heel raise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exercise in which one stands and rises up onto the toes, lifting the heels off the ground.
Vietnamese Meaning
Một bài tập trong đó người ta đứng và nhón lên các ngón chân, nhấc gót chân lên khỏi mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She does heel raises every morning to strengthen her calf muscles."
"Cô ấy tập nhón gót mỗi sáng để tăng cường sức mạnh cho cơ bắp chân."
-
"Performing heel raises regularly can improve ankle stability."
"Thực hiện bài tập nhón gót thường xuyên có thể cải thiện sự ổn định của cổ chân."
-
"My physical therapist recommended heel raises to help recover from my ankle sprain."
"Vật lý trị liệu viên của tôi đã khuyên tôi tập nhón gót để giúp phục hồi sau bong gân mắt cá chân."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài tập 'heel raise' tập trung vào việc tăng cường sức mạnh cho cơ bắp chân (calf muscles). Nó thường được thực hiện như một phần của chế độ tập luyện thể dục hoặc phục hồi chức năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform a heel raise (thực hiện động tác nâng gót chân)
-
do do heel raises (tập các động tác nâng gót chân)
-
strengthen with strengthen calves with heel raises (tăng cường cơ bắp chân bằng các động tác nâng gót chân)
-
improve improve ankle stability with heel raises (cải thiện sự ổn định mắt cá chân bằng các động tác nâng gót chân)
-
standing standing heel raise (động tác nâng gót chân đứng)
-
seated seated heel raise (động tác nâng gót chân ngồi)
-
single-leg single-leg heel raise (động tác nâng gót chân một chân)
-
controlled controlled heel raise (động tác nâng gót chân có kiểm soát)
-
calf calf heel raise (động tác nâng gót chân tập bắp chân)
-
ankle ankle heel raise exercise (bài tập nâng gót chân cho mắt cá chân)
Idioms
-
to perform heel raises
thực hiện các động tác nâng gót chân
"It's important to perform heel raises slowly and with control to target the calf muscles."
(Điều quan trọng là phải thực hiện các động tác nâng gót chân chậm và có kiểm soát để tác động vào cơ bắp chân.)
-
benefit from heel raises
hưởng lợi từ các động tác nâng gót chân
"Athletes often benefit from heel raises to improve their explosive power."
(Các vận động viên thường hưởng lợi từ các động tác nâng gót chân để cải thiện sức mạnh bùng nổ của họ.)
-
a set of heel raises
một hiệp các động tác nâng gót chân
"He did three sets of 15 heel raises as part of his leg workout."
(Anh ấy đã thực hiện ba hiệp, mỗi hiệp 15 lần nâng gót chân như một phần của buổi tập chân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heel raise
Danh từMột bài tập trong đó người ta đứng và nhón lên các ngón chân, nhấc gót chân lên khỏi mặt đất.
"She does heel raises every morning to strengthen her calf muscles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heel raise".
