(Top Banner Ad)
content
B1
danh từ B1

content

UK: /ˈkɒn.tent/ • US: /ˈkɑːn.tent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung hài lòng bằng lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The things that are contained in something.

Vietnamese Meaning

Những thứ được chứa đựng bên trong một vật gì đó; nội dung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The content of the course was very interesting."

    "Nội dung của khóa học rất thú vị."

  • "The content of the book was not very interesting."

    "Nội dung của cuốn sách không thú vị lắm."

  • "He was content to stay at home."

    "Anh ấy hài lòng ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun content Nội dung (nhấn âm 1) / Sự hài lòng (nhấn âm 2, không đếm được)
Adjective content Hài lòng, mãn nguyện (nhấn âm 2)
Verb content Làm cho hài lòng (nhấn âm 2)
Noun contentment Sự mãn nguyện, sự hài lòng sâu sắc
Adjective contented Cảm thấy hài lòng, mãn nguyện (dùng để tả người/động vật)
Adverb contentedly Một cách hài lòng, mãn nguyện
Noun / Adjective discontent Sự bất mãn, không hài lòng / Bất mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continere
Latin (Past Participle)
contentus
Old French
content
Middle English
content

Từ 'Chứa đựng' đến 'Hài lòng'

Từ 'content' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'continere', nghĩa là 'giữ lại cùng nhau' hay 'chứa đựng'. Ý tưởng ban đầu là về vật chất, như một cái hộp chứa đồ vật bên trong. Dần dần, ý nghĩa này phát triển để chỉ trạng thái cảm xúc: một người 'content' (hài lòng) là người cảm thấy trọn vẹn, thỏa mãn với những gì họ 'chứa đựng' bên trong tâm hồn mình, không cần tìm kiếm thêm từ bên ngoài. Vì vậy, 'contentment' (sự hài lòng) chính là hạnh phúc đến từ nội tại.

Hai 'Content' trong một từ

Một điều thú vị là 'content' có hai nghĩa và cách phát âm khác nhau. Khi là danh từ chỉ 'nội dung' (những thứ bên trong), ta nhấn âm đầu: /ˈkɒntent/ (CON-tent). Ví dụ: 'the content of this book'. Khi là tính từ hoặc động từ chỉ sự 'hài lòng', ta nhấn âm hai: /kənˈtent/ (con-TENT). Ví dụ: 'I am content with my life'. Việc phân biệt nhấn âm là chìa khóa để người bản xứ hiểu đúng ý bạn.

Usage Note

Khi 'content' là danh từ không đếm được, nó thường đề cập đến chủ đề hoặc thông tin được trình bày trong một cuốn sách, trang web, bài phát biểu, hoặc các phương tiện truyền thông khác. Nó nhấn mạnh vào bản chất của thông tin chứ không phải số lượng. Ví dụ, 'The content of the lecture was very interesting.' Khi 'content' là danh từ đếm được (thường ở dạng số nhiều 'contents'), nó đề cập đến những vật thể cụ thể bên trong một cái gì đó. Ví dụ, 'The contents of the box were damaged.'

Prepositions

of in

'content of' được dùng để chỉ nội dung của một thứ gì đó. Ví dụ: 'The content of the book.' 'content in' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nội dung nằm trong một phạm vi, môi trường nhất định. Ví dụ: 'content in the online course'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + content (nội dung)
  • high-quality content
    (nội dung chất lượng cao)
  • original content
    (nội dung gốc, nội dung độc đáo)
  • digital content
    (nội dung số)
  • user-generated content
    (nội dung do người dùng tạo)
Verb + content (nội dung)
  • create content
    (sáng tạo nội dung)
  • produce content
    (sản xuất nội dung)
  • share content
    (chia sẻ nội dung)
  • consume content
    (tiêu thụ nội dung (đọc, xem, nghe))
Adverb + to be + content (hài lòng)
  • be perfectly content
    (hoàn toàn hài lòng)
  • be quite content
    (khá hài lòng)
  • seem content
    (trông có vẻ hài lòng)

Idioms

  • to one's heart's content

    Làm điều gì đó thỏa thích, bao lâu và bao nhiêu tùy thích.

    "The children played in the park to their heart's content."

    (Lũ trẻ đã chơi trong công viên một cách thỏa thích.)

  • content is king

    Câu nói nổi tiếng trong ngành marketing và truyền thông, có nghĩa 'Nội dung là vua', nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng nội dung trong việc thu hút khán giả.

    "In modern marketing, the rule is simple: content is king."

    (Trong marketing hiện đại, quy tắc rất đơn giản: nội dung là vua.)

  • table of contents

    Bảng mục lục (thường ở đầu sách hoặc tài liệu).

    "You can find the chapter on page 50 by looking at the table of contents."

    (Bạn có thể tìm thấy chương đó ở trang 50 bằng cách xem bảng mục lục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

content

danh từ
Lật mặt

Những thứ được chứa đựng bên trong một vật gì đó; nội dung.

"The content of the course was very interesting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "content".

Nền Kinh tế Sáng tạo (The Creator Economy)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'content' (nội dung) đã trở thành một khái niệm trung tâm của nền kinh tế số. 'Nền kinh tế sáng tạo' là thuật ngữ chỉ hàng triệu người kiếm sống bằng cách tạo ra nội dung số - như YouTuber, blogger, streamer. Điều này đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tiếp cận giải trí và truyền thông, nơi mà chất lượng 'nội dung' quyết định sự thành công.

Chủ nghĩa Tối giản và Sự Hài lòng (Minimalism and Contentment)

Ở các nước phương Tây, có một phong trào văn hóa đang phát triển gọi là 'chủ nghĩa tối giản'. Phong trào này gắn liền với ý nghĩa thứ hai của 'content' - sự hài lòng. Thay vì tìm kiếm hạnh phúc qua việc mua sắm, người theo chủ nghĩa tối giản hướng đến việc 'content' (hài lòng) với những gì mình có, tập trung vào trải nghiệm thay vì vật chất để đạt được sự mãn nguyện (contentment).