content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The things that are contained in something.
Vietnamese Meaning
Những thứ được chứa đựng bên trong một vật gì đó; nội dung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The content of the course was very interesting."
"Nội dung của khóa học rất thú vị."
-
"The content of the book was not very interesting."
"Nội dung của cuốn sách không thú vị lắm."
-
"He was content to stay at home."
"Anh ấy hài lòng ở nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | content | Nội dung (nhấn âm 1) / Sự hài lòng (nhấn âm 2, không đếm được) |
| Adjective | content | Hài lòng, mãn nguyện (nhấn âm 2) |
| Verb | content | Làm cho hài lòng (nhấn âm 2) |
| Noun | contentment | Sự mãn nguyện, sự hài lòng sâu sắc |
| Adjective | contented | Cảm thấy hài lòng, mãn nguyện (dùng để tả người/động vật) |
| Adverb | contentedly | Một cách hài lòng, mãn nguyện |
| Noun / Adjective | discontent | Sự bất mãn, không hài lòng / Bất mãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'content' là danh từ không đếm được, nó thường đề cập đến chủ đề hoặc thông tin được trình bày trong một cuốn sách, trang web, bài phát biểu, hoặc các phương tiện truyền thông khác. Nó nhấn mạnh vào bản chất của thông tin chứ không phải số lượng. Ví dụ, 'The content of the lecture was very interesting.' Khi 'content' là danh từ đếm được (thường ở dạng số nhiều 'contents'), nó đề cập đến những vật thể cụ thể bên trong một cái gì đó. Ví dụ, 'The contents of the box were damaged.'
Prepositions
'content of' được dùng để chỉ nội dung của một thứ gì đó. Ví dụ: 'The content of the book.' 'content in' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nội dung nằm trong một phạm vi, môi trường nhất định. Ví dụ: 'content in the online course'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-quality content (nội dung chất lượng cao)
-
original content (nội dung gốc, nội dung độc đáo)
-
digital content (nội dung số)
-
user-generated content (nội dung do người dùng tạo)
-
create content (sáng tạo nội dung)
-
produce content (sản xuất nội dung)
-
share content (chia sẻ nội dung)
-
consume content (tiêu thụ nội dung (đọc, xem, nghe))
-
be perfectly content (hoàn toàn hài lòng)
-
be quite content (khá hài lòng)
-
seem content (trông có vẻ hài lòng)
Idioms
-
to one's heart's content
Làm điều gì đó thỏa thích, bao lâu và bao nhiêu tùy thích.
"The children played in the park to their heart's content."
(Lũ trẻ đã chơi trong công viên một cách thỏa thích.)
-
content is king
Câu nói nổi tiếng trong ngành marketing và truyền thông, có nghĩa 'Nội dung là vua', nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng nội dung trong việc thu hút khán giả.
"In modern marketing, the rule is simple: content is king."
(Trong marketing hiện đại, quy tắc rất đơn giản: nội dung là vua.)
-
table of contents
Bảng mục lục (thường ở đầu sách hoặc tài liệu).
"You can find the chapter on page 50 by looking at the table of contents."
(Bạn có thể tìm thấy chương đó ở trang 50 bằng cách xem bảng mục lục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
content
danh từNhững thứ được chứa đựng bên trong một vật gì đó; nội dung.
"The content of the course was very interesting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "content".
