(Top Banner Ad)
prayer
B1
noun B1 Tôn giáo, Tâm linh

prayer

UK: /preər/ • US: /ˈprer/

Nghĩa tiếng Việt

lời cầu nguyện sự cầu nguyện kinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solemn request for help or expression of thanks addressed to God or another deity.

Vietnamese Meaning

Lời cầu nguyện, sự cầu nguyện; lời thỉnh cầu trang trọng xin giúp đỡ hoặc bày tỏ lòng biết ơn gửi đến Chúa hoặc một vị thần khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She offered a silent prayer for her family's safety."

    "Cô ấy thầm cầu nguyện cho sự an toàn của gia đình."

  • "The church is a place for prayer and reflection."

    "Nhà thờ là một nơi để cầu nguyện và suy ngẫm."

  • "They gathered to say a prayer for the victims."

    "Họ tập trung để cầu nguyện cho các nạn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pray cầu nguyện, cầu khẩn
Adjective prayerful thành tâm, sùng đạo
Adverb prayerfully một cách thành tâm, thành kính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prek-
Latin
precari
Old French
preiere
Middle English
praiere
English
prayer

Nguồn gốc từ 'prayer'

Từ 'prayer' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'preiere' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'lời khẩn cầu' hoặc 'lời cầu nguyện'. Từ 'preiere' lại bắt nguồn từ động từ 'precari' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cầu xin, khẩn cầu'. Gốc xa hơn nữa là từ *prek- trong ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'yêu cầu, thỉnh cầu'. Như vậy, cốt lõi của 'prayer' luôn gắn liền với hành động bày tỏ mong muốn, khẩn cầu hay trò chuyện với một đấng thiêng liêng.

Usage Note

Từ 'prayer' thường mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự tôn kính và thành khẩn. Nó khác với 'wish' (ước muốn) ở chỗ 'prayer' hướng đến một đối tượng siêu nhiên để xin giúp đỡ hoặc tạ ơn, trong khi 'wish' chỉ là mong muốn cá nhân.

Prepositions

in for of

- 'in prayer': trong khi cầu nguyện (trạng thái). Ví dụ: He was in prayer when the news arrived.
- 'prayer for': cầu nguyện cho ai/cái gì. Ví dụ: a prayer for peace.
- 'prayer of': loại cầu nguyện (thể hiện mục đích). Ví dụ: a prayer of thanksgiving.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prayer
  • daily daily prayer
    (lời cầu nguyện hàng ngày)
  • earnest earnest prayer
    (lời cầu nguyện chân thành)
  • silent silent prayer
    (lời cầu nguyện thầm lặng)
  • fervent fervent prayer
    (lời cầu nguyện sốt sắng/khẩn thiết)
  • private private prayer
    (lời cầu nguyện riêng tư)
Verb + prayer
  • say say a prayer
    (đọc kinh, cầu nguyện)
  • offer offer a prayer
    (dâng lời cầu nguyện)
  • answer answer a prayer
    (nhậm lời cầu nguyện (lời cầu được chấp thuận))
  • hear hear a prayer
    (lắng nghe lời cầu nguyện)
  • send up send up a prayer
    (gửi lời cầu nguyện lên (trời/thần linh))

Idioms

  • not a prayer

    không có chút hy vọng nào; hoàn toàn không có cơ hội

    "They were so far behind, they didn't have a prayer of winning the game."

    (Họ bị bỏ xa đến nỗi không có chút hy vọng nào để thắng trận đấu.)

  • on a wing and a prayer

    dựa vào may mắn và hy vọng mong manh; làm gì đó trong tình thế rủi ro, không chắc chắn

    "The old car was running on a wing and a prayer, but it got us home."

    (Chiếc xe cũ chạy dựa vào may mắn và hy vọng mong manh, nhưng cuối cùng nó cũng đưa chúng tôi về đến nhà.)

  • say a prayer for someone/something

    cầu nguyện cho ai đó/điều gì đó

    "Let's say a prayer for those affected by the disaster."

    (Chúng ta hãy cùng cầu nguyện cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prayer

noun
Lật mặt

Lời cầu nguyện, sự cầu nguyện; lời thỉnh cầu trang trọng xin giúp đỡ hoặc bày tỏ lòng biết ơn gửi đến Chúa hoặc một vị thần khác.

"She offered a silent prayer for her family's safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The essence of prayer: communication with the divine.
Bản chất của cầu nguyện: giao tiếp với thần thánh.
Phủ định
Her routine lacked a vital element: prayer.
Lịch trình của cô thiếu một yếu tố quan trọng: sự cầu nguyện.
Nghi vấn
Is there a more direct plea: a fervent prayer?
Có lời khẩn cầu nào trực tiếp hơn không: một lời cầu nguyện tha thiết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prayer".

Cầu nguyện trong các tôn giáo lớn

Cầu nguyện là một hành vi trung tâm trong nhiều tôn giáo và tín ngưỡng trên thế giới, bao gồm Kitô giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo, Phật giáo và Ấn Độ giáo. Nó là phương tiện để con người giao tiếp với đấng thiêng liêng, bày tỏ lòng biết ơn, xin sự tha thứ, tìm kiếm sự hướng dẫn, hoặc đơn giản là để tìm thấy sự bình yên nội tâm và kết nối với tâm linh.

Các hình thức và mục đích của cầu nguyện

Cầu nguyện có thể diễn ra dưới nhiều hình thức: cá nhân (thầm lặng hoặc đọc lớn), tập thể (trong nhà thờ, đền thờ, chùa chiền), hoặc nghi lễ. Mục đích có thể là thờ phượng, tạ ơn, xưng tội, cầu xin cho bản thân hoặc người khác, hoặc thiền định. Dù dưới hình thức nào, cầu nguyện thường mang lại cảm giác hy vọng, an ủi và sự gắn kết cho người thực hành.