(Top Banner Ad)
caliph
C1
noun C1 Lịch sử, Tôn giáo (Hồi giáo), Chính trị

caliph

UK: /ˈkælɪf/ • US: /ˈkeɪlɪf/

Nghĩa tiếng Việt

caliph vua Hồi giáo người kế vị Muhammad (trong đạo Hồi)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spiritual leader of Islam, claiming succession from Muhammad.

Vietnamese Meaning

Một nhà lãnh đạo tinh thần của Hồi giáo, tuyên bố kế vị từ Muhammad.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caliph ruled over a vast empire."

    "Vị caliph đã cai trị một đế chế rộng lớn."

  • "The caliphate was a powerful political entity in the Middle Ages."

    "Vương triều caliph là một thực thể chính trị hùng mạnh trong thời Trung Cổ."

  • "Different Islamic groups have different views on who should be the rightful caliph."

    "Các nhóm Hồi giáo khác nhau có quan điểm khác nhau về người nên là caliph chính đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caliphate Vương quốc Hồi giáo; chức vị Caliph
Adjective caliphal Thuộc về Caliph hoặc vương quốc Caliphate
Noun caliphdom Lãnh thổ được cai trị bởi Caliph

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tôn giáo (Hồi giáo), Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
خليفة (khalīfah)
Medieval Latin
califa
Old French
calife
English
caliph

Nguồn Gốc 'Người Kế Vị'

Từ 'caliph' xuất phát từ tiếng Ả Rập là 'khalīfah'. Ý nghĩa ban đầu của từ này là 'người kế vị', 'phó tướng' hoặc 'người đại diện'. Danh hiệu này được đặt cho những nhà lãnh đạo Hồi giáo đầu tiên, những người được coi là người kế tục sứ mệnh chính trị và tôn giáo của Nhà tiên tri Muhammad.

Lan Truyền qua Châu Âu

Danh hiệu này được biết đến rộng rãi ở Châu Âu thông qua các cuộc tiếp xúc với các vương quốc Hồi giáo ở Tây Ban Nha (Al-Andalus) và các cuộc Thập tự chinh. Từ 'khalīfah' đã đi vào tiếng Latin Trung cổ (califa), sau đó trở thành 'calife' trong tiếng Pháp cổ trước khi du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'caliph' mang ý nghĩa người kế vị Muhammad, vừa là lãnh đạo tôn giáo, vừa là lãnh đạo chính trị của cộng đồng Hồi giáo. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi thảo luận về các hệ thống chính trị dựa trên tôn giáo. Khác với 'imam' (người lãnh đạo cầu nguyện) hay 'sheikh' (lãnh đạo bộ lạc hoặc học giả), 'caliph' có phạm vi quyền lực rộng lớn hơn, bao trùm cả đời sống tinh thần và thế tục.

Prepositions

of under

of: đề cập đến chức vị hoặc tước hiệu của một người. Ví dụ: 'the Caliph of Baghdad'. under: đề cập đến thời kỳ trị vì hoặc sự cai trị của một caliph. Ví dụ: 'life under the Caliph'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caliph
  • Abbasid the Abbasid caliph
    (vị Caliph của triều đại Abbas)
  • powerful a powerful caliph
    (một Caliph quyền lực)
  • last the last caliph
    (vị Caliph cuối cùng)
Verb + caliph
  • succeed succeed the caliph
    (kế vị Caliph)
  • acknowledge acknowledge the caliph
    (công nhận Caliph (là người lãnh đạo))
Caliph + Verb
  • rule the caliph rules
    (Caliph cai trị)

Idioms

  • the Rightly Guided Caliphs

    Các Caliph được Dẫn dắt Chính đạo (Bốn vị lãnh đạo đầu tiên sau Nhà tiên tri Muhammad)

    "The early years of Islam were governed by the Rightly Guided Caliphs."

    (Những năm đầu của Hồi giáo được cai trị bởi Các Caliph được Dẫn dắt Chính đạo.)

  • assume the title of Caliph

    đảm nhận tước hiệu Caliph

    "Many leaders vied to assume the title of Caliph and unify the Muslim world."

    (Nhiều nhà lãnh đạo đã tranh giành để đảm nhận tước hiệu Caliph và thống nhất thế giới Hồi giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caliph

noun
Lật mặt

Một nhà lãnh đạo tinh thần của Hồi giáo, tuyên bố kế vị từ Muhammad.

"The caliph ruled over a vast empire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the previous caliph passed away, the council convened to choose a successor.
Sau khi vị caliph trước qua đời, hội đồng đã triệu tập để chọn người kế vị.
Phủ định
Although the caliph held immense power, he did not always act in accordance with the people's wishes.
Mặc dù caliph nắm giữ quyền lực to lớn, nhưng ông không phải lúc nào cũng hành động theo mong muốn của người dân.
Nghi vấn
Before the new laws are enacted, will the caliph consult with the religious scholars?
Trước khi luật mới được ban hành, liệu caliph có tham khảo ý kiến của các học giả tôn giáo không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian has studied the reign of each caliph in detail.
Nhà sử học đã nghiên cứu chi tiết triều đại của mỗi vị caliph.
Phủ định
The museum has not displayed any artifacts from the caliphal era.
Bảo tàng chưa trưng bày bất kỳ hiện vật nào từ thời đại caliphal.
Nghi vấn
Has the new caliph implemented any significant reforms yet?
Vị caliph mới đã thực hiện bất kỳ cải cách quan trọng nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caliph".

Lãnh đạo Tối cao

Trong Hồi giáo Sunni, Caliph là người đứng đầu chính trị và tôn giáo của cộng đồng Hồi giáo toàn cầu (Ummah). Mặc dù Caliph không phải là một nhà tiên tri, họ có nhiệm vụ duy trì luật Hồi giáo (Sharia) và bảo vệ đức tin. Vai trò này là biểu tượng của sự thống nhất Hồi giáo.

Sự Kết Thúc của Truyền Thống Caliphate

Truyền thống Caliphate chính thức, được duy trì qua các triều đại Umayyad, Abbasid, và cuối cùng là Đế chế Ottoman, đã bị bãi bỏ vào năm 1924 bởi chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ. Sự kiện này được xem là một dấu mốc lịch sử lớn, chấm dứt gần 13 thế kỷ cai trị liên tục.