(Top Banner Ad)
calories
B1
noun B1 Dinh dưỡng, Sức khỏe

calories

UK: /ˈkæləriːz/ • US: /ˈkæləriz/

Nghĩa tiếng Việt

calo đơn vị calo (thường được hiểu là kilocalo)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Units of energy, often used to measure the energy content of foods.

Vietnamese Meaning

Đơn vị năng lượng, thường được sử dụng để đo hàm lượng năng lượng của thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This chocolate bar contains 250 calories."

    "Thanh sô-cô-la này chứa 250 calories."

  • "She is counting calories to lose weight."

    "Cô ấy đang đếm calories để giảm cân."

  • "Eating too many calories can lead to weight gain."

    "Ăn quá nhiều calories có thể dẫn đến tăng cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calorie Đơn vị năng lượng (calo)
Adjective caloric Thuộc về nhiệt lượng hoặc calo
Adjective calorific Có khả năng sinh nhiệt
Noun calorimeter Nhiệt lượng kế (thiết bị đo nhiệt lượng)
Adjective low-calorie Ít năng lượng, ít calo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calor
French
calorie
English
calorie

Sức nóng của khoa học

Từ 'calorie' bắt nguồn từ 'calor' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'nhiệt'. Vào năm 1824, nhà vật lý người Pháp Nicholas Clément đã giới thiệu thuật ngữ này để định nghĩa một đơn vị nhiệt lượng. Ban đầu nó là một thuật ngữ kỹ thuật trong vật lý và hóa học trước khi trở thành một phần không thể thiếu trong lĩnh vực dinh dưỡng hiện đại.

Usage Note

Calories thường được hiểu là kilocalories (kcal), đặc biệt khi nói về thực phẩm. Một calorie (cal) là lượng năng lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của 1 gram nước lên 1 độ C. Kilocalorie (kcal) là lượng năng lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của 1 kilogram nước lên 1 độ C. Trong ngữ cảnh dinh dưỡng, 'calories' hầu như luôn đề cập đến 'kilocalories'.

Prepositions

in per from

* 'in' được dùng để chỉ tổng lượng calories trong một khẩu phần hoặc thực phẩm: 'There are 200 calories in this cookie.'
* 'per' được dùng để chỉ lượng calories trên một đơn vị đo (ví dụ: trọng lượng, khẩu phần): 'This yogurt has 100 calories per serving.'
* 'from' được dùng để chỉ nguồn gốc của calories: 'Most of his calories come from processed foods.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calories
  • empty empty calories
    (calo rỗng (năng lượng từ thực phẩm thiếu chất dinh dưỡng))
  • high high in calories
    (chứa nhiều calo)
  • excess excess calories
    (lượng calo dư thừa)
Verb + calories
  • burn burn calories
    (đốt cháy/tiêu hao calo)
  • consume consume calories
    (nạp calo vào cơ thể)
  • count count calories
    (tính toán lượng calo nạp vào)

Idioms

  • Empty calories

    Năng lượng rỗng (thực phẩm nhiều calo nhưng không có giá trị dinh dưỡng)

    "Soft drinks are full of empty calories."

    (Nước ngọt chứa đầy năng lượng rỗng.)

  • Burn off calories

    Tiêu hao năng lượng thông qua hoạt động thể chất

    "I need to go to the gym to burn off the calories from that cake."

    (Tôi cần đến phòng gym để tiêu hao lượng calo từ chiếc bánh đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calories

noun
Lật mặt

Đơn vị năng lượng, thường được sử dụng để đo hàm lượng năng lượng của thực phẩm.

"This chocolate bar contains 250 calories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calories".

Văn hóa đếm calo (Calorie Counting)

Ở các nước phương Tây, việc ghi nhãn 'Nutrition Facts' (Thành phần dinh dưỡng) lên thực phẩm là bắt buộc. Điều này hình thành nên một thói quen văn hóa nơi người tiêu dùng cực kỳ chú trọng đến lượng calo nạp vào để duy trì vóc dáng và sức khỏe, đôi khi dẫn đến sự ám ảnh về việc kiểm soát cân nặng.

Thực đơn nhà hàng

Tại nhiều bang ở Mỹ và các quốc gia châu Âu, các chuỗi nhà hàng lớn bắt buộc phải liệt kê lượng calo ngay cạnh tên món ăn trên thực đơn. Đây là một nỗ lực y tế công cộng nhằm giảm tỷ lệ béo phì trong cộng đồng.