt sức nhưng hôm nay tôi đã hoàn thành buổi tập chân rất hiệu quả.)
-
Feeling the burn after a leg workout.
Cảm thấy đau nhức/rát cơ bắp sau buổi tập chân (là dấu hiệu cơ bắp đã hoạt động mạnh và đang phát triển).
"I know I had a good session because I'm really feeling the burn after my leg workout."
(Tôi biết mình đã có một buổi tập tốt vì tôi đang thực sự cảm thấy đau nhức cơ sau buổi tập chân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leg workout
Danh từMột buổi tập các bài tập thể chất được thiết kế đặc biệt để tăng cường và phát triển cơ bắp chân.
"I had a really intense leg workout yesterday, and now my muscles are aching."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leg workout".
