(Top Banner Ad)
heel raise
A2
Danh từ A2 Thể dục, Sức khỏe

heel raise

UK: /ˈhiːl reɪz/ • US: /ˈhiːl reɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập nhón gót nâng gót chân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exercise in which one stands and rises up onto the toes, lifting the heels off the ground.

Vietnamese Meaning

Một bài tập trong đó người ta đứng và nhón lên các ngón chân, nhấc gót chân lên khỏi mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She does heel raises every morning to strengthen her calf muscles."

    "Cô ấy tập nhón gót mỗi sáng để tăng cường sức mạnh cho cơ bắp chân."

  • "Performing heel raises regularly can improve ankle stability."

    "Thực hiện bài tập nhón gót thường xuyên có thể cải thiện sự ổn định của cổ chân."

  • "My physical therapist recommended heel raises to help recover from my ankle sprain."

    "Vật lý trị liệu viên của tôi đã khuyên tôi tập nhón gót để giúp phục hồi sau bong gân mắt cá chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heel gót chân
Verb raise nâng lên, giơ lên
Noun raise sự nâng lên, sự tăng (lương, mức độ)
Adjective raised được nâng lên, cao lên
Noun/Adjective heel-raising động tác nâng gót chân (dạng danh động từ/tính từ)

Related Words

calf raises (bài tập nâng bắp chân)toe raises (bài tập nâng ngón chân)ankle exercise (bài tập cổ chân)

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hanhilō (heel)
Old English
hēla (heel)
Middle English
hele (heel)
Modern English
heel
Proto-Germanic
*raisijaną (to raise, lift)
Old English
ræran (to raise)
Middle English
reisen (to raise)
Modern English
raise
Modern English
heel raise (compound, descriptive)

Nguồn gốc của 'heel raise'

Cụm từ 'heel raise' là sự kết hợp của hai từ 'heel' (gót chân) và 'raise' (nâng lên). Từ 'heel' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēla', chỉ phần sau cùng của bàn chân hoặc giày. Từ 'raise' cũng đến từ tiếng Anh cổ 'ræran', có nghĩa là nhấc lên hoặc nâng cao. Khi kết hợp lại, 'heel raise' mô tả một động tác thể dục hoặc vật lý trị liệu rất trực quan: nhấc gót chân lên khỏi mặt đất. Đây là một thuật ngữ hiện đại, mang tính mô tả cao, thường dùng trong lĩnh vực thể dục thể thao và phục hồi chức năng.

Usage Note

Bài tập 'heel raise' tập trung vào việc tăng cường sức mạnh cho cơ bắp chân (calf muscles). Nó thường được thực hiện như một phần của chế độ tập luyện thể dục hoặc phục hồi chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + heel raise
  • perform perform a heel raise
    (thực hiện động tác nâng gót chân)
  • do do heel raises
    (tập các động tác nâng gót chân)
  • strengthen with strengthen calves with heel raises
    (tăng cường cơ bắp chân bằng các động tác nâng gót chân)
  • improve improve ankle stability with heel raises
    (cải thiện sự ổn định mắt cá chân bằng các động tác nâng gót chân)
Adjective + heel raise
  • standing standing heel raise
    (động tác nâng gót chân đứng)
  • seated seated heel raise
    (động tác nâng gót chân ngồi)
  • single-leg single-leg heel raise
    (động tác nâng gót chân một chân)
  • controlled controlled heel raise
    (động tác nâng gót chân có kiểm soát)
Noun + heel raise
  • calf calf heel raise
    (động tác nâng gót chân tập bắp chân)
  • ankle ankle heel raise exercise
    (bài tập nâng gót chân cho mắt cá chân)

Idioms

  • to perform heel raises

    thực hiện các động tác nâng gót chân

    "It's important to perform heel raises slowly and with control to target the calf muscles."

    (Điều quan trọng là phải thực hiện các động tác nâng gót chân chậm và có kiểm soát để tác động vào cơ bắp chân.)

  • benefit from heel raises

    hưởng lợi từ các động tác nâng gót chân

    "Athletes often benefit from heel raises to improve their explosive power."

    (Các vận động viên thường hưởng lợi từ các động tác nâng gót chân để cải thiện sức mạnh bùng nổ của họ.)

  • a set of heel raises

    một hiệp các động tác nâng gót chân

    "He did three sets of 15 heel raises as part of his leg workout."

    (Anh ấy đã thực hiện ba hiệp, mỗi hiệp 15 lần nâng gót chân như một phần của buổi tập chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heel raise

Danh từ
Lật mặt

Một bài tập trong đó người ta đứng và nhón lên các ngón chân, nhấc gót chân lên khỏi mặt đất.

"She does heel raises every morning to strengthen her calf muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heel raise".

Vai trò trong Thể dục và Phục hồi chức năng

Động tác 'heel raise' là một bài tập cơ bản nhưng cực kỳ hiệu quả trong nhiều chương trình thể dục và phục hồi chức năng. Nó giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp chân (cơ bắp chuối), cải thiện sự ổn định của mắt cá chân và phòng ngừa chấn thương. Từ các vận động viên điền kinh đến những người đang phục hồi sau chấn thương, 'heel raise' đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và hiệu suất vận động.

Kết nối với Múa Ballet (Relevé)

Trong múa ballet cổ điển, động tác 'relevé' (nâng người lên mũi chân hoặc nửa mũi chân) chính là một dạng 'heel raise' được thực hiện với sự duyên dáng và kiểm soát cao độ. Khả năng thực hiện 'relevé' mạnh mẽ và ổn định là nền tảng cho nhiều bước nhảy phức tạp khác trong ballet, cho thấy tầm quan trọng của việc nâng gót chân trong một bộ môn nghệ thuật đòi hỏi sức mạnh và kỹ thuật tinh tế.