caliph
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A spiritual leader of Islam, claiming succession from Muhammad.
Vietnamese Meaning
Một nhà lãnh đạo tinh thần của Hồi giáo, tuyên bố kế vị từ Muhammad.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The caliph ruled over a vast empire."
"Vị caliph đã cai trị một đế chế rộng lớn."
-
"The caliphate was a powerful political entity in the Middle Ages."
"Vương triều caliph là một thực thể chính trị hùng mạnh trong thời Trung Cổ."
-
"Different Islamic groups have different views on who should be the rightful caliph."
"Các nhóm Hồi giáo khác nhau có quan điểm khác nhau về người nên là caliph chính đáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caliphate | Vương quốc Hồi giáo; chức vị Caliph |
| Adjective | caliphal | Thuộc về Caliph hoặc vương quốc Caliphate |
| Noun | caliphdom | Lãnh thổ được cai trị bởi Caliph |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'caliph' mang ý nghĩa người kế vị Muhammad, vừa là lãnh đạo tôn giáo, vừa là lãnh đạo chính trị của cộng đồng Hồi giáo. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi thảo luận về các hệ thống chính trị dựa trên tôn giáo. Khác với 'imam' (người lãnh đạo cầu nguyện) hay 'sheikh' (lãnh đạo bộ lạc hoặc học giả), 'caliph' có phạm vi quyền lực rộng lớn hơn, bao trùm cả đời sống tinh thần và thế tục.
Prepositions
of: đề cập đến chức vị hoặc tước hiệu của một người. Ví dụ: 'the Caliph of Baghdad'. under: đề cập đến thời kỳ trị vì hoặc sự cai trị của một caliph. Ví dụ: 'life under the Caliph'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Abbasid the Abbasid caliph (vị Caliph của triều đại Abbas)
-
powerful a powerful caliph (một Caliph quyền lực)
-
last the last caliph (vị Caliph cuối cùng)
-
succeed succeed the caliph (kế vị Caliph)
-
acknowledge acknowledge the caliph (công nhận Caliph (là người lãnh đạo))
-
rule the caliph rules (Caliph cai trị)
Idioms
-
the Rightly Guided Caliphs
Các Caliph được Dẫn dắt Chính đạo (Bốn vị lãnh đạo đầu tiên sau Nhà tiên tri Muhammad)
"The early years of Islam were governed by the Rightly Guided Caliphs."
(Những năm đầu của Hồi giáo được cai trị bởi Các Caliph được Dẫn dắt Chính đạo.)
-
assume the title of Caliph
đảm nhận tước hiệu Caliph
"Many leaders vied to assume the title of Caliph and unify the Muslim world."
(Nhiều nhà lãnh đạo đã tranh giành để đảm nhận tước hiệu Caliph và thống nhất thế giới Hồi giáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caliph
nounMột nhà lãnh đạo tinh thần của Hồi giáo, tuyên bố kế vị từ Muhammad.
"The caliph ruled over a vast empire."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the previous caliph passed away, the council convened to choose a successor. |
Sau khi vị caliph trước qua đời, hội đồng đã triệu tập để chọn người kế vị. |
| Phủ định | Although the caliph held immense power, he did not always act in accordance with the people's wishes. |
Mặc dù caliph nắm giữ quyền lực to lớn, nhưng ông không phải lúc nào cũng hành động theo mong muốn của người dân. |
| Nghi vấn | Before the new laws are enacted, will the caliph consult with the religious scholars? |
Trước khi luật mới được ban hành, liệu caliph có tham khảo ý kiến của các học giả tôn giáo không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historian has studied the reign of each caliph in detail. |
Nhà sử học đã nghiên cứu chi tiết triều đại của mỗi vị caliph. |
| Phủ định | The museum has not displayed any artifacts from the caliphal era. |
Bảo tàng chưa trưng bày bất kỳ hiện vật nào từ thời đại caliphal. |
| Nghi vấn | Has the new caliph implemented any significant reforms yet? |
Vị caliph mới đã thực hiện bất kỳ cải cách quan trọng nào chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caliph".
