(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ caliphate
C1

caliphate

noun

Nghĩa tiếng Việt

chế độ caliph vương triều Hồi giáo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Caliphate'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chế độ caliph; triều đại hoặc sự cai trị của một caliph hoặc người cai trị Hồi giáo tối cao; chức vụ, phẩm giá hoặc quyền tài phán của một caliph.

Definition (English Meaning)

The rule or reign of a caliph or chief Muslim ruler; the office, dignity, or jurisdiction of a caliph.

Ví dụ Thực tế với 'Caliphate'

  • "The Abbasid Caliphate was a golden age of Islamic culture."

    "Vương triều Abbasid là một thời kỳ hoàng kim của văn hóa Hồi giáo."

  • "The rise of ISIS was an attempt to re-establish a caliphate."

    "Sự trỗi dậy của ISIS là một nỗ lực tái thiết lập một chế độ caliph."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Caliphate'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: caliphate
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

imamate(chế độ imam)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Sharia(luật Sharia) jihad(thánh chiến)
emirate(tiểu vương quốc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Chính trị Tôn giáo (Hồi giáo)

Ghi chú Cách dùng 'Caliphate'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'caliphate' thường được sử dụng để chỉ một nhà nước Hồi giáo lịch sử hoặc được đề xuất, được cai trị theo luật Hồi giáo (Sharia) và đứng đầu bởi một caliph – người được coi là người kế vị chính trị và tôn giáo của nhà tiên tri Muhammad. Cần phân biệt với các hình thức chính phủ khác trong thế giới Hồi giáo, chẳng hạn như các vương quốc hoặc cộng hòa thế tục.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

‘in a caliphate’ chỉ địa điểm hoặc môi trường. ‘of a caliphate’ biểu thị thuộc tính hoặc liên quan đến một caliphate cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Caliphate'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)